(Top Banner Ad)
lust
B2
noun B2 Tâm lý học, Văn học, Tôn giáo

lust

UK: /lʌst/ • US: /lʌst/

Nghĩa tiếng Việt

dục vọng sự thèm khát ham muốn xác thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very strong sexual desire.

Vietnamese Meaning

Sự ham muốn tình dục rất mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His eyes burned with lust as he looked at her."

    "Đôi mắt anh ta rực cháy ham muốn khi nhìn cô."

  • "The seven deadly sins include lust."

    "Bảy mối tội đầu bao gồm cả sự ham muốn."

  • "Lust can be a destructive force."

    "Ham muốn có thể là một thế lực hủy diệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lust Sự ham muốn, dục vọng
Verb lust after Thèm muốn ai đó/cái gì đó
Adjective lustful Đầy dục vọng, ham muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*las-
Proto-Germanic
*lustuz
Old English
lust

Nguồn Gốc Của 'Lust'

Từ 'lust' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lustuz', có nghĩa là 'sự thèm muốn, niềm vui'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những ham muốn tích cực, nhưng theo thời gian, nó chủ yếu được sử dụng để chỉ những ham muốn tình dục mạnh mẽ.

Usage Note

Lust chỉ một ham muốn xác thịt mạnh mẽ, thường được coi là bản năng và không kiểm soát. Nó khác với 'love' (tình yêu), vốn bao hàm sự quan tâm, tôn trọng và gắn bó. 'Desire' (sự khao khát) là một từ trung tính hơn, có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, không chỉ tình dục.

Prepositions

for after

'Lust for' được sử dụng để diễn tả sự ham muốn mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó (thường là tình dục). 'Lust after' có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái thèm muốn, khao khát một cách công khai hoặc thô thiển hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lust
  • burning burning lust
    (dục vọng cháy bỏng)
  • uncontrollable uncontrollable lust
    (dục vọng không kiểm soát được)
  • pure pure lust
    (dục vọng thuần túy)
Verb + lust
  • feel feel lust
    (cảm thấy dục vọng)
  • arouse arouse lust
    (khơi gợi dục vọng)
  • suppress suppress lust
    (kìm nén dục vọng)

Idioms

  • lust for power

    khao khát quyền lực

    "His lust for power knew no bounds."

    (Sự khao khát quyền lực của anh ta là vô bờ bến.)

  • in the grip of lust

    bị dục vọng khống chế

    "He was in the grip of lust and couldn't think straight."

    (Anh ta bị dục vọng khống chế và không thể suy nghĩ thấu đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lust

noun
Lật mặt

Sự ham muốn tình dục rất mạnh mẽ.

"His eyes burned with lust as he looked at her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His eyes betrayed his true feelings: lust, not love, filled his gaze.
Đôi mắt anh ta đã phản bội cảm xúc thật sự: sự thèm khát, không phải tình yêu, lấp đầy ánh mắt.
Phủ định
She felt nothing for him: no love, no respect, no lust.
Cô ấy không cảm thấy gì cho anh ta: không yêu, không tôn trọng, không thèm khát.
Nghi vấn
Is it truly love he feels, or is it merely lust: a fleeting desire for physical pleasure?
Có thật là tình yêu anh ta cảm thấy, hay chỉ là sự thèm khát: một ham muốn nhất thời cho khoái cảm thể xác?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he lusts after power, he will likely make unethical decisions.
Nếu anh ta khao khát quyền lực, anh ta có khả năng đưa ra những quyết định phi đạo đức.
Phủ định
If you don't control your lust, you won't be able to maintain healthy relationships.
Nếu bạn không kiểm soát được ham muốn của mình, bạn sẽ không thể duy trì các mối quan hệ lành mạnh.
Nghi vấn
Will she be consumed by lust if she achieves great fame?
Liệu cô ấy có bị thiêu đốt bởi dục vọng nếu cô ấy đạt được danh tiếng lớn?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was lusting after her as she walked by.
Anh ta đã thèm muốn cô ấy khi cô ấy đi ngang qua.
Phủ định
She wasn't lusting after the expensive car; she valued practicality.
Cô ấy không thèm muốn chiếc xe đắt tiền; cô ấy coi trọng tính thực tế.
Nghi vấn
Were they lusting for power and control?
Có phải họ đã thèm khát quyền lực và sự kiểm soát?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lusts after fame and fortune.
Anh ta khao khát danh vọng và tiền bạc.
Phủ định
She does not lust for power; she seeks justice.
Cô ấy không thèm khát quyền lực; cô ấy tìm kiếm công lý.
Nghi vấn
Do they lust for what they cannot have?
Họ có thèm muốn những gì họ không thể có được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lust".

Bảy mối tội đầu

Trong văn hóa phương Tây (đặc biệt là trong Công giáo), 'lust' được coi là một trong bảy mối tội đầu. Nó đại diện cho ham muốn tình dục quá độ, được coi là có hại cho cả cá nhân và xã hội. Quan niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật, văn học và đạo đức phương Tây.