(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ asking price
B2

asking price

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giá chào bán giá rao bán
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Asking price'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giá chào bán, đặc biệt là đối với bất động sản.

Definition (English Meaning)

The price at which something is offered for sale, especially property.

Ví dụ Thực tế với 'Asking price'

  • "The asking price for the house was higher than we expected."

    "Giá chào bán của căn nhà cao hơn chúng tôi mong đợi."

  • "They reduced the asking price to attract more buyers."

    "Họ đã giảm giá chào bán để thu hút nhiều người mua hơn."

  • "The asking price is negotiable."

    "Giá chào bán có thể thương lượng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Asking price'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: asking price
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

list price(giá niêm yết)
offer price(giá chào mua)

Trái nghĩa (Antonyms)

sold price(giá đã bán)
final price(giá cuối cùng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Asking price'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Asking price" chỉ mức giá ban đầu mà người bán đưa ra, thường là để bắt đầu quá trình thương lượng. Nó có thể khác với giá cuối cùng mà người mua trả (giá bán thực tế). Cần phân biệt với 'reserve price' (giá sàn) trong đấu giá và 'market price' (giá thị trường).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

of: "the asking price of the house" (giá chào bán của căn nhà). for: "the asking price for the car" (giá chào bán cho chiếc xe hơi). Cả hai đều biểu thị đối tượng mà giá chào bán áp dụng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Asking price'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their asking price for the house is quite reasonable, considering its location.
Giá chào bán của họ cho ngôi nhà khá hợp lý, xét đến vị trí của nó.
Phủ định
We didn't think that asking price was fair, so we made a lower offer.
Chúng tôi không nghĩ rằng giá chào bán đó là công bằng, vì vậy chúng tôi đã đưa ra một mức giá thấp hơn.
Nghi vấn
Is this asking price negotiable, or is it firm?
Giá chào bán này có thể thương lượng được không, hay là giá cố định?
(Vị trí vocab_tab4_inline)