(Top Banner Ad)
sleeve
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thời trang

sleeve

UK: /sliːv/ • US: /sliːv/

Nghĩa tiếng Việt

tay áo ống tay áo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a garment that covers the arm, either partly or fully.

Vietnamese Meaning

Ống tay áo, phần của áo che phủ cánh tay, một phần hoặc toàn bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shirt has short sleeves."

    "Cái áo sơ mi này có tay ngắn."

  • "She wore a dress with long sleeves."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy dài tay."

  • "He rolled up his sleeves and started washing the dishes."

    "Anh ấy xắn tay áo lên và bắt đầu rửa bát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleeve tay áo; vỏ bọc (đĩa hát, sách...)
Adjective sleeved có tay áo (thường dùng trong các từ ghép như 'long-sleeved', 'short-sleeved')
Adjective sleeveless không tay áo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*slebʰ-
Proto-Germanic
*slaubijan
Old English
slēf
Middle English
slefe
Modern English
sleeve

Nguồn gốc từ 'sleeve'

Từ 'sleeve' có nguồn gốc từ một gốc từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn nữa là tiếng Proto-Indo-European (PIE), mang ý nghĩa 'trượt', 'lỏng lẻo' hoặc 'treo lủng lẳng'. Điều này gợi nhớ đến cách tay áo trượt vào cánh tay hoặc độ rộng rãi, lỏng lẻo của nó.

Usage Note

Từ 'sleeve' thường dùng để chỉ phần ống tay của áo sơ mi, áo khoác, váy, hoặc bất kỳ trang phục nào có tay áo. Nó có thể mô tả độ dài tay áo (tay ngắn, tay dài), kiểu dáng tay áo (tay bồng, tay loe), hoặc chất liệu làm tay áo. So sánh với 'arm' (cánh tay) để thấy 'sleeve' là một phần của trang phục, trong khi 'arm' là một bộ phận cơ thể.

Prepositions

on up

‘On’: used to describe something located on the sleeve. E.g., a badge on the sleeve. ‘Up’: describes the action of rolling up the sleeves. E.g., He rolled up his sleeves to start working.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleeve
  • long-sleeved long-sleeved shirt
    (áo sơ mi dài tay)
  • short-sleeved short-sleeved top
    (áo cộc tay)
  • sleeveless sleeveless dress
    (váy không tay)
  • rolled-up rolled-up sleeves
    (tay áo xắn lên)
Verb + sleeve
  • roll up roll up one's sleeves
    (xắn tay áo lên (để làm việc))
  • pull up pull up one's sleeves
    (kéo tay áo lên)
Noun + sleeve
  • sleeve sleeve length
    (chiều dài tay áo)
  • sleeve sleeve cuffs
    (cổ tay áo)

Idioms

  • wear one's heart on one's sleeve

    bộc lộ cảm xúc, tình cảm một cách công khai, không che giấu

    "She wears her heart on her sleeve, so you always know how she's feeling."

    (Cô ấy luôn bộc lộ cảm xúc ra mặt, nên bạn luôn biết cô ấy đang cảm thấy thế nào.)

  • have something up one's sleeve

    có một kế hoạch bí mật, một ý tưởng dự phòng hoặc một lợi thế chưa tiết lộ

    "Don't worry, I'm sure he has something up his sleeve to solve this problem."

    (Đừng lo, tôi chắc anh ấy có một kế hoạch bí mật để giải quyết vấn đề này.)

  • roll up one's sleeves

    chuẩn bị làm việc chăm chỉ, bắt tay vào việc

    "There's a lot of work to do, so let's roll up our sleeves and get started."

    (Có rất nhiều việc phải làm, vậy hãy xắn tay áo lên và bắt đầu thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleeve

danh từ
Lật mặt

Ống tay áo, phần của áo che phủ cánh tay, một phần hoặc toàn bộ.

"The shirt has short sleeves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeve".

Nguồn gốc thành ngữ 'wear one's heart on one's sleeve'

Thành ngữ 'wear one's heart on one's sleeve' được cho là có nguồn gốc từ thời Trung Cổ, khi các hiệp sĩ tham gia đấu thương thường buộc một chiếc khăn tay hoặc dải băng của người phụ nữ mình yêu quý vào tay áo để công khai bày tỏ tình cảm của mình. Điều này thể hiện sự công khai và không che giấu cảm xúc.

Biểu tượng của 'xắn tay áo'

Hành động 'xắn tay áo lên' (roll up one's sleeves) là một cử chỉ phổ biến biểu thị sự sẵn sàng làm việc chăm chỉ, không ngại khó khăn. Nó thể hiện sự quyết tâm và thái độ nghiêm túc khi bắt tay vào giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ.