(Top Banner Ad)
equip
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quân sự, Kỹ thuật

equip

UK: /ɪˈkwɪp/ • US: /ɪˈkwɪp/

Nghĩa tiếng Việt

trang bị cung cấp chuẩn bị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to supply with the necessary items for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

cung cấp cho ai đó những vật phẩm cần thiết cho một mục đích cụ thể; trang bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is well-equipped to handle emergencies."

    "Bệnh viện được trang bị tốt để xử lý các trường hợp khẩn cấp."

  • "All the climbers were fully equipped for the expedition."

    "Tất cả những người leo núi đều được trang bị đầy đủ cho cuộc thám hiểm."

  • "The new computer lab is equipped with the latest technology."

    "Phòng máy tính mới được trang bị công nghệ mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equipment thiết bị, dụng cụ, sự trang bị
Adjective equipped được trang bị
Noun (Gerund) equipping việc trang bị
Adjective (Compound) well-equipped được trang bị tốt
Adjective (Compound) ill-equipped được trang bị kém

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skipa
Old French
esquiper
Middle English
equippen
Modern English
equip

Nguồn gốc hàng hải

Từ 'equip' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esquiper', mang nghĩa 'trang bị cho một con tàu'. Điều này bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'skipa', có nghĩa là 'sắp xếp một con tàu'. Do đó, từ này ban đầu liên quan chặt chẽ đến việc chuẩn bị và trang bị đầy đủ cho các chuyến đi biển, thể hiện sự cần thiết của việc có đủ mọi thứ trước khi bắt đầu một hành trình.

Usage Note

Từ 'equip' thường được sử dụng khi nói về việc cung cấp các công cụ, thiết bị hoặc vật tư cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó. Nó có thể đề cập đến cả việc trang bị cho một người hoặc trang bị cho một địa điểm (như một phòng thí nghiệm hoặc một quân đội). Khác với 'provide' (cung cấp) mang tính tổng quát hơn, 'equip' nhấn mạnh vào việc cung cấp những thứ cần thiết cho một mục đích cụ thể và thường là những thứ có tính chất vật lý.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'equip with' có nghĩa là trang bị cho ai đó/cái gì đó bằng một cái gì đó. Ví dụ: 'The soldiers were equipped with rifles.' (Những người lính được trang bị súng trường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + equip
  • equip equip someone/something with something
    (trang bị cho ai đó/cái gì cái gì)
  • equip equip a team for a task
    (trang bị cho một đội để thực hiện nhiệm vụ)
  • equip equip a room with furniture
    (trang bị đồ đạc cho một căn phòng)
Adjective + equipped
  • well-equipped well-equipped laboratory
    (phòng thí nghiệm được trang bị tốt)
  • fully-equipped fully-equipped kitchen
    (nhà bếp được trang bị đầy đủ)
  • poorly-equipped poorly-equipped facility
    (cơ sở vật chất được trang bị kém)
  • ideally-equipped ideally-equipped for the job
    (được trang bị lý tưởng cho công việc)

Idioms

  • equip oneself with knowledge/skills

    trang bị cho bản thân kiến thức/kỹ năng

    "To succeed in the modern world, one must continuously equip oneself with new knowledge and skills."

    (Để thành công trong thế giới hiện đại, người ta phải liên tục trang bị cho bản thân những kiến thức và kỹ năng mới.)

  • be equipped to do something

    được trang bị để làm gì đó

    "She is well-equipped to handle the challenges of her new role."

    (Cô ấy được trang bị tốt để xử lý những thách thức của vai trò mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equip

động từ
Lật mặt

cung cấp cho ai đó những vật phẩm cần thiết cho một mục đích cụ thể; trang bị.

"The hospital is well-equipped to handle emergencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equip".

Giáo dục và sự chuẩn bị cho cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giáo dục thường được xem là quá trình 'trang bị' cho cá nhân những công cụ, kiến thức và kỹ năng cần thiết để đối mặt với các thử thách trong cuộc sống và sự nghiệp. Một người được 'trang bị tốt' (well-equipped) thường được đánh giá cao về khả năng tự lập và thành công, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập và phát triển bản thân.

Tinh thần sẵn sàng và công cụ

Khái niệm 'equip' cũng phản ánh một giá trị phương Tây về sự chuẩn bị chu đáo. Cho dù là trong công việc, thể thao hay các hoạt động phiêu lưu, việc có đầy đủ công cụ và sự chuẩn bị kỹ lưỡng được coi là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả và an toàn. Điều này thúc đẩy tư duy chủ động và có trách nhiệm.