(Top Banner Ad)
art rock
C1
danh từ C1 Âm nhạc

art rock

UK: /ˈɑːt rɒk/ • US: /ˈɑːrt rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc rock nghệ thuật rock nghệ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of rock music that generally reflects a challenging or avant-garde approach to rock, or which makes use of modernist, experimental, or unconventional elements.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc rock, thường phản ánh một cách tiếp cận đầy thử thách hoặc tiên phong đối với nhạc rock, hoặc sử dụng các yếu tố hiện đại, thử nghiệm hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pink Floyd is one of the most famous art rock bands."

    "Pink Floyd là một trong những ban nhạc art rock nổi tiếng nhất."

  • "Art rock often features complex arrangements and unconventional song structures."

    "Art rock thường có các bản phối phức tạp và cấu trúc bài hát khác thường."

  • "Many art rock bands incorporate elements of theater and visual art into their performances."

    "Nhiều ban nhạc art rock kết hợp các yếu tố của sân khấu và nghệ thuật thị giác vào các buổi biểu diễn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art rock dòng nhạc rock nghệ thuật
Noun art rocker nghệ sĩ chơi nhạc art rock hoặc người hâm mộ thể loại này
Adjective art-rock có tính chất hoặc phong cách của nhạc rock nghệ thuật

Synonyms

progressive rock (nhạc rock tiến bộ)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
Old English
roccian
English
Art Rock (1960s)

Sự giao thoa giữa nghệ thuật và âm nhạc

Thuật ngữ 'art rock' xuất hiện vào giữa thập niên 1960 khi các nghệ sĩ rock tại Anh và Mỹ bắt đầu kết hợp các yếu tố của âm nhạc cổ điển, nhạc thực nghiệm (avant-garde) và mỹ thuật vào trong các tác phẩm của mình. Đây là nỗ lực nhằm nâng tầm nhạc rock từ hình thức giải trí đại chúng lên một dạng nghệ thuật cao quý hơn.

Usage Note

Art rock thường được coi là một thể loại nhạc rock tham vọng và phức tạp hơn, kết hợp các yếu tố của nhạc cổ điển, jazz, nhạc điện tử và các thể loại khác. Nó có xu hướng tập trung vào sự sáng tạo nghệ thuật và thể nghiệm hơn là tính thương mại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art rock
  • experimental experimental art rock
    (nhạc art rock mang tính thực nghiệm)
  • progressive progressive art rock
    (nhạc art rock mang hơi hướng tiến bộ (progressive))
  • British British art rock
    (dòng nhạc art rock xuất xứ từ Anh Quốc)
Verb + art rock
  • pioneer pioneer art rock
    (tiên phong trong thể loại art rock)
  • define define art rock
    (định hình phong cách art rock)
Art rock + Noun
  • band art rock band
    (ban nhạc art rock)
  • scene art rock scene
    (cộng đồng/giới nhạc art rock)
  • aesthetic art rock aesthetic
    (tính thẩm mỹ của dòng nhạc art rock)

Idioms

  • Art rock sensibility

    Cảm quan nghệ thuật kiểu art rock (chú trọng vào cấu trúc phức tạp và hình ảnh)

    "The album reflects the band's art rock sensibility with its poetic lyrics."

    (Album này phản ánh cảm quan rock nghệ thuật của ban nhạc với những lời bài hát đầy chất thơ.)

  • Push the boundaries of art rock

    Phá vỡ các giới hạn của nhạc rock nghệ thuật

    "Radiohead is known for pushing the boundaries of art rock."

    (Radiohead nổi tiếng với việc phá vỡ những giới hạn của dòng nhạc art rock.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art rock

danh từ
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc rock, thường phản ánh một cách tiếp cận đầy thử thách hoặc tiên phong đối với nhạc rock, hoặc sử dụng các yếu tố hiện đại, thử nghiệm hoặc khác thường.

"Pink Floyd is one of the most famous art rock bands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art rock".

Mối liên hệ với trường mỹ thuật

Nhiều ngôi sao art rock nổi tiếng ở Anh, như David Bowie hay các thành viên của Pink Floyd, đều từng học tại các trường mỹ thuật (Art Schools). Điều này giải thích tại sao âm nhạc của họ luôn đi kèm với những ý tưởng thị giác táo bạo và cấu trúc phức tạp như một tác phẩm hội họa.

Phản ứng chống lại nhạc Pop đơn giản

Art rock ra đời như một sự phản kháng đối với sự đơn giản, lặp đi lặp lại của nhạc pop thương mại. Các nghệ sĩ art rock muốn người nghe phải suy ngẫm, phân tích thay vì chỉ nhún nhảy theo giai điệu.