(Top Banner Ad)
unflavored wine
B1
Tính từ + Danh từ B1 Ẩm thực, Đồ uống

unflavored wine

UK: ʌnˈfleɪvərd waɪn • US: ʌnˈfleɪvərd waɪn

Nghĩa tiếng Việt

rượu vang không hương liệu rượu vang nguyên chất rượu vang không pha trộn hương vị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unflavored" describes something that has no added flavor. "Unflavored wine" specifically refers to wine without any artificial or natural flavorings added after fermentation.

Vietnamese Meaning

"Unflavored" mô tả một thứ gì đó không có thêm hương vị. "Unflavored wine" đặc biệt đề cập đến rượu vang không có bất kỳ hương liệu nhân tạo hoặc tự nhiên nào được thêm vào sau quá trình lên men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some wine enthusiasts prefer unflavored wine to truly appreciate the grape's characteristics."

    "Một số người đam mê rượu vang thích rượu vang không hương liệu để thực sự đánh giá cao các đặc tính của nho."

  • "This is an unflavored wine, so you can really taste the terroir."

    "Đây là một loại rượu vang không hương liệu, vì vậy bạn có thể thực sự nếm được thổ nhưỡng."

  • "Many people prefer unflavored wine because they enjoy the pure taste of the grapes used."

    "Nhiều người thích rượu vang không hương liệu vì họ thích hương vị tinh khiết của nho được sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flavor tạo hương vị, nêm nếm
Noun flavor hương vị, mùi vị
Adjective flavored có hương vị, được thêm hương vị
Adjective flavorful đậm đà hương vị, ngon miệng
Adjective flavorless không có hương vị, nhạt nhẽo
Noun wine rượu vang
Noun winery nhà máy sản xuất rượu vang, hầm rượu

Synonyms

natural wine (rượu vang tự nhiên)unadulterated wine (rượu vang không pha trộn)

Antonyms

flavored wine (rượu vang có hương liệu)spiced wine (rượu vang có gia vị)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
flavour
Old English
win

Nguồn gốc của 'unflavored wine'

Cụm từ "unflavored wine" là sự kết hợp của ba yếu tố chính. "Un-" là một tiền tố từ tiếng Anh cổ (Old English) mang nghĩa phủ định, tức là "không" hoặc "chưa". "Flavor" (hương vị) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ (Old French) "flavour", chỉ mùi vị hoặc hương thơm. Cuối cùng, "wine" (rượu vang) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ "win", mà xa hơn là từ tiếng Latin "vinum". Do đó, "unflavored wine" đơn giản có nghĩa là "rượu vang không được thêm hương vị" hoặc "rượu vang nguyên chất".

Usage Note

Thuật ngữ "unflavored wine" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tinh khiết và nguyên bản của rượu. Nó trái ngược với các loại rượu vang có hương vị như rượu vang trái cây hoặc rượu vang có gia vị. Nó không ngụ ý rằng rượu không có hương vị, mà chỉ là không có hương vị nào được thêm vào ngoài những gì tự nhiên có trong nho và quá trình sản xuất rượu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unflavored wine
  • plain plain unflavored wine
    (rượu vang nguyên chất đơn giản)
  • pure pure unflavored wine
    (rượu vang nguyên chất, tinh khiết)
  • dry dry unflavored wine
    (rượu vang khô không thêm hương vị)
Verb + unflavored wine
  • drink drink unflavored wine
    (uống rượu vang nguyên chất)
  • serve serve unflavored wine
    (phục vụ rượu vang nguyên chất)
  • prefer prefer unflavored wine
    (thích rượu vang nguyên chất hơn)
Noun (modifier) + unflavored wine
  • glass of a glass of unflavored wine
    (một ly rượu vang nguyên chất)
  • bottle of a bottle of unflavored wine
    (một chai rượu vang nguyên chất)

Idioms

  • Just unflavored wine

    Chỉ là rượu vang nguyên chất (không pha tạp hay thêm gì cả)

    "When asked what he liked, he simply said, 'Just unflavored wine, please.'"

    (Khi được hỏi thích gì, anh ấy chỉ nói, 'Chỉ rượu vang nguyên chất thôi ạ.')

  • Plain unflavored wine

    Rượu vang nguyên chất đơn giản (ám chỉ không cầu kỳ, không đặc biệt)

    "For dinner, we had plain unflavored wine, nothing too special."

    (Bữa tối chúng tôi uống rượu vang nguyên chất đơn giản, không có gì quá đặc biệt.)

  • Prefer unflavored wine

    Thích rượu vang nguyên chất hơn (so với rượu có hương vị)

    "Many purists prefer unflavored wine to those with added fruit essences."

    (Nhiều người theo trường phái truyền thống thích rượu vang nguyên chất hơn loại có thêm tinh chất trái cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unflavored wine

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unflavored" mô tả một thứ gì đó không có thêm hương vị. "Unflavored wine" đặc biệt đề cập đến rượu vang không có bất kỳ hương liệu nhân tạo hoặc tự nhiên nào được thêm vào sau quá trình lên men.

"Some wine enthusiasts prefer unflavored wine to truly appreciate the grape's characteristics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unflavored wine".

Rượu vang truyền thống và rượu vang có hương vị

Trong văn hóa phương Tây, 'unflavored wine' (rượu vang nguyên chất) thường được dùng để chỉ các loại rượu vang truyền thống được làm từ nho lên men tự nhiên, không thêm bất kỳ hương vị nhân tạo nào. Điều này đối lập với 'flavored wine' (rượu vang có hương vị) như rượu ngâm trái cây hoặc rượu vang pha chế, thường được coi là một loại đồ uống khác hoặc ít 'nghiêm túc' hơn bởi những người sành rượu truyền thống.

Giá trị của sự tinh khiết và nguyên bản

Khái niệm 'unflavored wine' cũng nhấn mạnh giá trị của sự tinh khiết và nguyên bản trong sản xuất rượu. Đối với nhiều người yêu rượu, việc thưởng thức rượu vang nguyên chất là để cảm nhận trọn vẹn hương vị tự nhiên của nho, đặc điểm của vùng đất (terroir) và quá trình ủ mà không bị các hương liệu phụ trợ làm xao nhãng, từ đó đánh giá cao tính xác thực và chất lượng của sản phẩm.