asking price
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Asking price'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giá chào bán, đặc biệt là đối với bất động sản.
Definition (English Meaning)
The price at which something is offered for sale, especially property.
Ví dụ Thực tế với 'Asking price'
-
"The asking price for the house was higher than we expected."
"Giá chào bán của căn nhà cao hơn chúng tôi mong đợi."
-
"They reduced the asking price to attract more buyers."
"Họ đã giảm giá chào bán để thu hút nhiều người mua hơn."
-
"The asking price is negotiable."
"Giá chào bán có thể thương lượng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Asking price'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: asking price
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Asking price'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Asking price" chỉ mức giá ban đầu mà người bán đưa ra, thường là để bắt đầu quá trình thương lượng. Nó có thể khác với giá cuối cùng mà người mua trả (giá bán thực tế). Cần phân biệt với 'reserve price' (giá sàn) trong đấu giá và 'market price' (giá thị trường).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: "the asking price of the house" (giá chào bán của căn nhà). for: "the asking price for the car" (giá chào bán cho chiếc xe hơi). Cả hai đều biểu thị đối tượng mà giá chào bán áp dụng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Asking price'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Their asking price for the house is quite reasonable, considering its location.
|
Giá chào bán của họ cho ngôi nhà khá hợp lý, xét đến vị trí của nó. |
| Phủ định |
We didn't think that asking price was fair, so we made a lower offer.
|
Chúng tôi không nghĩ rằng giá chào bán đó là công bằng, vì vậy chúng tôi đã đưa ra một mức giá thấp hơn. |
| Nghi vấn |
Is this asking price negotiable, or is it firm?
|
Giá chào bán này có thể thương lượng được không, hay là giá cố định? |