(Top Banner Ad)
artificial resolution
C1
Danh từ ghép C1 Công nghệ thông tin, Xử lý ảnh, Khoa học máy tính

artificial resolution

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˌrezəˈluːʃən/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˌrezəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ phân giải nhân tạo độ phân giải ảo độ phân giải được tạo bằng thuật toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique or method to enhance the resolution of an image or display using software or hardware, rather than relying solely on the physical capabilities of the device. It often involves algorithms that interpolate or extrapolate data to create a higher-resolution appearance.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật hoặc phương pháp để tăng cường độ phân giải của hình ảnh hoặc màn hình bằng cách sử dụng phần mềm hoặc phần cứng, thay vì chỉ dựa vào khả năng vật lý của thiết bị. Nó thường bao gồm các thuật toán nội suy hoặc ngoại suy dữ liệu để tạo ra hình ảnh có độ phân giải cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software improves the artificial resolution of low-quality images."

    "Phần mềm mới cải thiện độ phân giải nhân tạo của những hình ảnh chất lượng thấp."

  • "The TV uses artificial resolution to display 4K content on a 1080p screen."

    "TV sử dụng độ phân giải nhân tạo để hiển thị nội dung 4K trên màn hình 1080p."

  • "Artificial resolution can sometimes introduce artifacts into the image."

    "Độ phân giải nhân tạo đôi khi có thể tạo ra các tạo tác trong hình ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Artifice Mưu mẹo, sự khéo léo đánh lừa
Adjective Artificially Một cách nhân tạo, không tự nhiên
Verb Resolve Giải quyết, quyết tâm
Adjective Resolute Kiên quyết, quyết tâm

Synonyms

enhanced resolution (độ phân giải được tăng cường)upscaled resolution (độ phân giải được nâng cấp)

Antonyms

native resolution (độ phân giải gốc)original resolution (độ phân giải ban đầu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xử lý ảnh, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar- (to fit) + *seu- (to loosen)
Latin
artificialis (skillful) + resolutio (a loosening)
Old French
artificiel + resolution
Middle English
artificial + resolucioun

Sự kết hợp giữa kỹ nghệ và sự tháo gỡ

Từ 'artificial' bắt nguồn từ 'ars' (nghệ thuật/kỹ năng) và 'facere' (làm ra), ám chỉ những gì do bàn tay con người tạo ra thay vì tự nhiên. 'Resolution' đến từ 'resolvere', nghĩa là nới lỏng hoặc giải quyết một vấn đề phức tạp. Khi kết hợp lại, 'artificial resolution' mô tả một cái kết hoặc giải pháp được 'dàn dựng' hoặc tạo ra một cách không tự nhiên để đóng lại một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xử lý ảnh, hiển thị hình ảnh và các lĩnh vực liên quan đến công nghệ. 'Artificial resolution' nhấn mạnh rằng độ phân giải được tăng cường không phải là độ phân giải gốc của thiết bị mà là kết quả của các kỹ thuật xử lý.

Prepositions

of

'Artificial resolution of' thường dùng để chỉ độ phân giải được tạo ra nhân tạo của một hình ảnh, video, hoặc màn hình cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + artificial resolution
  • impose impose an artificial resolution
    (áp đặt một giải pháp gượng ép)
  • seek seek an artificial resolution
    (tìm kiếm một sự giải quyết không tự nhiên)
  • avoid avoid an artificial resolution
    (tránh một cái kết khiên cưỡng)
Adjective + artificial resolution
  • quick a quick artificial resolution
    (một sự giải quyết nhanh chóng nhưng hời hợt)
  • neat a neat artificial resolution
    (một cách giải quyết gọn gàng nhưng thiếu thực tế)

Idioms

  • A Deus ex machina resolution

    Một giải pháp từ trên trời rơi xuống (thường là nhân tạo và khiên cưỡng)

    "The movie relied on a Deus ex machina to provide an artificial resolution to a complex plot."

    (Bộ phim đã dựa vào một tình tiết 'vị thần từ cỗ máy' để đưa ra một cái kết gượng ép cho một cốt truyện phức tạp.)

  • Paper over the cracks

    Giải quyết tạm thời, mang tính hình thức/nhân tạo để che đậy vấn đề

    "Their agreement was merely an artificial resolution that papered over the cracks of their deep-seated rivalry."

    (Thỏa thuận của họ chỉ là một sự giải quyết gượng ép nhằm che đậy những rạn nứt trong mối thù sâu sắc giữa hai bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial resolution

Danh từ ghép
Lật mặt

Một kỹ thuật hoặc phương pháp để tăng cường độ phân giải của hình ảnh hoặc màn hình bằng cách sử dụng phần mềm hoặc phần cứng, thay vì chỉ dựa vào khả năng vật lý của thiết bị. Nó thường bao gồm các thuật toán nội suy hoặc ngoại suy dữ liệu để tạo ra hình ảnh có độ phân giải cao hơn.

"The new software improves the artificial resolution of low-quality images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will be pursuing an artificial resolution to the conflict, prioritizing speed over genuine understanding.
Ủy ban sẽ theo đuổi một giải pháp nhân tạo cho cuộc xung đột, ưu tiên tốc độ hơn là sự hiểu biết thực sự.
Phủ định
The negotiators won't be accepting an artificial resolution; they're committed to a truly sustainable agreement.
Các nhà đàm phán sẽ không chấp nhận một giải pháp nhân tạo; họ cam kết đạt được một thỏa thuận thực sự bền vững.
Nghi vấn
Will they be implementing an artificial resolution, or will they take the time to find a real solution?
Liệu họ sẽ thực hiện một giải pháp nhân tạo, hay họ sẽ dành thời gian để tìm ra một giải pháp thực sự?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the regulations are implemented, the company will have adopted an artificial resolution to the environmental issues.
Vào thời điểm các quy định được thực hiện, công ty sẽ đã áp dụng một giải pháp nhân tạo cho các vấn đề môi trường.
Phủ định
By next year, they won't have found a genuine solution; they will have relied on an artificial resolution.
Đến năm sau, họ sẽ không tìm thấy một giải pháp thực sự; họ sẽ phải dựa vào một giải pháp nhân tạo.
Nghi vấn
Will the government have accepted the artificial resolution to the crisis by the end of the week?
Liệu chính phủ có chấp nhận giải pháp nhân tạo cho cuộc khủng hoảng vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial resolution".

Phê bình văn học và điện ảnh

Trong văn hóa phương Tây, 'artificial resolution' thường bị các nhà phê bình chỉ trích khi một tác giả kết thúc câu chuyện quá dễ dàng bằng những tình tiết không logic. Nó phản ánh sự thiếu trung thực trong nghệ thuật, khi tác giả chọn sự tiện lợi thay vì sự phát triển tự nhiên của nhân vật.

Giải quyết xung đột chính trị

Trong ngoại giao, thuật ngữ này dùng để chỉ các hiệp ước hòa bình được ký kết dưới áp lực bên ngoài mà không giải quyết được mâu thuẫn cốt lõi. Người ta tin rằng những giải pháp 'nhân tạo' này thường dẫn đến những xung đột lớn hơn trong tương lai vì tính thiếu bền vững của chúng.