(Top Banner Ad)
arm guard
B1
Danh từ B1 Thể thao, Lịch sử, An toàn lao động

arm guard

UK: /ɑːm ɡɑːd/ • US: /ɑːrm ɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ tay giáp tay ống tay bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of protective equipment worn on the arm to prevent injury.

Vietnamese Meaning

Một loại trang bị bảo vệ được đeo trên cánh tay để ngăn ngừa thương tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archer wore an arm guard to prevent the bowstring from hitting her forearm."

    "Nữ cung thủ đeo một miếng bảo vệ tay để ngăn dây cung va vào cẳng tay."

  • "He was wearing an arm guard while working with the hot metal."

    "Anh ấy đang đeo một miếng bảo vệ tay khi làm việc với kim loại nóng."

  • "Arm guards are essential for fencers to avoid cuts and bruises."

    "Bảo vệ tay là rất cần thiết cho các đấu sĩ để tránh bị đứt và bầm tím."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm cánh tay
Verb guard bảo vệ
Noun guard người bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Lịch sử, An toàn lao động

Nguồn gốc của 'arm guard'

Từ 'arm guard' khá đơn giản: 'arm' có nghĩa là cánh tay, và 'guard' có nghĩa là bảo vệ. Vì vậy, 'arm guard' chỉ đơn giản là một thiết bị bảo vệ cánh tay, thường được sử dụng trong các hoạt động như bắn cung, đấu kiếm hoặc các môn thể thao khác để tránh bị thương.

Usage Note

"Arm guard" thường được sử dụng trong các môn thể thao như bắn cung, đấu kiếm, hockey, hoặc trong công việc liên quan đến kim loại, thủy tinh để bảo vệ cẳng tay khỏi va đập, trầy xước hoặc bỏng. Nó có thể làm từ da, nhựa, kim loại, hoặc các vật liệu tổng hợp khác. Khác với 'wrist guard' (bảo vệ cổ tay) chỉ bảo vệ phần cổ tay, 'arm guard' bao phủ một phần hoặc toàn bộ cẳng tay.

Prepositions

with for

*with:* Được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc tính năng của arm guard (ví dụ: arm guard with leather padding - bảo vệ tay với đệm da). *for:* Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: arm guard for archery - bảo vệ tay cho bắn cung).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arm guard
  • leather leather arm guard
    (bảo vệ tay bằng da)
  • protective protective arm guard
    (bảo vệ tay có tính bảo vệ cao)
  • custom custom arm guard
    (bảo vệ tay đặt làm riêng)
Used with arm guard
  • wear wear an arm guard
    (đeo bảo vệ tay)
  • use use an arm guard
    (sử dụng bảo vệ tay)
  • need need an arm guard
    (cần bảo vệ tay)

Idioms

  • Always keep your guard up.

    Luôn luôn cảnh giác.

    "You need to keep your guard up when negotiating a deal."

    (Bạn cần phải luôn cảnh giác khi đàm phán một thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arm guard

Danh từ
Lật mặt

Một loại trang bị bảo vệ được đeo trên cánh tay để ngăn ngừa thương tích.

"The archer wore an arm guard to prevent the bowstring from hitting her forearm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the knight wore an arm guard, he was able to deflect the blow during the joust.
Vì hiệp sĩ đeo miếng bảo vệ tay, anh ta đã có thể đỡ được cú đánh trong trận đấu thương.
Phủ định
Even though the arm guard was made of sturdy leather, it didn't completely prevent the archer from feeling the sting of the bowstring.
Mặc dù miếng bảo vệ tay được làm bằng da chắc chắn, nó không hoàn toàn ngăn cung thủ cảm thấy sự đau rát của dây cung.
Nghi vấn
If you plan on participating in the SCA heavy combat, is an arm guard required for safety reasons?
Nếu bạn dự định tham gia chiến đấu hạng nặng SCA, có phải miếng bảo vệ tay là bắt buộc vì lý do an toàn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight wore an arm guard to protect his forearm.
Hiệp sĩ đeo một tấm bảo vệ tay để bảo vệ cẳng tay của mình.
Phủ định
He doesn't need arm guards for fencing practice.
Anh ấy không cần miếng bảo vệ tay cho buổi tập đấu kiếm.
Nghi vấn
Are arm guards required for this sport?
Có yêu cầu phải đeo miếng bảo vệ tay cho môn thể thao này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arm guard".

Arm Guards trong Bắn Cung

Trong bắn cung, 'arm guard' (hay còn gọi là 'bracer') được đeo ở cẳng tay để bảo vệ nó khỏi bị dây cung quật vào khi bắn. Đây là một phần quan trọng của trang bị cho người bắn cung.