art history
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Art history'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Môn lịch sử nghệ thuật, nghiên cứu về lịch sử của nghệ thuật.
Definition (English Meaning)
The study of the history of art.
Ví dụ Thực tế với 'Art history'
-
"She is majoring in art history at university."
"Cô ấy đang học chuyên ngành lịch sử nghệ thuật tại trường đại học."
-
"Art history provides insight into different cultures and time periods."
"Lịch sử nghệ thuật cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nền văn hóa và thời kỳ khác nhau."
-
"The art history course covered the major movements of the 20th century."
"Khóa học lịch sử nghệ thuật bao gồm các phong trào chính của thế kỷ 20."
Từ loại & Từ liên quan của 'Art history'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: art history
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Art history'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'art history' bao gồm việc nghiên cứu các phong trào nghệ thuật, các nghệ sĩ quan trọng, các tác phẩm nghệ thuật tiêu biểu và bối cảnh văn hóa, xã hội mà nghệ thuật phát triển. Nó tập trung vào việc giải thích ý nghĩa, giá trị và sự tiến hóa của nghệ thuật qua các thời kỳ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘in art history’: đề cập đến một khía cạnh cụ thể trong lịch sử nghệ thuật (ví dụ: 'The role of women in art history'). ‘of art history’: thường dùng để chỉ một phần của môn lịch sử nghệ thuật hoặc bản chất của nó (ví dụ: 'A student of art history').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Art history'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.