(Top Banner Ad)
contaminated environment
C1
Tính từ + Danh từ C1 Khoa học môi trường

contaminated environment

UK: /kənˈtæmɪneɪtɪd ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /kənˈtæmɪneɪtɪd ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường bị ô nhiễm môi trường nhiễm độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment that has been polluted or made impure by the presence of harmful substances.

Vietnamese Meaning

Môi trường đã bị ô nhiễm hoặc trở nên không tinh khiết do sự hiện diện của các chất độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contaminated environment poses a serious threat to public health."

    "Môi trường bị ô nhiễm gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng."

  • "The government is working to clean up the contaminated environment near the abandoned factory."

    "Chính phủ đang nỗ lực làm sạch môi trường bị ô nhiễm gần nhà máy bỏ hoang."

  • "Living in a contaminated environment can lead to various health problems."

    "Sống trong một môi trường bị ô nhiễm có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contaminate Làm ô nhiễm, làm bẩn
Noun contaminant Chất gây ô nhiễm, tác nhân làm bẩn
Noun contamination Sự ô nhiễm, tình trạng bị nhiễm bẩn
Adjective environmental Thuộc về môi trường, liên quan đến môi trường
Noun environmentalist Nhà hoạt động hoặc chuyên gia môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contaminare
Old French
environ
Middle English
contaminate / environement
Modern English
contaminated environment

Nguồn gốc 'Contaminated'

Từ 'contaminate' (làm ô nhiễm) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'contaminare', có nghĩa là 'chạm vào nhau' hoặc 'làm hỏng sự thuần khiết'. Ban đầu, nó chỉ hành động làm bẩn hoặc làm hư hại bằng cách tiếp xúc. Việc làm sạch luôn là điều cần thiết sau khi 'contaminate' xảy ra.

Ý nghĩa của 'Environment'

Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ', nghĩa là 'xung quanh'. Nó mô tả tất cả những gì bao quanh chúng ta – không khí, nước, đất đai, và hệ sinh thái – tổng hợp lại thành không gian sống chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm công nghiệp, ô nhiễm hóa chất, chất thải phóng xạ hoặc các dạng ô nhiễm khác. 'Contaminated' nhấn mạnh rằng môi trường đã bị thay đổi tiêu cực bởi sự xâm nhập của các chất gây hại, không còn ở trạng thái tự nhiên hoặc an toàn.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'The chemical plant released pollutants in a contaminated environment.' (Nhà máy hóa chất thải ra chất ô nhiễm trong một môi trường bị ô nhiễm.) 'The soil is contaminated with heavy metals.' (Đất bị ô nhiễm kim loại nặng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contaminated environment
  • clean up clean up a contaminated environment
    (Dọn dẹp/làm sạch môi trường bị ô nhiễm)
  • study study a contaminated environment
    (Nghiên cứu một môi trường bị ô nhiễm)
  • avoid avoid a contaminated environment
    (Tránh xa môi trường bị ô nhiễm)
Adverb/Adjective + contaminated environment
  • severely a severely contaminated environment
    (Một môi trường bị ô nhiễm nghiêm trọng)
  • highly a highly contaminated environment
    (Một môi trường bị ô nhiễm mức độ cao)
Prepositional Phrase + contaminated environment
  • exposure to exposure to a contaminated environment
    (Tiếp xúc với môi trường bị ô nhiễm)

Idioms

  • A clean slate in a contaminated environment.

    Một khởi đầu mới/tươi sáng trong một hoàn cảnh (hoặc môi trường) tồi tệ.

    "They offered him a clean slate in a seemingly contaminated environment, giving him a chance to start over."

    (Họ đã cho anh ta một cơ hội làm lại trong một môi trường dường như đã bị ô nhiễm, tạo điều kiện cho anh ta bắt đầu lại.)

  • To seal off a contaminated environment.

    Phong tỏa khu vực ô nhiễm (thường dùng trong bối cảnh kiểm soát dịch bệnh hoặc hóa chất).

    "Authorities had to seal off the contaminated environment immediately following the chemical spill."

    (Chính quyền đã phải phong tỏa ngay lập tức khu vực môi trường bị ô nhiễm sau sự cố tràn hóa chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contaminated environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Môi trường đã bị ô nhiễm hoặc trở nên không tinh khiết do sự hiện diện của các chất độc hại.

"The contaminated environment poses a serious threat to public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had reduced industrial emissions, the environment would have been less contaminated.
Nếu chúng ta đã giảm lượng khí thải công nghiệp, môi trường đã ít bị ô nhiễm hơn.
Phủ định
If the factory had not dumped chemicals into the river, the environment would not have been so contaminated.
Nếu nhà máy không xả hóa chất xuống sông, môi trường đã không bị ô nhiễm đến vậy.
Nghi vấn
Would the wildlife have survived if the environment hadn't been contaminated by the oil spill?
Động vật hoang dã có thể đã sống sót nếu môi trường không bị ô nhiễm bởi sự cố tràn dầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The environment was contaminated by the oil spill last year.
Môi trường đã bị ô nhiễm bởi sự cố tràn dầu năm ngoái.
Phủ định
They didn't contaminate the river with industrial waste.
Họ đã không gây ô nhiễm sông bằng chất thải công nghiệp.
Nghi vấn
Did the factory contaminate the air with harmful chemicals?
Nhà máy có gây ô nhiễm không khí bằng hóa chất độc hại không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river used to be clean before factories contaminated the environment.
Dòng sông từng sạch sẽ trước khi các nhà máy làm ô nhiễm môi trường.
Phủ định
People didn't use to worry so much about the contaminated environment.
Mọi người đã không từng lo lắng nhiều về môi trường bị ô nhiễm.
Nghi vấn
Did they use to allow smoking in restaurants before the environment became so contaminated?
Họ đã từng cho phép hút thuốc trong nhà hàng trước khi môi trường trở nên ô nhiễm như vậy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contaminated environment".

Phong trào Ngày Trái đất (Earth Day)

Khái niệm về môi trường bị ô nhiễm là động lực thúc đẩy các phong trào môi trường lớn ở phương Tây, nổi bật nhất là Ngày Trái đất, được tổ chức lần đầu tiên vào năm 1970 tại Hoa Kỳ. Sự kiện này nhằm nâng cao nhận thức về ô nhiễm không khí và nước, thúc đẩy luật bảo vệ môi trường.

Các Địa điểm Superfund (Hoa Kỳ)

Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ này thường gợi nhớ đến các 'Superfund Sites' – những khu vực bị ô nhiễm chất độc hại nghiêm trọng đến mức chính phủ liên bang phải can thiệp để làm sạch. Đây là một ví dụ điển hình về chi phí và nỗ lực khổng lồ để khắc phục một môi trường đã bị ô nhiễm.