(Top Banner Ad)
classical music
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

classical music

UK: /ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc cổ điển âm nhạc cổ điển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serious or conventional music following long-established principles rather than a folk, jazz, or popular tradition.

Vietnamese Meaning

Nhạc cổ điển, một thể loại âm nhạc nghiêm túc, tuân theo các nguyên tắc được thiết lập lâu đời, trái ngược với nhạc dân gian, nhạc jazz hoặc nhạc phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys listening to classical music while he works."

    "Anh ấy thích nghe nhạc cổ điển trong khi làm việc."

  • "The concert featured pieces of classical music from the Romantic period."

    "Buổi hòa nhạc có các tác phẩm nhạc cổ điển từ thời kỳ Lãng mạn."

  • "She studied classical music at the conservatory."

    "Cô ấy học nhạc cổ điển tại nhạc viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun classicism Chủ nghĩa cổ điển
Adjective classical Thuộc về cổ điển, có tính mẫu mực
Noun musician Nhạc sĩ, nghệ sĩ chơi nhạc
Adjective musical Thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Adverb classically Một cách cổ điển, theo phong cách cổ điển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
Latin
classicus (of the highest class)
Greek
mousikē (art of the Muses)
English (19th Century)
classical music (A compound term formed to distinguish serious, enduring art music from popular, ephemeral music.)

Nguồn gốc của tên gọi

Cụm từ 'classical music' (âm nhạc cổ điển) được định hình rõ ràng vào đầu thế kỷ 19 ở châu Âu. Nó được sử dụng để phân loại các tác phẩm âm nhạc nghiêm túc, có giá trị nghệ thuật lâu dài và được coi là mẫu mực (classic), đối lập với các thể loại nhạc đại chúng, thương mại đang phát triển lúc bấy giờ.

Usage Note

Nhạc cổ điển thường liên quan đến giai đoạn từ khoảng năm 1750 đến 1820 (thời kỳ Cổ điển), nhưng đôi khi được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các tác phẩm âm nhạc được đánh giá cao và có giá trị lâu dài, không nhất thiết thuộc thời kỳ Cổ điển. Nó nhấn mạnh hình thức, sự cân bằng và sự tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classical music
  • traditional traditional classical music
    (nhạc cổ điển truyền thống)
  • serious serious classical music
    (nhạc cổ điển nghiêm túc (có tính nghệ thuật cao))
  • romantic Romantic classical music
    (nhạc cổ điển thời kỳ Lãng mạn)
Verb + classical music
  • listen to listen to classical music
    (nghe nhạc cổ điển)
  • perform perform classical music
    (biểu diễn nhạc cổ điển)
  • study study classical music
    (nghiên cứu/học nhạc cổ điển)
Noun + classical music
  • lover a classical music lover
    (người yêu thích nhạc cổ điển)
  • concert a classical music concert
    (một buổi hòa nhạc cổ điển)

Idioms

  • A classical music aficionado

    Một người sành sỏi/người hâm mộ cuồng nhiệt nhạc cổ điển

    "My uncle is a true classical music aficionado; he owns every recording of Beethoven's symphonies."

    (Chú tôi là một người sành nhạc cổ điển thực thụ; ông ấy sở hữu mọi bản thu âm các bản giao hưởng của Beethoven.)

  • To have an ear for classical music

    Có khả năng cảm thụ/thẩm âm tốt đối với nhạc cổ điển

    "She must have an ear for classical music because she can identify the composer instantly."

    (Cô ấy hẳn có thẩm âm tốt với nhạc cổ điển vì cô ấy có thể nhận ra ngay lập tức tác giả.)

  • The golden age of classical music

    Thời kỳ hoàng kim của nhạc cổ điển

    "Many scholars consider the late 18th century to be the golden age of classical music."

    (Nhiều học giả coi cuối thế kỷ 18 là thời kỳ hoàng kim của nhạc cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classical music

Danh từ
Lật mặt

Nhạc cổ điển, một thể loại âm nhạc nghiêm túc, tuân theo các nguyên tắc được thiết lập lâu đời, trái ngược với nhạc dân gian, nhạc jazz hoặc nhạc phổ biến.

"He enjoys listening to classical music while he works."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys listening to classical music.
Cô ấy thích nghe nhạc cổ điển.
Phủ định
They do not appreciate classical music.
Họ không đánh giá cao nhạc cổ điển.
Nghi vấn
Do you know anything about classical music?
Bạn có biết gì về nhạc cổ điển không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would listen to classical music more often.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ nghe nhạc cổ điển thường xuyên hơn.
Phủ định
If I didn't have to work so much, I wouldn't only listen to classical music on weekends.
Nếu tôi không phải làm việc quá nhiều, tôi sẽ không chỉ nghe nhạc cổ điển vào cuối tuần.
Nghi vấn
Would you enjoy the concert more if it featured solely classical music?
Bạn có thích buổi hòa nhạc hơn không nếu nó chỉ có nhạc cổ điển?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been listening to classical music for hours before she finally fell asleep.
Cô ấy đã nghe nhạc cổ điển hàng giờ trước khi cuối cùng cô ấy ngủ thiếp đi.
Phủ định
They hadn't been playing classical music at the concert, which disappointed many attendees.
Họ đã không chơi nhạc cổ điển tại buổi hòa nhạc, điều này làm nhiều người tham dự thất vọng.
Nghi vấn
Had you been studying classical music composition before you decided to switch to jazz?
Bạn đã học sáng tác nhạc cổ điển trước khi bạn quyết định chuyển sang nhạc jazz phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Classical music is as popular as pop music among some demographics.
Nhạc cổ điển cũng phổ biến như nhạc pop đối với một số nhóm nhân khẩu học.
Phủ định
Classical music is not less enjoyable than modern music for many people.
Nhạc cổ điển không kém thú vị hơn nhạc hiện đại đối với nhiều người.
Nghi vấn
Is classical music the most appreciated genre by music professors?
Có phải nhạc cổ điển là thể loại được các giáo sư âm nhạc đánh giá cao nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical music".

Các giai đoạn chính

Âm nhạc cổ điển phương Tây thường được chia thành các thời kỳ chính, bao gồm Baroque (khoảng 1600–1750, nổi bật là Bach), Classical (khoảng 1750–1820, nổi bật là Mozart và Haydn), và Romantic (khoảng 1820–1900, nổi bật là Beethoven và Chopin).

Nghi thức trong phòng hòa nhạc

Tại các buổi hòa nhạc cổ điển truyền thống, khán giả thường tuân theo các quy tắc lịch sự nghiêm ngặt. Ví dụ, việc vỗ tay thường chỉ diễn ra sau khi toàn bộ tác phẩm (hoặc chương cuối cùng của tác phẩm) đã kết thúc, chứ không phải giữa các chương (movements), để duy trì sự tập trung của người nghe và nghệ sĩ.