(Top Banner Ad)
artisanal
C1
adjective C1 Thương mại, Nghệ thuật, Thực phẩm

artisanal

UK: /ɑːˈtiːzənəl/ • US: /ɑːrˈtɪzənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thủ công làm bằng phương pháp thủ công sản xuất thủ công theo lối thủ công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made in a traditional way by someone who is skilled with their hands

Vietnamese Meaning

Được làm theo phương pháp thủ công truyền thống bởi người có tay nghề cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They sell artisanal cheeses and breads."

    "Họ bán các loại phô mai và bánh mì thủ công."

  • "The bakery is known for its artisanal bread."

    "Tiệm bánh đó nổi tiếng với bánh mì thủ công của mình."

  • "Artisanal chocolate is often more expensive but of higher quality."

    "Sôcôla thủ công thường đắt hơn nhưng chất lượng cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artisan thợ thủ công
Noun artistry tính nghệ thuật, sự khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Nghệ thuật, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
artigiano
French
artisan
English
artisanal

Nguồn gốc của 'Artisanal'

Từ 'artisanal' bắt nguồn từ tiếng Ý 'artigiano' và tiếng Pháp 'artisan', đều mang ý nghĩa là 'thợ thủ công'. Nó nhấn mạnh quy trình sản xuất thủ công, tỉ mỉ, thường được thực hiện bởi những người thợ lành nghề có đam mê với công việc của mình. Sản phẩm artisanal thường được đánh giá cao vì chất lượng và tính độc đáo.

Usage Note

Từ 'artisanal' nhấn mạnh tính chất thủ công, truyền thống và thường mang ý nghĩa chất lượng cao, được làm với sự cẩn thận và kỹ năng đặc biệt. Nó khác với sản xuất hàng loạt (mass production), thường rẻ hơn nhưng ít độc đáo và tinh xảo hơn. So với 'handmade' (làm bằng tay), 'artisanal' thường ám chỉ quy trình phức tạp hơn và liên quan đến chuyên môn cao hơn. Nó cũng có thể gợi ý về một truyền thống hoặc di sản văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artisanal
  • genuine genuine artisanal products
    (các sản phẩm thủ công đích thực)
  • local local artisanal cheese
    (phô mai thủ công địa phương)
Artisanal + Noun
  • artisanal artisanal bread
    (bánh mì thủ công)
  • artisanal artisanal chocolate
    (sô cô la thủ công)
  • artisanal artisanal beer
    (bia thủ công)

Idioms

  • artisanal approach

    cách tiếp cận thủ công, tỉ mỉ

    "The company takes an artisanal approach to software development."

    (Công ty áp dụng một cách tiếp cận thủ công vào việc phát triển phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artisanal

adjective
Lật mặt

Được làm theo phương pháp thủ công truyền thống bởi người có tay nghề cao.

"They sell artisanal cheeses and breads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a product is artisanal, it often costs more.
Nếu một sản phẩm là thủ công, nó thường có giá cao hơn.
Phủ định
When a bakery uses artisanal methods, the bread doesn't taste the same as mass-produced bread.
Khi một tiệm bánh sử dụng phương pháp thủ công, bánh mì không có vị giống như bánh mì sản xuất hàng loạt.
Nghi vấn
If the cheese is artisanal, does the flavor vary from batch to batch?
Nếu phô mai là thủ công, hương vị có thay đổi giữa các mẻ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bakery will be selling artisanal bread next week.
Tuần tới, tiệm bánh sẽ bán bánh mì thủ công.
Phủ định
They are not going to offer artisanal cheeses at the supermarket.
Họ sẽ không cung cấp các loại phô mai thủ công tại siêu thị.
Nghi vấn
Will they create artisanal chocolates for Valentine's Day?
Liệu họ có tạo ra sôcôla thủ công cho Ngày Valentine không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artisanal".

Sự trỗi dậy của các sản phẩm thủ công

Trong những năm gần đây, có một sự quan tâm ngày càng tăng đối với các sản phẩm artisanal. Điều này phản ánh mong muốn của người tiêu dùng về chất lượng, tính độc đáo và sự hỗ trợ cho các doanh nghiệp nhỏ và các nghệ nhân địa phương, trái ngược với sản xuất hàng loạt.