aromatized wine
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aromatized wine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Rượu vang đã được thêm hương vị bằng thảo mộc, gia vị, trái cây hoặc các thành phần tự nhiên khác.
Definition (English Meaning)
Wine that has been flavored with herbs, spices, fruit, or other natural ingredients.
Ví dụ Thực tế với 'Aromatized wine'
-
"Vermouth is a type of aromatized wine that is commonly used in cocktails."
"Vermouth là một loại rượu vang đã được thêm hương vị, thường được sử dụng trong cocktail."
-
"Many aromatized wines are produced in Italy and France."
"Nhiều loại rượu vang đã được thêm hương vị được sản xuất ở Ý và Pháp."
-
"The sommelier recommended an aromatized wine to pair with the dessert."
"Người phục vụ rượu đề nghị một loại rượu vang đã được thêm hương vị để dùng kèm với món tráng miệng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Aromatized wine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: aromatize
- Adjective: aromatized
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Aromatized wine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Aromatized wine thường được dùng như một loại rượu khai vị hoặc rượu tráng miệng. Các loại rượu vang nổi tiếng thuộc nhóm này bao gồm vermouth và fortified wine (rượu vang cường hóa) như sherry và port, vì chúng thường được thêm hương liệu. Sự khác biệt chính nằm ở phương pháp và nguyên liệu tạo hương; ví dụ, vermouth đặc trưng bởi sự pha trộn phức tạp của các loại thảo mộc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi mô tả thành phần tạo hương: 'aromatized wine with herbs'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Aromatized wine'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This aromatized wine, infused with herbs and spices, offers a unique and complex flavor profile.
|
Loại rượu vang thơm này, được ngâm với các loại thảo mộc và gia vị, mang đến một hương vị độc đáo và phức tạp. |
| Phủ định |
Unlike some modern concoctions, this aromatized wine, a product of careful tradition, does not contain artificial flavors.
|
Không giống như một số chế phẩm hiện đại, loại rượu vang thơm này, một sản phẩm của truyền thống cẩn thận, không chứa hương liệu nhân tạo. |
| Nghi vấn |
Considering its rich history, does aromatized wine, once enjoyed by royalty, still hold a place on the modern palate?
|
Xét đến lịch sử phong phú của nó, rượu vang thơm, từng được giới quý tộc yêu thích, có còn chỗ đứng trong khẩu vị hiện đại không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They had served aromatized wine at the party before I arrived.
|
Họ đã phục vụ rượu vang ướp hương tại bữa tiệc trước khi tôi đến. |
| Phủ định |
She had not tasted aromatized wine until she visited France.
|
Cô ấy đã chưa từng nếm rượu vang ướp hương cho đến khi cô ấy đến thăm nước Pháp. |
| Nghi vấn |
Had he ever aromatized wine himself before opening the bar?
|
Anh ấy đã từng tự mình ướp hương rượu vang trước khi mở quán bar chưa? |