stimulated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Encouraged or quickened activity or feeling.
Vietnamese Meaning
Được khuyến khích hoặc đẩy nhanh hoạt động hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economy was stimulated by the new government policies."
"Nền kinh tế đã được kích thích bởi các chính sách mới của chính phủ."
-
"Her interest in science was stimulated by her teacher."
"Sự quan tâm của cô ấy đối với khoa học đã được khơi gợi bởi giáo viên của mình."
-
"The brain is stimulated by sensory input."
"Não bộ được kích thích bởi các đầu vào cảm giác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stimulate | kích thích, khuyến khích |
| Noun | stimulation | sự kích thích, sự khuyến khích |
| Noun/Adjective | stimulant | chất kích thích; có tính kích thích |
| Adjective | stimulating | có tính kích thích, đầy hứng thú |
| Adjective | unstimulated | không bị kích thích, không có hứng thú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả trạng thái bị tác động mạnh mẽ bởi một yếu tố nào đó, dẫn đến sự hưng phấn, tỉnh táo hoặc tăng cường hoạt động. Ví dụ: 'stimulated interest' (khơi gợi sự quan tâm). Khác với 'excited' (háo hức), 'stimulated' nhấn mạnh sự kích thích trí tuệ hoặc giác quan hơn là cảm xúc đơn thuần.
Prepositions
'Stimulated by' diễn tả tác nhân gây kích thích. Ví dụ: 'He was stimulated by the discussion.' ('Anh ấy được kích thích bởi cuộc thảo luận.') 'Stimulated with' diễn tả sự kết hợp, cung cấp điều gì đó để kích thích. Ví dụ: 'The economy was stimulated with government investment.' ('Nền kinh tế được kích thích bằng đầu tư của chính phủ.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
electrically electrically stimulated (bị kích thích bằng điện)
-
mentally mentally stimulated (bị kích thích về mặt tinh thần)
-
visually visually stimulated (bị kích thích bằng thị giác)
-
highly highly stimulated (bị kích thích mạnh mẽ/cao độ)
-
sexually sexually stimulated (bị kích thích tình dục)
-
feel feel stimulated (cảm thấy bị kích thích/hứng thú)
-
get get stimulated (bị kích thích, trở nên hứng thú)
-
be be stimulated by (bị kích thích bởi)
-
growth stimulated growth (sự tăng trưởng được kích thích)
-
response stimulated response (phản ứng được kích thích)
Idioms
-
get/feel stimulated (by something)
cảm thấy được kích thích, hứng thú (bởi điều gì đó)
"I always feel stimulated by a good debate."
(Tôi luôn cảm thấy hứng thú bởi một cuộc tranh luận hay.)
-
sexually stimulated
bị kích thích tình dục
"Certain images can make a person sexually stimulated."
(Một số hình ảnh nhất định có thể khiến một người bị kích thích tình dục.)
-
highly stimulated
được kích thích cao độ, rất hưng phấn
"The children were highly stimulated by the exciting science experiment."
(Những đứa trẻ rất hưng phấn bởi thí nghiệm khoa học thú vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stimulated
tính từĐược khuyến khích hoặc đẩy nhanh hoạt động hoặc cảm xúc.
"The economy was stimulated by the new government policies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulated".
