(Top Banner Ad)
unflavored
B1
adjective B1 Thực phẩm và Đồ uống

unflavored

UK: /ˌʌnˈfleɪvəd/ • US: /ˌʌnˈfleɪvərd/

Nghĩa tiếng Việt

không hương vị không vị nguyên chất tự nhiên (về hương vị)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having any flavor added; without a specific taste.

Vietnamese Meaning

Không có hương vị nào được thêm vào; không có vị đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer unflavored yogurt so I can add my own fruit."

    "Tôi thích sữa chua không đường để tôi có thể thêm trái cây của riêng mình."

  • "The recipe calls for unflavored gelatin."

    "Công thức yêu cầu gelatin không hương vị."

  • "Many people prefer unflavored protein powder."

    "Nhiều người thích bột protein không hương vị hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flavor Hương vị, mùi vị; chất tạo hương vị
Verb flavor Tạo hương vị, nêm nếm
Adjective flavored Đã có hương vị, đã được nêm nếm
Noun flavoring Chất tạo hương, gia vị
Adjective flavorful Đậm đà hương vị, ngon
Adjective flavorless Không có hương vị, nhạt nhẽo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Old French
flavour
English
flavor
English
un-
English
-ed
English
unflavored

Nguồn gốc của 'unflavored'

Từ 'unflavored' được tạo thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'flavor' (hương vị) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ là 'flavour' (ban đầu có thể liên quan đến mùi). Khi kết hợp với hậu tố '-ed', nó tạo ra một tính từ mô tả thứ gì đó 'không có hương vị' hoặc 'chưa được thêm hương vị'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống ở trạng thái tự nhiên hoặc chưa qua chế biến để tạo hương vị. Khác với 'bland' (nhạt nhẽo), 'unflavored' chỉ đơn thuần là không có thêm hương vị, trong khi 'bland' mang ý nghĩa tiêu cực là thiếu hương vị một cách nhàm chán.

Collocations (Từ đi kèm)

Unflavored + Noun (Danh từ)
  • yogurt unflavored yogurt
    (Sữa chua không đường/không hương vị)
  • protein powder unflavored protein powder
    (Bột protein không hương vị)
  • gelatin unflavored gelatin
    (Gelatin không mùi/không vị)
  • water unflavored water
    (Nước lọc (không thêm hương vị))
  • oatmeal unflavored oatmeal
    (Bột yến mạch nguyên chất/không hương vị)
  • rice cakes unflavored rice cakes
    (Bánh gạo lứt không gia vị)

Idioms

  • plain and unflavored

    Đơn thuần và không có hương vị gì đặc biệt (nhấn mạnh sự nhạt nhẽo, cơ bản)

    "Some people prefer their coffee plain and unflavored, without any syrup or cream."

    (Một số người thích cà phê của họ nguyên chất và không thêm hương vị gì, không siro hay kem.)

  • completely unflavored

    Hoàn toàn không có hương vị

    "This unsweetened almond milk is completely unflavored, making it versatile for cooking."

    (Sữa hạnh nhân không đường này hoàn toàn không có hương vị, rất linh hoạt để nấu ăn.)

  • serve unflavored

    Dùng nguyên vị, không thêm hương liệu

    "The chef recommended to serve the fresh seafood unflavored to appreciate its natural taste."

    (Đầu bếp khuyên nên dùng hải sản tươi nguyên vị để cảm nhận hương vị tự nhiên của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unflavored

adjective
Lật mặt

Không có hương vị nào được thêm vào; không có vị đặc trưng.

"I prefer unflavored yogurt so I can add my own fruit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unflavored".

Xu hướng Sức khỏe và Ẩm thực

Trong văn hóa phương Tây và các xu hướng sức khỏe hiện đại, thực phẩm và đồ uống 'unflavored' (không hương vị) ngày càng phổ biến. Chúng thường được ưa chuộng bởi những người muốn kiểm soát lượng đường, chất tạo ngọt nhân tạo hoặc hóa chất trong chế độ ăn uống của mình, hoặc những người có chế độ ăn kiêng đặc biệt. Ví dụ, bột protein không hương vị cho phép người dùng tự thêm hương vị yêu thích mà không lo về phụ gia.

Tính Đa dụng trong Nấu nướng

Thực phẩm 'unflavored' đóng vai trò như một 'tấm vải trắng' trong nấu nướng và làm bánh. Chúng cung cấp một nền tảng cơ bản mà đầu bếp hoặc người nội trợ có thể tự do sáng tạo, thêm vào các loại gia vị, thảo mộc, hoặc hương liệu tùy thích để tạo ra món ăn với hương vị độc đáo của riêng mình.