(Top Banner Ad)
bitters
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Ẩm thực, Đồ uống

bitters

UK: /ˈbɪtəz/ • US: /ˈbɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

rượu đắng chất tạo vị đắng cho cocktail
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flavoring agent consisting of an alcoholic solution of bitter herbs, roots, bark, or fruit; typically used to add flavor to cocktails.

Vietnamese Meaning

Một chất tạo hương vị bao gồm dung dịch cồn của các loại thảo mộc, rễ, vỏ cây hoặc trái cây có vị đắng; thường được sử dụng để thêm hương vị cho cocktail.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added a few dashes of Angostura bitters to the Old Fashioned."

    "Anh ấy đã thêm một vài giọt Angostura bitters vào món Old Fashioned."

  • "Bitters can add a complex layer of flavor to simple cocktails."

    "Bitters có thể thêm một lớp hương vị phức tạp cho các loại cocktail đơn giản."

  • "There are many different types of bitters, each with its own unique flavor profile."

    "Có nhiều loại bitters khác nhau, mỗi loại có một hương vị độc đáo riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bitter đắng, cay đắng
Noun bitterness vị đắng, sự cay đắng
Adverb bitterly một cách cay đắng, thấm thía
Verb embitter làm cho ai đó trở nên cay đắng, hằn học
Adjective bittersweet vừa ngọt vừa đắng, vui buồn lẫn lộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheid-
Proto-Germanic
*bitraz
Old English
biter
Modern English
bitters

Từ 'Cắn Xé' đến Vị 'Đắng'

Từ 'bitter' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bheid-', nghĩa là 'chia tách' hoặc 'cắn'. Từ này mô tả một cảm giác sắc, nhói, giống như vị đắng tác động lên lưỡi. Ban đầu, 'bitter' là một tính từ chỉ vị. Về sau, dạng số nhiều 'bitters' được dùng như một danh từ để chỉ một loại chất lỏng đặc biệt – rượu thuốc ngâm thảo mộc có vị đắng, ban đầu được dùng làm thuốc và sau này trở thành một thành phần không thể thiếu trong các loại cocktail.

Usage Note

Bitters là một thành phần quan trọng trong nhiều loại cocktail cổ điển. Nó không chỉ đơn thuần là 'vị đắng' mà còn là một phức hợp hương vị, có thể bao gồm hương cam quýt, thảo mộc, gia vị, v.v. Nó khác với 'bitter' (tính từ, có nghĩa là 'đắng') vì 'bitters' (danh từ số nhiều) chỉ một loại sản phẩm cụ thể.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'Add a few dashes of bitters *in* the cocktail.' (Thêm vài giọt bitters vào cocktail.) 'The cocktail is delicious *with* a splash of bitters.' (Cocktail ngon hơn với một chút bitters.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bitters
  • add a dash of bitters
    (thêm một vài giọt rượu đắng)
  • use bitters in a cocktail
    (dùng rượu đắng trong ly cocktail)
  • muddle herbs with bitters
    (dầm thảo mộc với rượu đắng)
Noun + bitters
  • Angostura bitters
    (rượu đắng Angostura (thương hiệu nổi tiếng nhất))
  • orange bitters
    (rượu đắng vị cam)
  • aromatic bitters
    (rượu đắng thảo mộc thơm)

Idioms

  • to the bitter end

    đến cùng, cho đến phút cuối cùng dù khó khăn đến mấy.

    "She was determined to fight the legal battle to the bitter end."

    (Cô ấy quyết tâm theo đuổi cuộc chiến pháp lý này đến cùng.)

  • a bitter pill to swallow

    một sự thật phũ phàng, một điều cay đắng khó chấp nhận.

    "Losing the final match was a bitter pill for the team to swallow."

    (Thua trận chung kết là một sự thật cay đắng mà cả đội phải chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bitters

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một chất tạo hương vị bao gồm dung dịch cồn của các loại thảo mộc, rễ, vỏ cây hoặc trái cây có vị đắng; thường được sử dụng để thêm hương vị cho cocktail.

"He added a few dashes of Angostura bitters to the Old Fashioned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bitters".

Nguồn Gốc Y Học

Rượu 'bitters' ban đầu không phải để pha chế đồ uống mà được tạo ra vào thế kỷ 18-19 như một loại thuốc bổ, được cho là có thể chữa các bệnh về tiêu hóa và nhiều bệnh khác. Chúng về cơ bản là các loại thảo mộc được ngâm trong cồn để bảo quản. Lịch sử này giải thích tại sao rượu đắng thường được cho là giúp hỗ trợ tiêu hóa.

Linh Hồn Của Cocktail

Trong thế giới pha chế, 'bitters' được coi là 'gia vị' của cocktail. Chỉ một vài giọt cũng có thể tăng thêm độ phức tạp, cân bằng vị ngọt và kết nối các hương vị khác nhau. Nhiều loại cocktail kinh điển như Old Fashioned, Manhattan và Sazerac sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi thành phần quan trọng này.