(Top Banner Ad)
artificial person
C1
danh từ C1 Pháp luật, Công nghệ, Triết học

artificial person

UK: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈpɜːsn/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

pháp nhân thực thể pháp lý người nhân tạo (trong ngữ cảnh triết học hoặc khoa học viễn tưởng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entity, such as a corporation, created by law and given certain legal rights and duties of a human being; a legal fiction.

Vietnamese Meaning

Một thực thể, chẳng hạn như một tập đoàn, được tạo ra bởi luật pháp và được trao một số quyền và nghĩa vụ pháp lý nhất định của một con người; một khái niệm pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A corporation is considered an artificial person under the law, capable of owning property and entering into contracts."

    "Một tập đoàn được coi là một pháp nhân theo luật, có khả năng sở hữu tài sản và ký kết hợp đồng."

  • "The artificial person was held liable for the environmental damage caused by its operations."

    "Pháp nhân đó phải chịu trách nhiệm pháp lý cho những thiệt hại về môi trường do hoạt động của mình gây ra."

  • "As an artificial person, the company can sue and be sued in court."

    "Là một pháp nhân, công ty có thể kiện và bị kiện ra tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả tạo
Noun person người
Noun personnel nhân viên

Synonyms

legal entity (thực thể pháp lý)corporate body (tổ chức công ty)

Antonyms

natural person (người tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ, Triết học

Nguồn gốc của 'artificial person'

Cụm từ 'artificial person' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'artificial' (nhân tạo) và 'person' (người). Ý tưởng về một 'người nhân tạo' đã xuất hiện trong nhiều nền văn hóa từ rất lâu, thường gắn liền với các câu chuyện về người máy, golem hoặc các sinh vật được tạo ra để phục vụ con người. Trong luật pháp, thuật ngữ này mang ý nghĩa về một thực thể pháp lý được tạo ra, không phải là một con người bằng xương bằng thịt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong luật pháp để chỉ các tổ chức có tư cách pháp nhân riêng biệt, chẳng hạn như công ty, tập đoàn, hoặc tổ chức phi lợi nhuận. 'Artificial person' nhấn mạnh sự khác biệt với 'natural person' (người tự nhiên). Nó được sử dụng để chỉ ra rằng thực thể này không phải là một con người thực tế, nhưng được pháp luật công nhận là có quyền và trách nhiệm.

Prepositions

of as

of: Thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên. Ví dụ: The rights of an artificial person.
as: Thường dùng để mô tả vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: Treated as an artificial person under the law.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial person
  • legal legal artificial person
    (pháp nhân)
  • fictitious fictitious artificial person
    (pháp nhân hư cấu)
Verb + artificial person
  • sue sue an artificial person
    (kiện một pháp nhân)
  • create create an artificial person
    (tạo ra một pháp nhân)

Idioms

  • Treat ... as an artificial person

    Đối xử ... như một pháp nhân (tức là một thực thể có quyền và nghĩa vụ pháp lý)

    "The law treats corporations as artificial persons, granting them certain rights and responsibilities."

    (Luật pháp đối xử với các tập đoàn như pháp nhân, trao cho họ một số quyền và trách nhiệm nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial person

danh từ
Lật mặt

Một thực thể, chẳng hạn như một tập đoàn, được tạo ra bởi luật pháp và được trao một số quyền và nghĩa vụ pháp lý nhất định của một con người; một khái niệm pháp lý.

"A corporation is considered an artificial person under the law, capable of owning property and entering into contracts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is developing an artificial person to assist elderly people.
Công ty đang phát triển một người nhân tạo để hỗ trợ người cao tuổi.
Phủ định
That character is not an artificial person; it's a purely digital creation.
Nhân vật đó không phải là người nhân tạo; nó hoàn toàn là một sáng tạo kỹ thuật số.
Nghi vấn
Is this robot considered an artificial person under the new legal definition?
Robot này có được coi là người nhân tạo theo định nghĩa pháp lý mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial person".

Pháp nhân trong Luật pháp phương Tây

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, 'artificial person' thường đề cập đến các pháp nhân như công ty, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc các cơ quan chính phủ. Những thực thể này được pháp luật công nhận như những 'người' có quyền và nghĩa vụ riêng, có thể ký kết hợp đồng, sở hữu tài sản, và bị kiện hoặc khởi kiện.