artisanal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made in a traditional way by someone who is skilled with their hands
Vietnamese Meaning
Được làm theo phương pháp thủ công truyền thống bởi người có tay nghề cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They sell artisanal cheeses and breads."
"Họ bán các loại phô mai và bánh mì thủ công."
-
"The bakery is known for its artisanal bread."
"Tiệm bánh đó nổi tiếng với bánh mì thủ công của mình."
-
"Artisanal chocolate is often more expensive but of higher quality."
"Sôcôla thủ công thường đắt hơn nhưng chất lượng cao hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'artisanal' nhấn mạnh tính chất thủ công, truyền thống và thường mang ý nghĩa chất lượng cao, được làm với sự cẩn thận và kỹ năng đặc biệt. Nó khác với sản xuất hàng loạt (mass production), thường rẻ hơn nhưng ít độc đáo và tinh xảo hơn. So với 'handmade' (làm bằng tay), 'artisanal' thường ám chỉ quy trình phức tạp hơn và liên quan đến chuyên môn cao hơn. Nó cũng có thể gợi ý về một truyền thống hoặc di sản văn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine genuine artisanal products (các sản phẩm thủ công đích thực)
-
local local artisanal cheese (phô mai thủ công địa phương)
-
artisanal artisanal bread (bánh mì thủ công)
-
artisanal artisanal chocolate (sô cô la thủ công)
-
artisanal artisanal beer (bia thủ công)
Idioms
-
artisanal approach
cách tiếp cận thủ công, tỉ mỉ
"The company takes an artisanal approach to software development."
(Công ty áp dụng một cách tiếp cận thủ công vào việc phát triển phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artisanal
adjectiveĐược làm theo phương pháp thủ công truyền thống bởi người có tay nghề cao.
"They sell artisanal cheeses and breads."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a product is artisanal, it often costs more. |
Nếu một sản phẩm là thủ công, nó thường có giá cao hơn. |
| Phủ định | When a bakery uses artisanal methods, the bread doesn't taste the same as mass-produced bread. |
Khi một tiệm bánh sử dụng phương pháp thủ công, bánh mì không có vị giống như bánh mì sản xuất hàng loạt. |
| Nghi vấn | If the cheese is artisanal, does the flavor vary from batch to batch? |
Nếu phô mai là thủ công, hương vị có thay đổi giữa các mẻ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bakery will be selling artisanal bread next week. |
Tuần tới, tiệm bánh sẽ bán bánh mì thủ công. |
| Phủ định | They are not going to offer artisanal cheeses at the supermarket. |
Họ sẽ không cung cấp các loại phô mai thủ công tại siêu thị. |
| Nghi vấn | Will they create artisanal chocolates for Valentine's Day? |
Liệu họ có tạo ra sôcôla thủ công cho Ngày Valentine không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artisanal".
