(Top Banner Ad)
asking price
B2
Danh từ B2 Kinh tế

asking price

UK: /ˈɑːskɪŋ praɪs/ • US: /ˈæskɪŋ praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá chào bán giá rao bán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price at which something is offered for sale, especially property.

Vietnamese Meaning

Giá chào bán, đặc biệt là đối với bất động sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The asking price for the house was higher than we expected."

    "Giá chào bán của căn nhà cao hơn chúng tôi mong đợi."

  • "They reduced the asking price to attract more buyers."

    "Họ đã giảm giá chào bán để thu hút nhiều người mua hơn."

  • "The asking price is negotiable."

    "Giá chào bán có thể thương lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ask hỏi, yêu cầu
Noun price giá cả
Verb price định giá

Synonyms

list price (giá niêm yết)offer price (giá chào mua)

Antonyms

sold price (giá đã bán)final price (giá cuối cùng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
asking
English
price
English
asking price

Nguồn Gốc của 'Asking Price'

Cụm từ 'asking price' xuất hiện một cách tự nhiên khi việc mua bán trở nên phổ biến hơn. Nó đơn giản chỉ là mức giá mà người bán đưa ra đầu tiên cho một món hàng hoặc dịch vụ. Ý tưởng là tạo ra một điểm khởi đầu cho cuộc thương lượng, và giá cuối cùng thường khác với 'asking price'.

Usage Note

"Asking price" chỉ mức giá ban đầu mà người bán đưa ra, thường là để bắt đầu quá trình thương lượng. Nó có thể khác với giá cuối cùng mà người mua trả (giá bán thực tế). Cần phân biệt với 'reserve price' (giá sàn) trong đấu giá và 'market price' (giá thị trường).

Prepositions

of for

of: "the asking price of the house" (giá chào bán của căn nhà). for: "the asking price for the car" (giá chào bán cho chiếc xe hơi). Cả hai đều biểu thị đối tượng mà giá chào bán áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + asking price
  • initial initial asking price
    (giá chào bán ban đầu)
  • high high asking price
    (giá chào bán cao)
  • low low asking price
    (giá chào bán thấp)
  • reasonable reasonable asking price
    (giá chào bán hợp lý)
Động từ + asking price
  • set set the asking price
    (đặt giá chào bán)
  • reduce reduce the asking price
    (giảm giá chào bán)
  • meet meet the asking price
    (chấp nhận giá chào bán)
  • lower lower the asking price
    (hạ giá chào bán)

Idioms

  • get something for a song

    mua được cái gì đó với giá rất rẻ

    "I got this antique table for a song at the flea market."

    (Tôi mua được cái bàn cổ này với giá rất rẻ ở chợ trời.)

  • pay through the nose

    trả giá quá đắt

    "We had to pay through the nose to get the tickets."

    (Chúng tôi đã phải trả giá quá đắt để mua được vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asking price

Danh từ
Lật mặt

Giá chào bán, đặc biệt là đối với bất động sản.

"The asking price for the house was higher than we expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their asking price for the house is quite reasonable, considering its location.
Giá chào bán của họ cho ngôi nhà khá hợp lý, xét đến vị trí của nó.
Phủ định
We didn't think that asking price was fair, so we made a lower offer.
Chúng tôi không nghĩ rằng giá chào bán đó là công bằng, vì vậy chúng tôi đã đưa ra một mức giá thấp hơn.
Nghi vấn
Is this asking price negotiable, or is it firm?
Giá chào bán này có thể thương lượng được không, hay là giá cố định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asking price".

Thương Lượng Giá Cả

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thương lượng giá cả, đặc biệt là đối với nhà cửa hoặc xe hơi, là điều bình thường. 'Asking price' chỉ là điểm khởi đầu, và người mua thường cố gắng để đạt được một thỏa thuận tốt hơn.

Giá Niêm Yết

Trong thị trường bất động sản, 'asking price' có thể ảnh hưởng lớn đến số lượng người xem nhà. Một mức giá quá cao có thể khiến mọi người không quan tâm, trong khi một mức giá quá thấp có thể gây ra nghi ngờ.