bitters
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bitters'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chất tạo hương vị bao gồm dung dịch cồn của các loại thảo mộc, rễ, vỏ cây hoặc trái cây có vị đắng; thường được sử dụng để thêm hương vị cho cocktail.
Definition (English Meaning)
A flavoring agent consisting of an alcoholic solution of bitter herbs, roots, bark, or fruit; typically used to add flavor to cocktails.
Ví dụ Thực tế với 'Bitters'
-
"He added a few dashes of Angostura bitters to the Old Fashioned."
"Anh ấy đã thêm một vài giọt Angostura bitters vào món Old Fashioned."
-
"Bitters can add a complex layer of flavor to simple cocktails."
"Bitters có thể thêm một lớp hương vị phức tạp cho các loại cocktail đơn giản."
-
"There are many different types of bitters, each with its own unique flavor profile."
"Có nhiều loại bitters khác nhau, mỗi loại có một hương vị độc đáo riêng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bitters'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bitters (số nhiều)
- Adjective: bitter
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bitters'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bitters là một thành phần quan trọng trong nhiều loại cocktail cổ điển. Nó không chỉ đơn thuần là 'vị đắng' mà còn là một phức hợp hương vị, có thể bao gồm hương cam quýt, thảo mộc, gia vị, v.v. Nó khác với 'bitter' (tính từ, có nghĩa là 'đắng') vì 'bitters' (danh từ số nhiều) chỉ một loại sản phẩm cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'Add a few dashes of bitters *in* the cocktail.' (Thêm vài giọt bitters vào cocktail.) 'The cocktail is delicious *with* a splash of bitters.' (Cocktail ngon hơn với một chút bitters.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bitters'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.