artificial person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An entity, such as a corporation, created by law and given certain legal rights and duties of a human being; a legal fiction.
Vietnamese Meaning
Một thực thể, chẳng hạn như một tập đoàn, được tạo ra bởi luật pháp và được trao một số quyền và nghĩa vụ pháp lý nhất định của một con người; một khái niệm pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A corporation is considered an artificial person under the law, capable of owning property and entering into contracts."
"Một tập đoàn được coi là một pháp nhân theo luật, có khả năng sở hữu tài sản và ký kết hợp đồng."
-
"The artificial person was held liable for the environmental damage caused by its operations."
"Pháp nhân đó phải chịu trách nhiệm pháp lý cho những thiệt hại về môi trường do hoạt động của mình gây ra."
-
"As an artificial person, the company can sue and be sued in court."
"Là một pháp nhân, công ty có thể kiện và bị kiện ra tòa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | artificial | nhân tạo, giả tạo |
| Noun | person | người |
| Noun | personnel | nhân viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong luật pháp để chỉ các tổ chức có tư cách pháp nhân riêng biệt, chẳng hạn như công ty, tập đoàn, hoặc tổ chức phi lợi nhuận. 'Artificial person' nhấn mạnh sự khác biệt với 'natural person' (người tự nhiên). Nó được sử dụng để chỉ ra rằng thực thể này không phải là một con người thực tế, nhưng được pháp luật công nhận là có quyền và trách nhiệm.
Prepositions
of: Thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên. Ví dụ: The rights of an artificial person.
as: Thường dùng để mô tả vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: Treated as an artificial person under the law.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal artificial person (pháp nhân)
-
fictitious fictitious artificial person (pháp nhân hư cấu)
-
sue sue an artificial person (kiện một pháp nhân)
-
create create an artificial person (tạo ra một pháp nhân)
Idioms
-
Treat ... as an artificial person
Đối xử ... như một pháp nhân (tức là một thực thể có quyền và nghĩa vụ pháp lý)
"The law treats corporations as artificial persons, granting them certain rights and responsibilities."
(Luật pháp đối xử với các tập đoàn như pháp nhân, trao cho họ một số quyền và trách nhiệm nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artificial person
danh từMột thực thể, chẳng hạn như một tập đoàn, được tạo ra bởi luật pháp và được trao một số quyền và nghĩa vụ pháp lý nhất định của một con người; một khái niệm pháp lý.
"A corporation is considered an artificial person under the law, capable of owning property and entering into contracts."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is developing an artificial person to assist elderly people. |
Công ty đang phát triển một người nhân tạo để hỗ trợ người cao tuổi. |
| Phủ định | That character is not an artificial person; it's a purely digital creation. |
Nhân vật đó không phải là người nhân tạo; nó hoàn toàn là một sáng tạo kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | Is this robot considered an artificial person under the new legal definition? |
Robot này có được coi là người nhân tạo theo định nghĩa pháp lý mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial person".
