art trade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The buying and selling of works of art.
Vietnamese Meaning
Việc mua bán các tác phẩm nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been involved in the art trade for many years."
"Anh ấy đã tham gia vào ngành buôn bán nghệ thuật trong nhiều năm."
-
"The art trade is booming, with record prices being paid for contemporary works."
"Thị trường buôn bán nghệ thuật đang bùng nổ, với mức giá kỷ lục được trả cho các tác phẩm đương đại."
-
"The report examines the impact of globalization on the art trade."
"Báo cáo xem xét tác động của toàn cầu hóa đối với việc buôn bán nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'art trade' thường đề cập đến các hoạt động thương mại liên quan đến nghệ thuật, bao gồm mua bán, trao đổi, và định giá các tác phẩm. Nó có thể bao gồm thị trường nghệ thuật chính thức (các phòng trưng bày, nhà đấu giá) lẫn thị trường không chính thức (mua bán cá nhân, trực tuyến). 'Art market' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng có thể rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh kinh tế và xã hội của việc sản xuất và tiêu thụ nghệ thuật.
Prepositions
'- In the art trade': đề cập đến việc tham gia vào ngành buôn bán nghệ thuật nói chung. '- Of the art trade': liên quan đến các khía cạnh cụ thể của ngành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
booming booming art trade (thị trường nghệ thuật đang bùng nổ)
-
global global art trade (thị trường nghệ thuật toàn cầu)
-
regulate regulate the art trade (điều chỉnh thị trường nghệ thuật)
-
promote promote the art trade (quảng bá thị trường nghệ thuật)
Idioms
-
know the trade
hiểu rõ về nghề, có kinh nghiệm trong lĩnh vực
"He really knows the art trade; he can spot a fake a mile away."
(Anh ấy thực sự hiểu rõ về thị trường nghệ thuật; anh ấy có thể phát hiện hàng giả từ xa.)
-
learn the trade
học hỏi và tích lũy kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể
"It takes years to learn the art trade properly."
(Cần nhiều năm để học hỏi đúng cách về thị trường nghệ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art trade
nounViệc mua bán các tác phẩm nghệ thuật.
"He's been involved in the art trade for many years."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An art trade, which is a collaborative exchange of artistic creations, can benefit artists looking to broaden their reach. |
Giao dịch nghệ thuật, một sự trao đổi hợp tác các tác phẩm nghệ thuật, có thể mang lại lợi ích cho các nghệ sĩ muốn mở rộng phạm vi tiếp cận của họ. |
| Phủ định | An art trade that doesn't clearly define the terms of exchange can lead to misunderstandings. |
Một giao dịch nghệ thuật không xác định rõ các điều khoản trao đổi có thể dẫn đến hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Is the art trade, where artists create pieces for each other, a sustainable model for professional artists? |
Liệu giao dịch nghệ thuật, nơi các nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm cho nhau, có phải là một mô hình bền vững cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art trade".
