collector
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Collector'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người thu thập những thứ thuộc một loại cụ thể, một cách chuyên nghiệp hoặc như một sở thích.
Definition (English Meaning)
A person who collects things of a particular type, professionally or as a hobby.
Ví dụ Thực tế với 'Collector'
-
"He is a keen collector of antique furniture."
"Anh ấy là một người rất đam mê sưu tập đồ nội thất cổ."
-
"She is a renowned art collector."
"Cô ấy là một nhà sưu tập nghệ thuật nổi tiếng."
-
"The revenue collector visited the business owner."
"Nhân viên thu thuế đã đến thăm chủ doanh nghiệp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Collector'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: collector
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Collector'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'collector' được sử dụng rộng rãi để chỉ người thu thập các vật phẩm như tem, tiền xu, tác phẩm nghệ thuật, hoặc bất kỳ thứ gì có giá trị sưu tầm. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào hành động tích lũy và thường là sự trân trọng đối với các vật phẩm đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'collector of' dùng để chỉ đối tượng được thu thập. Ví dụ: 'a collector of stamps' (một người sưu tập tem).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Collector'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you are a stamp collector, you know the value of each stamp.
|
Nếu bạn là một người sưu tập tem, bạn biết giá trị của mỗi con tem. |
| Phủ định |
When someone is not a serious art collector, they don't usually buy expensive paintings.
|
Khi ai đó không phải là một nhà sưu tầm nghệ thuật nghiêm túc, họ thường không mua những bức tranh đắt tiền. |
| Nghi vấn |
If someone is a coin collector, do they always check the dates on the coins?
|
Nếu ai đó là một người sưu tập tiền xu, họ có luôn kiểm tra ngày tháng trên những đồng xu không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be a famous art collector in the future.
|
Cô ấy sẽ là một nhà sưu tập nghệ thuật nổi tiếng trong tương lai. |
| Phủ định |
He is not going to be a stamp collector; he prefers coins.
|
Anh ấy sẽ không phải là một người sưu tập tem; anh ấy thích tiền xu hơn. |
| Nghi vấn |
Will they be collectors of antique furniture?
|
Liệu họ có phải là những người sưu tập đồ nội thất cổ không? |