(Top Banner Ad)
germ-free environment
B2
Tính từ B2 Y học/Sinh học

germ-free environment

UK: /dʒɜːm friː ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /dʒɜrm friː ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường vô trùng môi trường không mầm bệnh môi trường không nhiễm khuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from germs; sterile; aseptic.

Vietnamese Meaning

Không có mầm bệnh; vô trùng; không nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgery was performed in a germ-free environment."

    "Ca phẫu thuật được thực hiện trong môi trường vô trùng."

  • "The laboratory maintained a germ-free environment for conducting sensitive experiments."

    "Phòng thí nghiệm duy trì một môi trường không có mầm bệnh để tiến hành các thí nghiệm nhạy cảm."

  • "Creating a germ-free environment is crucial for patients recovering from bone marrow transplants."

    "Tạo ra một môi trường không có mầm bệnh là rất quan trọng đối với bệnh nhân đang hồi phục sau khi cấy ghép tủy xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun germ vi trùng, mầm bệnh
Adjective germicidal có tính diệt khuẩn
Verb germinate nảy mầm (liên quan đến nghĩa gốc của 'germ')
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
germen (sprout, bud)
Old English
frēo (not in bondage)
Old French
environ (around)
English
germ-free environment (Modern compound)

Nguồn gốc của 'môi trường không vi trùng'

Cụm từ 'germ-free environment' là sự kết hợp của ba từ: 'germ' (mầm bệnh, vi trùng), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'germen' nghĩa là 'chồi, mầm'; 'free' (không có, thoát khỏi), từ tiếng Anh cổ 'frēo'; và 'environment' (môi trường), từ tiếng Pháp cổ 'environ' nghĩa là 'xung quanh'. Cụm từ này mô tả một không gian hoặc điều kiện được kiểm soát chặt chẽ để loại bỏ hoặc ngăn chặn sự hiện diện của vi khuẩn và các mầm bệnh khác. Nhu cầu về các môi trường như vậy trở nên quan trọng với sự phát triển của lý thuyết mầm bệnh vào thế kỷ 19, nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh trong y tế và đời sống.

Usage Note

Tính từ 'germ-free' thường được dùng để mô tả một môi trường, sản phẩm hoặc quy trình đã được khử trùng hoặc thiết kế để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, virus và các vi sinh vật gây bệnh khác. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của mầm bệnh, không giống như 'clean' (sạch) chỉ đơn thuần là không có bụi bẩn hoặc vết bẩn.
Cụm 'germ-free environment' chỉ một không gian hoặc điều kiện mà các biện pháp đã được thực hiện để loại bỏ hoặc ngăn chặn sự xâm nhập và phát triển của các vi sinh vật gây bệnh. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các chất khử trùng, hệ thống lọc không khí và quy trình vệ sinh nghiêm ngặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + germ-free environment
  • sterile a sterile germ-free environment
    (một môi trường không vi trùng vô trùng)
  • pristine a pristine germ-free environment
    (một môi trường không vi trùng trong lành, nguyên sơ)
  • controlled a controlled germ-free environment
    (một môi trường không vi trùng được kiểm soát)
Verb + germ-free environment
  • maintain maintain a germ-free environment
    (duy trì một môi trường không vi trùng)
  • create create a germ-free environment
    (tạo ra một môi trường không vi trùng)
  • ensure ensure a germ-free environment
    (đảm bảo một môi trường không vi trùng)
  • provide provide a germ-free environment
    (cung cấp một môi trường không vi trùng)

Idioms

  • maintain a germ-free environment

    duy trì một môi trường không có mầm bệnh

    "It is crucial to maintain a germ-free environment in operating theatres."

    (Điều cực kỳ quan trọng là phải duy trì một môi trường không vi trùng trong phòng mổ.)

  • create a germ-free environment

    tạo ra một môi trường không có mầm bệnh

    "Scientists work in special labs to create a germ-free environment for sensitive experiments."

    (Các nhà khoa học làm việc trong các phòng thí nghiệm đặc biệt để tạo ra môi trường không vi trùng cho các thí nghiệm nhạy cảm.)

  • need for a germ-free environment

    nhu cầu về một môi trường không có mầm bệnh

    "The patient's condition highlighted the urgent need for a germ-free environment."

    (Tình trạng của bệnh nhân đã làm nổi bật nhu cầu cấp thiết về một môi trường không vi trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

germ-free environment

Tính từ
Lật mặt

Không có mầm bệnh; vô trùng; không nhiễm trùng.

"The surgery was performed in a germ-free environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germ-free environment".

Y học và Sự Vô Trùng

Trong y học hiện đại, việc duy trì một môi trường không vi trùng là tối quan trọng, đặc biệt trong các ca phẫu thuật, phòng hồi sức tích cực và sản xuất thuốc. Điều này giúp ngăn ngừa nhiễm trùng bệnh viện, một trong những thách thức lớn nhất trong chăm sóc sức khỏe toàn cầu. Các quy trình khử trùng nghiêm ngặt đã trở thành tiêu chuẩn để bảo vệ bệnh nhân và đảm bảo hiệu quả của điều trị.

Vệ sinh An toàn Thực phẩm

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, việc tạo ra và duy trì môi trường không vi trùng là cần thiết để đảm bảo an toàn sản phẩm. Từ nhà máy chế biến đến siêu thị, các quy định vệ sinh nghiêm ngặt giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn có hại, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm. Việc này cũng góp phần giảm thiểu các bệnh truyền qua thực phẩm và đảm bảo chất lượng hàng hóa.