(Top Banner Ad)
flavored wine
B1
noun phrase B1 Đồ uống, Thực phẩm và Đồ uống

flavored wine

UK: /ˈfleɪvəd waɪn/ • US: /ˈfleɪvərd waɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu vang có hương vị rượu vang pha hương liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wine that has had additional flavors added, typically fruit or spices.

Vietnamese Meaning

Rượu vang đã được thêm hương vị bổ sung, thường là trái cây hoặc gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a glass of flavored wine with peach essence."

    "Cô ấy gọi một ly rượu vang có hương vị với tinh chất đào."

  • "Many flavored wines are sweet and easy to drink."

    "Nhiều loại rượu vang có hương vị ngọt và dễ uống."

  • "Flavored wine is a popular choice for summer cocktails."

    "Rượu vang có hương vị là một lựa chọn phổ biến cho các loại cocktail mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flavor
Verb flavor
Adjective flavorful
Adjective flavorless
Noun flavoring
Noun wine

Synonyms

spiced wine (rượu vang có gia vị)

Antonyms

Related Words

mulled wine (rượu vang hâm nóng)sangria (sangria (một loại cocktail rượu vang))fruit wine (rượu trái cây)

Subject Area

Đồ uống, Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
flavour
Middle English
flavour
English
flavor
Latin
vinum
Old English
win
English
wine
English
flavored wine

Hương vị rượu vang từ ngàn xưa

Rượu vang có hương vị đã tồn tại từ rất lâu đời, không chỉ là sản phẩm hiện đại. Từ thời La Mã cổ đại, người ta đã thêm mật ong, gia vị và thảo mộc vào rượu vang để tạo ra những loại đồ uống đặc biệt, vừa làm thuốc, vừa để thưởng thức. Ngày nay, 'flavored wine' (rượu vang có hương vị) chỉ đơn giản là rượu vang được thêm các hương liệu tự nhiên hoặc nhân tạo để có mùi vị đặc trưng.

Usage Note

Cụm từ 'flavored wine' mô tả loại rượu vang đã được pha trộn hoặc ngâm ủ với các nguyên liệu khác để tạo ra hương vị đặc trưng. Hương vị có thể đến từ trái cây (ví dụ: đào, mâm xôi), gia vị (ví dụ: quế, đinh hương) hoặc các thành phần tự nhiên khác. So với 'wine' thông thường, 'flavored wine' mang đến trải nghiệm hương vị đa dạng và có thể ngọt hơn. Cần phân biệt với 'fruit wine' là loại rượu được làm hoàn toàn từ trái cây chứ không phải nho.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flavored wine
  • fruity fruity flavored wine
    (rượu vang hương trái cây)
  • herbal herbal flavored wine
    (rượu vang hương thảo mộc)
  • spiced spiced flavored wine
    (rượu vang tẩm gia vị)
  • sweet sweet flavored wine
    (rượu vang vị ngọt)
  • lightly lightly flavored wine
    (rượu vang có hương vị nhẹ)
  • artificially artificially flavored wine
    (rượu vang hương vị nhân tạo)
Verb + flavored wine
  • drink drink flavored wine
    (uống rượu vang có hương vị)
  • serve serve flavored wine
    (phục vụ rượu vang có hương vị)
  • produce produce flavored wine
    (sản xuất rượu vang có hương vị)
  • enjoy enjoy flavored wine
    (thưởng thức rượu vang có hương vị)
Noun + of + flavored wine
  • types types of flavored wine
    (các loại rượu vang có hương vị)

Idioms

  • A taste for flavored wine

    Sở thích rượu vang có hương vị

    "She developed a taste for flavored wine after trying mulled wine in Germany."

    (Cô ấy bắt đầu có sở thích với rượu vang có hương vị sau khi thử rượu vang ngâm gia vị ở Đức.)

  • The appeal of flavored wine

    Sức hấp dẫn của rượu vang có hương vị

    "The appeal of flavored wine lies in its versatility and diverse profiles."

    (Sức hấp dẫn của rượu vang có hương vị nằm ở tính linh hoạt và hương vị đa dạng của chúng.)

  • Explore flavored wine options

    Khám phá các lựa chọn rượu vang có hương vị

    "Many new drinkers prefer to explore flavored wine options before trying traditional varieties."

    (Nhiều người mới uống rượu thích khám phá các lựa chọn rượu vang có hương vị trước khi thử các loại truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flavored wine

noun phrase
Lật mặt

Rượu vang đã được thêm hương vị bổ sung, thường là trái cây hoặc gia vị.

"She ordered a glass of flavored wine with peach essence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flavored wine".

Rượu vang có hương vị cổ điển: Mulled Wine và Sangria

Mulled Wine (rượu vang nóng hâm gia vị) ở Châu Âu và Sangria (rượu vang trái cây) ở Tây Ban Nha là những ví dụ điển hình về rượu vang có hương vị, đã tồn tại từ hàng thế kỷ. Chúng thường được làm bằng cách thêm trái cây, gia vị, và đôi khi là rượu mạnh vào rượu vang, phục vụ tùy theo mùa và dịp lễ.

Sự đa dạng và đổi mới hiện đại

Ngày nay, ngành công nghiệp rượu vang tiếp tục đổi mới với nhiều loại 'flavored wine' mới lạ, từ rượu vang pha hương hoa quả nhẹ nhàng đến các loại rượu vang được ủ với chiết xuất thảo mộc đặc biệt. Chúng thường thu hút những người tìm kiếm trải nghiệm uống rượu mới mẻ hoặc những người mới bắt đầu khám phá thế giới rượu vang.