lust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very strong sexual desire.
Vietnamese Meaning
Sự ham muốn tình dục rất mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His eyes burned with lust as he looked at her."
"Đôi mắt anh ta rực cháy ham muốn khi nhìn cô."
-
"The seven deadly sins include lust."
"Bảy mối tội đầu bao gồm cả sự ham muốn."
-
"Lust can be a destructive force."
"Ham muốn có thể là một thế lực hủy diệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lust | Sự ham muốn, dục vọng |
| Verb | lust after | Thèm muốn ai đó/cái gì đó |
| Adjective | lustful | Đầy dục vọng, ham muốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lust chỉ một ham muốn xác thịt mạnh mẽ, thường được coi là bản năng và không kiểm soát. Nó khác với 'love' (tình yêu), vốn bao hàm sự quan tâm, tôn trọng và gắn bó. 'Desire' (sự khao khát) là một từ trung tính hơn, có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, không chỉ tình dục.
Prepositions
'Lust for' được sử dụng để diễn tả sự ham muốn mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó (thường là tình dục). 'Lust after' có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái thèm muốn, khao khát một cách công khai hoặc thô thiển hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
burning burning lust (dục vọng cháy bỏng)
-
uncontrollable uncontrollable lust (dục vọng không kiểm soát được)
-
pure pure lust (dục vọng thuần túy)
-
feel feel lust (cảm thấy dục vọng)
-
arouse arouse lust (khơi gợi dục vọng)
-
suppress suppress lust (kìm nén dục vọng)
Idioms
-
lust for power
khao khát quyền lực
"His lust for power knew no bounds."
(Sự khao khát quyền lực của anh ta là vô bờ bến.)
-
in the grip of lust
bị dục vọng khống chế
"He was in the grip of lust and couldn't think straight."
(Anh ta bị dục vọng khống chế và không thể suy nghĩ thấu đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lust
nounSự ham muốn tình dục rất mạnh mẽ.
"His eyes burned with lust as he looked at her."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His eyes betrayed his true feelings: lust, not love, filled his gaze. |
Đôi mắt anh ta đã phản bội cảm xúc thật sự: sự thèm khát, không phải tình yêu, lấp đầy ánh mắt. |
| Phủ định | She felt nothing for him: no love, no respect, no lust. |
Cô ấy không cảm thấy gì cho anh ta: không yêu, không tôn trọng, không thèm khát. |
| Nghi vấn | Is it truly love he feels, or is it merely lust: a fleeting desire for physical pleasure? |
Có thật là tình yêu anh ta cảm thấy, hay chỉ là sự thèm khát: một ham muốn nhất thời cho khoái cảm thể xác? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he lusts after power, he will likely make unethical decisions. |
Nếu anh ta khao khát quyền lực, anh ta có khả năng đưa ra những quyết định phi đạo đức. |
| Phủ định | If you don't control your lust, you won't be able to maintain healthy relationships. |
Nếu bạn không kiểm soát được ham muốn của mình, bạn sẽ không thể duy trì các mối quan hệ lành mạnh. |
| Nghi vấn | Will she be consumed by lust if she achieves great fame? |
Liệu cô ấy có bị thiêu đốt bởi dục vọng nếu cô ấy đạt được danh tiếng lớn? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was lusting after her as she walked by. |
Anh ta đã thèm muốn cô ấy khi cô ấy đi ngang qua. |
| Phủ định | She wasn't lusting after the expensive car; she valued practicality. |
Cô ấy không thèm muốn chiếc xe đắt tiền; cô ấy coi trọng tính thực tế. |
| Nghi vấn | Were they lusting for power and control? |
Có phải họ đã thèm khát quyền lực và sự kiểm soát? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He lusts after fame and fortune. |
Anh ta khao khát danh vọng và tiền bạc. |
| Phủ định | She does not lust for power; she seeks justice. |
Cô ấy không thèm khát quyền lực; cô ấy tìm kiếm công lý. |
| Nghi vấn | Do they lust for what they cannot have? |
Họ có thèm muốn những gì họ không thể có được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lust".
