(Top Banner Ad)
aromatized
B2
tính từ B2 Ẩm thực, Hóa học

aromatized

UK: /ˈærəˌmaɪz/ • US: /ˈærəˌmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đã ướp hương đã tẩm hương liệu đã được làm thơm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had aroma or flavoring added.

Vietnamese Meaning

Đã được thêm hương thơm hoặc gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wine was aromatized with herbs and spices."

    "Rượu vang đã được ướp hương bằng các loại thảo mộc và gia vị."

  • "Aromatized wines are often served as aperitifs."

    "Các loại rượu vang ướp hương thường được phục vụ như món khai vị."

  • "The aromatized syrup gave the cocktail a unique flavor."

    "Xi-rô ướp hương đã mang lại cho ly cocktail một hương vị độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aromatize Thêm hương liệu, tạo hương thơm
Noun aroma Hương thơm, mùi thơm
Adjective aromatic Thơm, có hương thơm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aroma
French
aromatiser
English
aromatize
English
aromatized

Hương thơm lan tỏa

Từ 'aromatized' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'aroma', ám chỉ một mùi hương dễ chịu. Qua tiếng Pháp 'aromatiser', nó mang ý nghĩa thêm hương liệu. Cuối cùng, trong tiếng Anh, 'aromatized' dùng để mô tả việc một thứ gì đó đã được thêm hương thơm, thường là để tăng thêm sự hấp dẫn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống đã được tăng cường hương vị thông qua việc thêm các chất thơm hoặc gia vị. Khác với 'flavored' ở chỗ nhấn mạnh vào việc sử dụng các chất thơm tự nhiên hoặc chiết xuất hơn là các chất tạo hương tổng hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aromatized
  • Lightly lightly aromatized wine
    (Rượu vang có hương thơm nhẹ)
  • Heavily heavily aromatized tea
    (Trà có hương thơm đậm)
Verb + aromatized
  • Serve serve aromatized coffee
    (Phục vụ cà phê đã được ướp hương)
  • Drink drink aromatized water
    (Uống nước đã được ướp hương)

Idioms

  • Aromatized with success

    Được tô điểm bằng thành công

    "His career was aromatized with success after the release of his album."

    (Sự nghiệp của anh ấy được tô điểm bằng thành công sau khi phát hành album.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aromatized

tính từ
Lật mặt

Đã được thêm hương thơm hoặc gia vị.

"The wine was aromatized with herbs and spices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the coffee had been aromatized with vanilla beans.
Cô ấy nói rằng cà phê đã được tẩm hương liệu bằng hạt vani.
Phủ định
He said that the room wasn't aromatized despite the diffuser.
Anh ấy nói rằng căn phòng không được tẩm hương liệu mặc dù có máy khuếch tán.
Nghi vấn
She asked if the wine had been aromatized with herbs.
Cô ấy hỏi liệu rượu có được tẩm hương liệu bằng thảo mộc hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will be aromatizing the sauce with truffles all morning.
Đầu bếp sẽ tẩm hương vị cho nước sốt bằng nấm truffle cả buổi sáng.
Phủ định
She won't be aromatizing the wine with spices because she prefers it pure.
Cô ấy sẽ không ướp hương rượu vang bằng gia vị vì cô ấy thích rượu nguyên chất hơn.
Nghi vấn
Will they be aromatizing the room with essential oils when the guests arrive?
Họ sẽ xông hương phòng bằng tinh dầu khi khách đến chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will aromatize the sauce with herbs.
Đầu bếp sẽ tẩm hương cho nước sốt bằng các loại thảo mộc.
Phủ định
The baker is not going to aromatize the bread with artificial flavors.
Người thợ làm bánh sẽ không tẩm hương cho bánh mì bằng hương liệu nhân tạo.
Nghi vấn
Will they aromatize the tea with jasmine?
Họ sẽ tẩm hương hoa nhài cho trà chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tea is as aromatized as the one we had yesterday.
Trà này được ướp hương thơm như trà chúng ta đã uống hôm qua.
Phủ định
This batch of coffee beans is less aromatized than the previous one.
Lô hạt cà phê này ít được tẩm hương thơm hơn lô trước.
Nghi vấn
Is this wine the most aromatized wine on the menu?
Loại rượu này có phải là loại rượu vang được ướp hương thơm nhất trong thực đơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the room were aromatized with lavender; it would be so relaxing.
Tôi ước căn phòng được tẩm hương hoa oải hương; nó sẽ rất thư giãn.
Phủ định
If only the air hadn't been aromatized with such a strong, artificial scent!
Giá mà không khí không bị tẩm một mùi hương nhân tạo mạnh mẽ như vậy!
Nghi vấn
Do you wish the wine was aromatized with a hint of citrus?
Bạn có ước rượu được tẩm hương vị cam quýt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aromatized".

Văn hóa ẩm thực Âu Mỹ

Việc sử dụng các loại thảo mộc và gia vị để 'aromatize' thực phẩm và đồ uống rất phổ biến trong văn hóa ẩm thực Âu Mỹ. Các loại rượu vang và trà 'aromatized' thường được dùng trong các dịp đặc biệt hoặc để thưởng thức hàng ngày.