(Top Banner Ad)
ask
A1
Động từ A1 Đời sống hàng ngày

ask

UK: /ɑːsk/ • US: /æsk/

Nghĩa tiếng Việt

hỏi yêu cầu thỉnh cầu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put a question to someone, or to request something from someone.

Vietnamese Meaning

Hỏi ai đó một câu hỏi, hoặc yêu cầu điều gì đó từ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to ask you a question."

    "Tôi cần hỏi bạn một câu hỏi."

  • "Can I ask you something?"

    "Tôi có thể hỏi bạn điều gì đó không?"

  • "He asked for help."

    "Anh ấy đã yêu cầu giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ask Hỏi, yêu cầu
Noun ask Sự hỏi, sự yêu cầu
Noun asking Hành động hỏi
Adjective unasked Không được hỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aiskōną
Old English
āscian

Nguồn gốc của 'Ask'

Từ 'ask' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*aiskōną', có nghĩa là 'tìm kiếm, hỏi'. Sau đó, nó được chuyển thành 'āscian' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tìm kiếm thông tin và yêu cầu một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'ask' mang nghĩa cơ bản là hỏi hoặc yêu cầu. Nó có thể đơn giản là hỏi thông tin, hoặc phức tạp hơn là yêu cầu sự giúp đỡ, sự cho phép, hoặc một hành động cụ thể. Cần phân biệt với 'inquire' (hỏi han, điều tra) mang tính trang trọng và chính thức hơn, hoặc 'question' (hỏi, chất vấn) thường mang tính nghi ngờ.

Prepositions

for about of

Ask for: yêu cầu cái gì (e.g., ask for help). Ask about: hỏi về cái gì (e.g., ask about the weather). Ask of: yêu cầu ai đó làm gì (mang tính trang trọng, ít dùng hơn) (e.g., I ask of you to consider my proposal).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ask
  • direct a direct ask
    (một lời yêu cầu trực tiếp)
  • simple a simple ask
    (một yêu cầu đơn giản)
  • big a big ask
    (một yêu cầu lớn, khó thực hiện)
Verb + ask
  • can can I ask you a question?
    (Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi được không?)
  • dare dare to ask
    (dám hỏi)
  • hesitate don't hesitate to ask
    (đừng ngần ngại hỏi)
Ask + Preposition
  • ask ask for something
    (hỏi xin cái gì)
  • ask ask about something
    (hỏi về cái gì)
  • ask ask after someone
    (hỏi thăm ai đó)

Idioms

  • asking for trouble

    tự rước họa vào thân

    "You're asking for trouble if you don't lock your car."

    (Bạn đang tự rước họa vào thân nếu bạn không khóa xe.)

  • ask for the moon

    yêu cầu điều không thể

    "He's asking for the moon if he expects to get a promotion after only a month."

    (Anh ta đang yêu cầu điều không thể nếu anh ta mong đợi được thăng chức chỉ sau một tháng.)

  • if you don't ask, you don't get

    Không hỏi thì không có

    "I wanted to get a discount on this bag. I know that if you don't ask, you don't get."

    (Tôi muốn được giảm giá chiếc túi này. Tôi biết rằng không hỏi thì không có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ask

Động từ
Lật mặt

Hỏi ai đó một câu hỏi, hoặc yêu cầu điều gì đó từ ai đó.

"I need to ask you a question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ask".

Hỏi ý kiến trước khi hành động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hỏi ý kiến hoặc xin phép trước khi làm điều gì đó liên quan đến người khác được coi là lịch sự và tôn trọng. Ví dụ, hỏi xin phép trước khi mượn đồ hoặc sử dụng không gian chung.

Văn hóa 'Ask Me Anything' (AMA)

Trên các nền tảng trực tuyến như Reddit, có một hình thức giao tiếp phổ biến gọi là 'Ask Me Anything' (AMA), nơi một người nổi tiếng hoặc chuyên gia sẵn sàng trả lời bất kỳ câu hỏi nào từ cộng đồng. Điều này thể hiện sự cởi mở và khả năng tiếp cận thông tin.