sleeve
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sleeve'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ống tay áo, phần của áo che phủ cánh tay, một phần hoặc toàn bộ.
Ví dụ Thực tế với 'Sleeve'
-
"The shirt has short sleeves."
"Cái áo sơ mi này có tay ngắn."
-
"She wore a dress with long sleeves."
"Cô ấy mặc một chiếc váy dài tay."
-
"He rolled up his sleeves and started washing the dishes."
"Anh ấy xắn tay áo lên và bắt đầu rửa bát."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sleeve'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sleeve'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'sleeve' thường dùng để chỉ phần ống tay của áo sơ mi, áo khoác, váy, hoặc bất kỳ trang phục nào có tay áo. Nó có thể mô tả độ dài tay áo (tay ngắn, tay dài), kiểu dáng tay áo (tay bồng, tay loe), hoặc chất liệu làm tay áo. So sánh với 'arm' (cánh tay) để thấy 'sleeve' là một phần của trang phục, trong khi 'arm' là một bộ phận cơ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘On’: used to describe something located on the sleeve. E.g., a badge on the sleeve. ‘Up’: describes the action of rolling up the sleeves. E.g., He rolled up his sleeves to start working.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sleeve'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.