(Top Banner Ad)
aseptic environment
C1
Danh từ C1 Y học/Vi sinh

aseptic environment

UK: /eɪˈseptɪk ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /eɪˈseptɪk ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường vô trùng môi trường không nhiễm khuẩn môi trường sạch khuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment free from pathogenic microorganisms.

Vietnamese Meaning

Một môi trường không có vi sinh vật gây bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining an aseptic environment is crucial in surgical procedures to prevent infection."

    "Duy trì một môi trường vô trùng là rất quan trọng trong các thủ tục phẫu thuật để ngăn ngừa nhiễm trùng."

  • "The pharmaceutical company ensures an aseptic environment during the production of vaccines."

    "Công ty dược phẩm đảm bảo môi trường vô trùng trong quá trình sản xuất vắc-xin."

  • "Food processing plants must maintain an aseptic environment to prevent bacterial contamination."

    "Các nhà máy chế biến thực phẩm phải duy trì một môi trường vô trùng để ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aseptic Vô trùng, không có vi khuẩn gây bệnh (tính từ)
Noun asepsis Sự vô trùng, tình trạng không có vi khuẩn gây bệnh (danh từ)
Adverb aseptically Một cách vô trùng (trạng từ)

Synonyms

Antonyms

contaminated environment (môi trường bị ô nhiễm)septic environment (môi trường nhiễm trùng)

Related Words

Subject Area

Y học/Vi sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a-
Greek
septikos
English
aseptic

Nguồn gốc của 'Aseptic'

Từ 'aseptic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'a-' (có nghĩa là 'không') và 'septikos' (có nghĩa là 'gây nhiễm trùng' hoặc 'thối rữa'). Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả các quy trình hoặc môi trường không có vi trùng gây bệnh, đặc biệt quan trọng trong y học và thực phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cơ sở y tế, phòng thí nghiệm và công nghiệp thực phẩm để ngăn ngừa nhiễm trùng và ô nhiễm. Nó nhấn mạnh sự sạch sẽ và vô trùng tuyệt đối.

Prepositions

in for

"in an aseptic environment" chỉ vị trí, ví dụ: "The surgery was performed in an aseptic environment.". "for an aseptic environment" chỉ mục đích, ví dụ: "Strict protocols are necessary for an aseptic environment."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aseptic environment
  • Strict strict aseptic environment
    (môi trường vô trùng nghiêm ngặt)
  • Controlled controlled aseptic environment
    (môi trường vô trùng được kiểm soát)
Verb + aseptic environment
  • Maintain maintain an aseptic environment
    (duy trì một môi trường vô trùng)
  • Create create an aseptic environment
    (tạo ra một môi trường vô trùng)

Idioms

  • Maintain an aseptic environment in all aspects of life.

    Duy trì một môi trường sống lành mạnh và vệ sinh trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

    "To achieve optimal health, one should strive to maintain an aseptic environment in all aspects of life."

    (Để đạt được sức khỏe tối ưu, người ta nên cố gắng duy trì một môi trường sống lành mạnh và vệ sinh trong mọi khía cạnh của cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aseptic environment

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường không có vi sinh vật gây bệnh.

"Maintaining an aseptic environment is crucial in surgical procedures to prevent infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laboratory is aseptic.
Phòng thí nghiệm vô trùng.
Phủ định
The operating room is not always aseptic.
Phòng mổ không phải lúc nào cũng vô trùng.
Nghi vấn
Is this packaging aseptic?
Bao bì này có vô trùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aseptic environment".

Tầm quan trọng của vô trùng trong y học

Trong y học phương Tây, việc duy trì môi trường vô trùng (aseptic environment) là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng trong phẫu thuật và các thủ tục y tế khác. Điều này bắt nguồn từ những khám phá của Louis Pasteur và Joseph Lister về vai trò của vi khuẩn trong bệnh tật, và đã cách mạng hóa cách chúng ta thực hành y học.