(Top Banner Ad)
vermouth
B2
noun B2 Đồ uống, Ẩm thực

vermouth

UK: /ˈvɜːməθ/ • US: /vərˈmuːθ/

Nghĩa tiếng Việt

rượu vermouth
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aromatized fortified wine, flavored with various botanicals (roots, barks, flowers, seeds, herbs, spices). It is consumed as an apéritif or as an ingredient in cocktails.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu vang cường hóa (fortified wine) được thêm hương liệu, tẩm ướp với nhiều loại thực vật (rễ cây, vỏ cây, hoa, hạt, thảo mộc, gia vị). Nó được dùng như một loại rượu khai vị hoặc là một thành phần trong các loại cocktail.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a Martini with dry vermouth."

    "Anh ấy gọi một ly Martini với vermouth khô."

  • "Vermouth is a key ingredient in many classic cocktails."

    "Vermouth là một thành phần quan trọng trong nhiều loại cocktail cổ điển."

  • "She prefers her vermouth on the rocks with a twist of lemon."

    "Cô ấy thích uống vermouth với đá và một lát chanh."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

German
Wermut
French
vermouth
English
vermouth

Nguồn gốc của Vermouth

Vermouth bắt nguồn từ Đức, nơi nó được gọi là 'Wermut', có nghĩa là ngải cứu (wormwood). Nó trở nên phổ biến ở Ý và Pháp như một loại rượu khai vị và là một thành phần quan trọng trong nhiều loại cocktail cổ điển. Hương vị độc đáo của nó đến từ việc ngâm các loại thảo mộc và gia vị khác nhau.

Usage Note

Vermouth có hai loại chính: dry (khô) và sweet (ngọt). Dry vermouth thường được sử dụng trong các loại cocktail như Martini, trong khi sweet vermouth thường được sử dụng trong các loại cocktail như Manhattan. Hương vị của vermouth có thể thay đổi tùy thuộc vào các loại thực vật được sử dụng để tẩm ướp. So với các loại rượu vang khác, vermouth có nồng độ cồn cao hơn một chút.

Prepositions

with in

`with`: chỉ sự kết hợp của vermouth với các thành phần khác (ví dụ: 'a cocktail with vermouth'). `in`: chỉ vermouth như một thành phần bên trong một công thức (ví dụ: 'vermouth in a Martini').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + vermouth
  • dry dry vermouth
    (vermouth khô (thường dùng trong cocktail Martini))
  • sweet sweet vermouth
    (vermouth ngọt (thường dùng trong cocktail Manhattan))
Động từ + vermouth
  • drink drink vermouth
    (uống vermouth)
  • mix mix vermouth
    (pha vermouth (vào cocktail))
Danh từ + vermouth
  • glass a glass of vermouth
    (một ly vermouth)

Idioms

  • It's not my cup of vermouth

    Không phải thứ tôi thích.

    "Watching horror movies is not my cup of vermouth."

    (Xem phim kinh dị không phải thứ tôi thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vermouth

noun
Lật mặt

Một loại rượu vang cường hóa (fortified wine) được thêm hương liệu, tẩm ướp với nhiều loại thực vật (rễ cây, vỏ cây, hoa, hạt, thảo mộc, gia vị). Nó được dùng như một loại rượu khai vị hoặc là một thành phần trong các loại cocktail.

"He ordered a Martini with dry vermouth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vermouth".

Vermouth trong Văn hóa Cocktail

Vermouth là một thành phần quan trọng trong nhiều loại cocktail cổ điển như Martini, Manhattan và Negroni. Tỷ lệ vermouth so với rượu mạnh trong cocktail có thể thay đổi, ảnh hưởng đến hương vị cuối cùng.