vermouth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An aromatized fortified wine, flavored with various botanicals (roots, barks, flowers, seeds, herbs, spices). It is consumed as an apéritif or as an ingredient in cocktails.
Vietnamese Meaning
Một loại rượu vang cường hóa (fortified wine) được thêm hương liệu, tẩm ướp với nhiều loại thực vật (rễ cây, vỏ cây, hoa, hạt, thảo mộc, gia vị). Nó được dùng như một loại rượu khai vị hoặc là một thành phần trong các loại cocktail.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a Martini with dry vermouth."
"Anh ấy gọi một ly Martini với vermouth khô."
-
"Vermouth is a key ingredient in many classic cocktails."
"Vermouth là một thành phần quan trọng trong nhiều loại cocktail cổ điển."
-
"She prefers her vermouth on the rocks with a twist of lemon."
"Cô ấy thích uống vermouth với đá và một lát chanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vermouth có hai loại chính: dry (khô) và sweet (ngọt). Dry vermouth thường được sử dụng trong các loại cocktail như Martini, trong khi sweet vermouth thường được sử dụng trong các loại cocktail như Manhattan. Hương vị của vermouth có thể thay đổi tùy thuộc vào các loại thực vật được sử dụng để tẩm ướp. So với các loại rượu vang khác, vermouth có nồng độ cồn cao hơn một chút.
Prepositions
`with`: chỉ sự kết hợp của vermouth với các thành phần khác (ví dụ: 'a cocktail with vermouth'). `in`: chỉ vermouth như một thành phần bên trong một công thức (ví dụ: 'vermouth in a Martini').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry vermouth (vermouth khô (thường dùng trong cocktail Martini))
-
sweet sweet vermouth (vermouth ngọt (thường dùng trong cocktail Manhattan))
-
drink drink vermouth (uống vermouth)
-
mix mix vermouth (pha vermouth (vào cocktail))
-
glass a glass of vermouth (một ly vermouth)
Idioms
-
It's not my cup of vermouth
Không phải thứ tôi thích.
"Watching horror movies is not my cup of vermouth."
(Xem phim kinh dị không phải thứ tôi thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vermouth
nounMột loại rượu vang cường hóa (fortified wine) được thêm hương liệu, tẩm ướp với nhiều loại thực vật (rễ cây, vỏ cây, hoa, hạt, thảo mộc, gia vị). Nó được dùng như một loại rượu khai vị hoặc là một thành phần trong các loại cocktail.
"He ordered a Martini with dry vermouth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vermouth".
