(Top Banner Ad)
sterile environment
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học, Sinh học, Công nghiệp

sterile environment

UK: /ˈster.raɪl ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ • US: /ˈster.əl ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường vô trùng môi trường tiệt trùng môi trường không mầm bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment completely free from bacteria or other living microorganisms; a place or setting devoid of life or incapable of producing life.

Vietnamese Meaning

Một môi trường hoàn toàn không có vi khuẩn hoặc các vi sinh vật sống khác; một nơi hoặc môi trường không có sự sống hoặc không có khả năng tạo ra sự sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists conducted the experiment in a sterile environment to avoid contamination."

    "Các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm trong môi trường vô trùng để tránh ô nhiễm."

  • "The vaccine was developed in a sterile environment to ensure its safety."

    "Vắc-xin được phát triển trong môi trường vô trùng để đảm bảo an toàn."

  • "Maintaining a sterile environment is crucial for preventing infections in hospitals."

    "Duy trì môi trường vô trùng là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng trong bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sterility sự vô trùng, sự cằn cỗi
Verb sterilize khử trùng, tiệt trùng
Noun sterilization sự khử trùng, sự tiệt trùng
Adjective non-sterile không vô trùng
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally một cách thân thiện với môi trường, về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Noun environmentalism chủ nghĩa môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sterilis
Old French
sterile
English
sterile
Old French
environner
Old French
environement
English
environment

Nguồn Gốc Của 'Sterile'

'Sterile' xuất phát từ 'sterilis' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'cằn cỗi, không sinh sản được'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ đất đai không màu mỡ hoặc sinh vật không thể sinh con. Mãi đến thế kỷ 17, với sự phát triển của y học và vi sinh vật học, nghĩa của từ mới mở rộng để chỉ tình trạng 'không có vi khuẩn hoặc vi sinh vật gây bệnh', đặt nền móng cho khái niệm môi trường vô trùng ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'Environment'

'Environment' có nguồn gốc từ 'environner' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bao quanh'. Sau đó, từ này phát triển thành 'environement' (sự bao quanh). Đến thế kỷ 17, nó được tiếng Anh tiếp nhận để chỉ 'tổng thể các điều kiện và yếu tố bao quanh một người, vật hoặc sự vật'. Khi kết hợp với 'sterile', nó tạo nên cụm từ 'môi trường không có mầm bệnh' có ý nghĩa quan trọng trong y tế và khoa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế (phòng phẫu thuật vô trùng), nghiên cứu khoa học (môi trường nuôi cấy vô trùng) và công nghiệp (sản xuất thực phẩm vô trùng). Ý nghĩa của 'sterile' vượt ra ngoài nghĩa đen là 'không có khả năng sinh sản' để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của vi sinh vật gây ô nhiễm. Cần phân biệt với 'clean' (sạch sẽ), 'hygienic' (vệ sinh), mặc dù chúng có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. 'Sterile' nhấn mạnh đến trạng thái loại bỏ hoàn toàn mầm bệnh, trong khi 'clean' và 'hygienic' chỉ sự giảm thiểu mầm bệnh chứ không loại bỏ hoàn toàn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: 'The surgery was performed in a sterile environment'. (Ca phẫu thuật được thực hiện trong môi trường vô trùng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sterile environment
  • highly highly sterile environment
    (môi trường vô trùng cao độ)
  • completely completely sterile environment
    (môi trường hoàn toàn vô trùng)
  • medically medically sterile environment
    (môi trường vô trùng y tế)
  • strictly strictly sterile environment
    (môi trường vô trùng nghiêm ngặt)
Verb + sterile environment
  • maintain maintain a sterile environment
    (duy trì một môi trường vô trùng)
  • create create a sterile environment
    (tạo ra một môi trường vô trùng)
  • ensure ensure a sterile environment
    (đảm bảo một môi trường vô trùng)
  • work in work in a sterile environment
    (làm việc trong một môi trường vô trùng)
Prepositional Phrase
  • in a in a sterile environment
    (trong một môi trường vô trùng)

Idioms

  • Maintain a sterile environment

    Duy trì một môi trường vô trùng (để ngăn ngừa nhiễm khuẩn hoặc bảo toàn tính nguyên vẹn của mẫu vật/sản phẩm).

    "Surgeons must always maintain a sterile environment in the operating room."

    (Các bác sĩ phẫu thuật phải luôn duy trì một môi trường vô trùng trong phòng mổ.)

  • Work in a sterile environment

    Làm việc trong một môi trường vô trùng (thường áp dụng cho các ngành y tế, dược phẩm, công nghệ sinh học).

    "Scientists developing new vaccines often work in a sterile environment to prevent contamination."

    (Các nhà khoa học phát triển vắc-xin mới thường làm việc trong một môi trường vô trùng để ngăn ngừa ô nhiễm.)

  • Create a sterile environment

    Tạo ra một môi trường vô trùng (bằng cách khử trùng, tiệt trùng bề mặt, không khí).

    "Before the procedure, nurses need to create a sterile environment around the patient."

    (Trước khi thực hiện thủ thuật, y tá cần tạo ra một môi trường vô trùng xung quanh bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sterile environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường hoàn toàn không có vi khuẩn hoặc các vi sinh vật sống khác; một nơi hoặc môi trường không có sự sống hoặc không có khả năng tạo ra sự sống.

"The scientists conducted the experiment in a sterile environment to avoid contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgery must take place in a sterile environment to prevent infection.
Ca phẫu thuật phải diễn ra trong môi trường vô trùng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Phủ định
The experiment cannot be conducted in a non-sterile environment; it would compromise the results.
Thí nghiệm không thể được thực hiện trong một môi trường không vô trùng; nó sẽ ảnh hưởng đến kết quả.
Nghi vấn
Should we maintain a sterile environment during the entire cell culture process?
Chúng ta có nên duy trì một môi trường vô trùng trong suốt quá trình nuôi cấy tế bào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sterile environment".

Y học và Sự Vô Trùng

Trong y học phương Tây, khái niệm môi trường vô trùng đã cách mạng hóa phẫu thuật và chăm sóc sức khỏe. Trước khi hiểu rõ về vi khuẩn và tầm quan trọng của sự vô trùng (nhờ các nhà khoa học như Louis Pasteur và Joseph Lister), các ca phẫu thuật thường dẫn đến nhiễm trùng nghiêm trọng và tử vong. Ngày nay, việc duy trì một môi trường vô trùng là nguyên tắc vàng trong các phòng mổ, phòng khám và cơ sở y tế để bảo vệ bệnh nhân khỏi mầm bệnh.

Phòng Sạch (Cleanroom) Trong Công Nghệ

Bên ngoài lĩnh vực y tế, khái niệm môi trường vô trùng được mở rộng thành 'phòng sạch' (cleanroom) trong nhiều ngành công nghệ cao. Các phòng sạch là không gian được kiểm soát chặt chẽ về hạt bụi và vi sinh vật, thiết yếu cho việc sản xuất linh kiện điện tử (như chip máy tính), dược phẩm, công nghệ sinh học và nghiên cứu khoa học. Ngay cả một hạt bụi nhỏ cũng có thể phá hủy một sản phẩm công nghệ cao, nên việc tạo ra một môi trường cực kỳ 'vô trùng' là bắt buộc.