(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ arm guard
B1

arm guard

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ tay giáp tay ống tay bảo vệ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Arm guard'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại trang bị bảo vệ được đeo trên cánh tay để ngăn ngừa thương tích.

Definition (English Meaning)

A piece of protective equipment worn on the arm to prevent injury.

Ví dụ Thực tế với 'Arm guard'

  • "The archer wore an arm guard to prevent the bowstring from hitting her forearm."

    "Nữ cung thủ đeo một miếng bảo vệ tay để ngăn dây cung va vào cẳng tay."

  • "He was wearing an arm guard while working with the hot metal."

    "Anh ấy đang đeo một miếng bảo vệ tay khi làm việc với kim loại nóng."

  • "Arm guards are essential for fencers to avoid cuts and bruises."

    "Bảo vệ tay là rất cần thiết cho các đấu sĩ để tránh bị đứt và bầm tím."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Arm guard'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: arm guard
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Lịch sử An toàn lao động

Ghi chú Cách dùng 'Arm guard'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Arm guard" thường được sử dụng trong các môn thể thao như bắn cung, đấu kiếm, hockey, hoặc trong công việc liên quan đến kim loại, thủy tinh để bảo vệ cẳng tay khỏi va đập, trầy xước hoặc bỏng. Nó có thể làm từ da, nhựa, kim loại, hoặc các vật liệu tổng hợp khác. Khác với 'wrist guard' (bảo vệ cổ tay) chỉ bảo vệ phần cổ tay, 'arm guard' bao phủ một phần hoặc toàn bộ cẳng tay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

*with:* Được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc tính năng của arm guard (ví dụ: arm guard with leather padding - bảo vệ tay với đệm da). *for:* Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: arm guard for archery - bảo vệ tay cho bắn cung).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Arm guard'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the knight wore an arm guard, he was able to deflect the blow during the joust.
Vì hiệp sĩ đeo miếng bảo vệ tay, anh ta đã có thể đỡ được cú đánh trong trận đấu thương.
Phủ định
Even though the arm guard was made of sturdy leather, it didn't completely prevent the archer from feeling the sting of the bowstring.
Mặc dù miếng bảo vệ tay được làm bằng da chắc chắn, nó không hoàn toàn ngăn cung thủ cảm thấy sự đau rát của dây cung.
Nghi vấn
If you plan on participating in the SCA heavy combat, is an arm guard required for safety reasons?
Nếu bạn dự định tham gia chiến đấu hạng nặng SCA, có phải miếng bảo vệ tay là bắt buộc vì lý do an toàn không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight wore an arm guard to protect his forearm.
Hiệp sĩ đeo một tấm bảo vệ tay để bảo vệ cẳng tay của mình.
Phủ định
He doesn't need arm guards for fencing practice.
Anh ấy không cần miếng bảo vệ tay cho buổi tập đấu kiếm.
Nghi vấn
Are arm guards required for this sport?
Có yêu cầu phải đeo miếng bảo vệ tay cho môn thể thao này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)