(Top Banner Ad)
avant-garde music
C1
Tính từ C1 Âm nhạc, Nghệ thuật

avant-garde music

UK: /ˌævɒ̃ˈɡɑːd ˈmjuːzɪk/ • US: /ˌævɑ̃ːˈɡɑːrd ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc tiên phong nhạc thể nghiệm âm nhạc thể nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Innovative and experimental; pushing the boundaries of what is accepted as the norm, especially in the arts.

Vietnamese Meaning

Tiên phong, thể nghiệm, đi đầu; phá vỡ các giới hạn của những gì được chấp nhận là chuẩn mực, đặc biệt trong nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Avant-garde music often challenges traditional notions of harmony and melody."

    "Nhạc avant-garde thường thách thức những quan niệm truyền thống về hòa âm và giai điệu."

  • "The composer is known for his avant-garde music."

    "Nhà soạn nhạc được biết đến với dòng nhạc avant-garde của mình."

  • "She enjoys listening to avant-garde music because it's so different from mainstream pop."

    "Cô ấy thích nghe nhạc avant-garde vì nó rất khác so với nhạc pop đại chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avant-gardist Người theo chủ nghĩa tiên phong hoặc cấp tiến (trong nghệ thuật)
Adjective avant-garde Thuộc về tiên phong, cấp tiến, đi trước thời đại
Noun musician Nhạc sĩ, người chơi nhạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

French
avant
French
garde
French
avant-garde
English
avant-garde music

Nguồn gốc quân sự

Từ “avant-garde” có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là “đội quân tiên phong” (advance guard) – chỉ nhóm binh sĩ đi trước dẫn đường cho phần còn lại của quân đội. Đến giữa thế kỷ 19, thuật ngữ này được áp dụng cho nghệ thuật và văn hóa để chỉ những tác phẩm, phong trào hoặc ý tưởng đi trước thời đại, thách thức các chuẩn mực thông thường. Khi được ghép với 'music' (âm nhạc), nó chỉ ra thể loại nhạc thử nghiệm và cấp tiến.

Usage Note

Thuật ngữ 'avant-garde' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'đội tiên phong' hoặc 'tiền tuyến'. Trong nghệ thuật, nó thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm và nghệ sĩ thử nghiệm với các hình thức và ý tưởng mới, thường đi ngược lại các quy ước truyền thống. 'Avant-garde' thường mang ý nghĩa tích cực, ca ngợi sự sáng tạo và đổi mới, nhưng đôi khi cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lập dị hoặc khó hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avant-garde music
  • experimental experimental avant-garde music
    (âm nhạc tiên phong mang tính thử nghiệm)
  • challenging challenging avant-garde music
    (âm nhạc tiên phong thách thức (khó nghe/khó hiểu))
  • radical radical avant-garde music
    (âm nhạc tiên phong triệt để/cực đoan)
Verb + avant-garde music
  • compose compose avant-garde music
    (sáng tác nhạc tiên phong)
  • explore explore avant-garde music
    (khám phá/nghiên cứu âm nhạc tiên phong)
  • reject reject avant-garde music
    (từ chối/bài xích âm nhạc tiên phong)

Idioms

  • pushing the boundaries of avant-garde music

    Đẩy giới hạn/phá vỡ ranh giới của âm nhạc tiên phong

    "The artist gained fame for constantly pushing the boundaries of avant-garde music."

    (Nghệ sĩ đó nổi tiếng nhờ liên tục phá vỡ ranh giới của âm nhạc tiên phong.)

  • make a foray into avant-garde music

    Thử nghiệm/Dấn thân vào lĩnh vực âm nhạc tiên phong

    "Her new project marks a surprising foray into avant-garde music and sound art."

    (Dự án mới của cô ấy đánh dấu một sự dấn thân bất ngờ vào âm nhạc tiên phong và nghệ thuật âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avant-garde music

Tính từ
Lật mặt

Tiên phong, thể nghiệm, đi đầu; phá vỡ các giới hạn của những gì được chấp nhận là chuẩn mực, đặc biệt trong nghệ thuật.

"Avant-garde music often challenges traditional notions of harmony and melody."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avant-garde music".

Tác phẩm ‘4’33”’ của John Cage

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất của âm nhạc tiên phong là tác phẩm '4’33”' của nhà soạn nhạc John Cage. Bản nhạc này yêu cầu người biểu diễn không chơi bất cứ nốt nhạc nào trong bốn phút ba mươi ba giây. Tác phẩm này đặt câu hỏi về định nghĩa của âm nhạc và nhấn mạnh rằng sự im lặng và âm thanh ngẫu nhiên từ môi trường xung quanh cũng có thể được coi là âm nhạc.

Phản ứng với truyền thống

Âm nhạc tiên phong phát triển mạnh nhất vào thế kỷ 20 như một sự phản kháng mạnh mẽ đối với các quy tắc hòa âm và cấu trúc nghiêm ngặt của âm nhạc Cổ điển và Lãng mạn. Nó tìm cách khám phá các hệ thống âm thanh, dụng cụ, và phương pháp sáng tác hoàn toàn mới (như Serialism hay Minimalism) mà trước đây bị coi là 'phi âm nhạc'.