ask
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hỏi ai đó một câu hỏi, hoặc yêu cầu điều gì đó từ ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to ask you a question."
"Tôi cần hỏi bạn một câu hỏi."
-
"Can I ask you something?"
"Tôi có thể hỏi bạn điều gì đó không?"
-
"He asked for help."
"Anh ấy đã yêu cầu giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ask' mang nghĩa cơ bản là hỏi hoặc yêu cầu. Nó có thể đơn giản là hỏi thông tin, hoặc phức tạp hơn là yêu cầu sự giúp đỡ, sự cho phép, hoặc một hành động cụ thể. Cần phân biệt với 'inquire' (hỏi han, điều tra) mang tính trang trọng và chính thức hơn, hoặc 'question' (hỏi, chất vấn) thường mang tính nghi ngờ.
Prepositions
Ask for: yêu cầu cái gì (e.g., ask for help). Ask about: hỏi về cái gì (e.g., ask about the weather). Ask of: yêu cầu ai đó làm gì (mang tính trang trọng, ít dùng hơn) (e.g., I ask of you to consider my proposal).
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct a direct ask (một lời yêu cầu trực tiếp)
-
simple a simple ask (một yêu cầu đơn giản)
-
big a big ask (một yêu cầu lớn, khó thực hiện)
-
can can I ask you a question? (Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi được không?)
-
dare dare to ask (dám hỏi)
-
hesitate don't hesitate to ask (đừng ngần ngại hỏi)
-
ask ask for something (hỏi xin cái gì)
-
ask ask about something (hỏi về cái gì)
-
ask ask after someone (hỏi thăm ai đó)
Idioms
-
asking for trouble
tự rước họa vào thân
"You're asking for trouble if you don't lock your car."
(Bạn đang tự rước họa vào thân nếu bạn không khóa xe.)
-
ask for the moon
yêu cầu điều không thể
"He's asking for the moon if he expects to get a promotion after only a month."
(Anh ta đang yêu cầu điều không thể nếu anh ta mong đợi được thăng chức chỉ sau một tháng.)
-
if you don't ask, you don't get
Không hỏi thì không có
"I wanted to get a discount on this bag. I know that if you don't ask, you don't get."
(Tôi muốn được giảm giá chiếc túi này. Tôi biết rằng không hỏi thì không có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ask
Động từHỏi ai đó một câu hỏi, hoặc yêu cầu điều gì đó từ ai đó.
"I need to ask you a question."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ask".
