(Top Banner Ad)
corporation
B2
danh từ B2 Kinh tế

corporation

UK: /ˌkɔːpəˈreɪʃən/ • US: /ˌkɔːrpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tập đoàn công ty cổ phần doanh nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or group of people authorized to act as a single entity (legally a person) and recognized as such in law.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc nhóm người được ủy quyền hoạt động như một thực thể duy nhất (về mặt pháp lý là một người) và được pháp luật công nhận như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Google is a large multinational corporation."

    "Google là một tập đoàn đa quốc gia lớn."

  • "The corporation reported record profits this year."

    "Tập đoàn báo cáo lợi nhuận kỷ lục trong năm nay."

  • "She works for a major financial corporation."

    "Cô ấy làm việc cho một tập đoàn tài chính lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective corporate thuộc về tập đoàn, doanh nghiệp
Verb incorporate sáp nhập, hợp nhất, thành lập công ty
Adjective incorporated (Inc.) đã được đăng ký thành lập dưới dạng công ty trách nhiệm hữu hạn
Noun incorporation sự sáp nhập, sự hợp nhất, quá trình thành lập công ty

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus
Late Latin
corporatio
Middle English
corporacioun
Modern English
corporation

Từ 'Cơ Thể' đến 'Tập Đoàn'

Từ 'corporation' có gốc từ chữ Latin 'corpus', nghĩa là 'cơ thể'. Người La Mã cổ đại đã hình dung một nhóm người làm việc cùng nhau vì một mục tiêu chung giống như một cơ thể duy nhất, có nhiều bộ phận (thành viên) nhưng hoạt động như một thể thống nhất. Ý tưởng này vẫn còn tồn tại đến ngày nay trong khái niệm một tập đoàn.

Pháp Nhân: Một 'Con Người' Hợp Pháp

Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, khái niệm 'corporatio' được phát triển để chỉ một nhóm người được pháp luật công nhận là một thực thể duy nhất, tách biệt với các thành viên của nó. Thực thể này, hay 'pháp nhân', có thể sở hữu tài sản, ký hợp đồng và hầu tòa như một cá nhân. Đây là nền tảng cho các tập đoàn hiện đại.

Usage Note

Corporation nhấn mạnh đến tính pháp nhân và quy mô lớn hơn so với 'company'. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'company' trong nhiều trường hợp, nhưng 'corporation' thường ngụ ý một tổ chức phức tạp hơn với nhiều cổ đông và cơ cấu quản lý chính thức.

Prepositions

of with

* **of:** Chỉ sự sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'The board of directors of the corporation'.
* **with:** Chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc liên kết. Ví dụ: 'A partnership with a large corporation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporation
  • multinational corporation
    (tập đoàn đa quốc gia)
  • large corporation
    (tập đoàn lớn, công ty lớn)
  • private corporation
    (công ty tư nhân)
  • public corporation
    (công ty đại chúng (đã niêm yết trên sàn chứng khoán))
Verb + corporation
  • run a corporation
    (điều hành một tập đoàn)
  • establish a corporation
    (thành lập một tập đoàn)
  • work for a corporation
    (làm việc cho một tập đoàn)
  • dissolve a corporation
    (giải thể một công ty)
Noun + corporation
  • corporation tax
    (thuế thu nhập doanh nghiệp)
  • corporation law
    (luật doanh nghiệp)
  • head of a corporation
    (người đứng đầu một tập đoàn)

Idioms

  • climb the corporate ladder

    thăng tiến trong sự nghiệp tại một công ty lớn

    "He started as an intern and managed to climb the corporate ladder to become CEO."

    (Anh ấy bắt đầu từ vị trí thực tập sinh và đã leo lên nấc thang sự nghiệp để trở thành CEO.)

  • a corporate slave

    một người làm công cho công ty, phải làm việc vất vả, ít tự do và cảm thấy bị trói buộc (thường mang nghĩa tiêu cực, mỉa mai)

    "After years of being a corporate slave, she quit her job to travel the world."

    (Sau nhiều năm làm nô lệ cho công ty, cô ấy đã nghỉ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporation

danh từ
Lật mặt

Một công ty hoặc nhóm người được ủy quyền hoạt động như một thực thể duy nhất (về mặt pháp lý là một người) và được pháp luật công nhận như vậy.

"Google is a large multinational corporation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corporation values its employees.
Tập đoàn coi trọng nhân viên của mình.
Phủ định
Not only did the corporation face financial difficulties, but it also suffered reputational damage.
Không chỉ tập đoàn gặp khó khăn về tài chính, mà còn chịu thiệt hại về uy tín.
Nghi vấn
Should the corporation decide to relocate, many employees will likely resign.
Nếu tập đoàn quyết định chuyển địa điểm, nhiều nhân viên có khả năng sẽ từ chức.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corporate headquarters were relocated to a new city last year.
Trụ sở chính của tập đoàn đã được chuyển đến một thành phố mới vào năm ngoái.
Phủ định
The corporation's illegal activities were not discovered by the auditors.
Các hoạt động phi pháp của tập đoàn đã không bị các kiểm toán viên phát hiện.
Nghi vấn
Will the corporation's profits be impacted by the new regulations?
Liệu lợi nhuận của tập đoàn có bị ảnh hưởng bởi các quy định mới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corporation had already implemented the new policies before the government announced the changes.
Tập đoàn đã thực hiện các chính sách mới trước khi chính phủ công bố những thay đổi.
Phủ định
The corporate team had not finalized the merger agreement by the end of last quarter.
Nhóm công ty đã không hoàn tất thỏa thuận sáp nhập vào cuối quý trước.
Nghi vấn
Had the corporation invested in renewable energy before the scandal broke?
Tập đoàn đã đầu tư vào năng lượng tái tạo trước khi vụ bê bối nổ ra chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corporation's headquarters are located in New York City.
Trụ sở chính của tập đoàn được đặt tại thành phố New York.
Phủ định
The corporation's profits weren't as high as expected this quarter.
Lợi nhuận của tập đoàn không cao như mong đợi trong quý này.
Nghi vấn
Is that corporation's CEO planning to resign?
Có phải CEO của tập đoàn đó đang lên kế hoạch từ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporation".

Trách Nhiệm Hữu Hạn: Tấm Khiên Pháp Lý

Ở các nước phương Tây, một trong những đặc điểm cốt lõi của 'corporation' là 'limited liability' (trách nhiệm hữu hạn). Điều này có nghĩa là chủ sở hữu (cổ đông) chỉ chịu trách nhiệm cho các khoản nợ của công ty trong giới hạn số vốn họ đã đầu tư. Tài sản cá nhân của họ được bảo vệ. Khái niệm này đã khuyến khích mạnh mẽ việc đầu tư và chấp nhận rủi ro, là động lực chính cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.

Pháp Nhân: Công Ty Là Một 'Con Người'

Theo luật pháp của nhiều quốc gia, một tập đoàn được công nhận là một 'legal person' (pháp nhân). Điều này có nghĩa là công ty được xem như một 'con người' riêng biệt trước pháp luật. Nó có các quyền và nghĩa vụ riêng, chẳng hạn như quyền sở hữu tài sản, ký kết hợp đồng, kiện và bị kiện, mà không liên quan trực tiếp đến các chủ sở hữu hay nhân viên của nó.