(Top Banner Ad)
market value
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market value

UK: /ˈmɑːkɪt ˈvæljuː/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị thị trường giá trị theo thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economic value of an asset or service as determined by the marketplace.

Vietnamese Meaning

Giá trị kinh tế của một tài sản hoặc dịch vụ được xác định bởi thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market value of the house has increased significantly in recent years."

    "Giá trị thị trường của ngôi nhà đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Analysts predict a decline in the market value of technology stocks."

    "Các nhà phân tích dự đoán sự sụt giảm giá trị thị trường của cổ phiếu công nghệ."

  • "The company's market value is directly related to its profitability."

    "Giá trị thị trường của công ty liên quan trực tiếp đến khả năng sinh lời của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có sức hút thị trường
Noun value giá trị
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá giá trị
Adjective invaluable vô giá (rất quý giá, không thể định giá được)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
marchié
Middle English
market
Latin
valere
Old French
value
Middle English
value

Nguồn Gốc Của 'Market'

Từ 'market' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'nơi buôn bán, chợ'. Qua tiếng Pháp cổ ('marchié'), nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành 'market' như ngày nay, chỉ một nơi hoặc hệ thống trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Nguồn Gốc Của 'Value'

Từ 'value' có gốc từ động từ tiếng Latin 'valere', mang ý nghĩa 'có sức mạnh, có giá trị'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ ('value' - giá trị, giá cả) trước khi trở thành 'value' trong tiếng Anh. Khi kết hợp với 'market', 'market value' thể hiện giá trị của một thứ được định đoạt bởi sự mua bán trên thị trường.

Usage Note

Giá trị thị trường phản ánh mức giá mà người mua sẵn sàng trả và người bán sẵn sàng chấp nhận cho một tài sản hoặc dịch vụ cụ thể. Nó chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như cung và cầu, điều kiện kinh tế và tâm lý nhà đầu tư. Khác với 'intrinsic value' (giá trị nội tại) vốn dựa trên phân tích cơ bản và tiềm năng thực tế của tài sản, 'market value' thể hiện nhận thức chung của thị trường về giá trị đó.

Prepositions

of at

Sử dụng 'of' để chỉ giá trị thị trường của cái gì đó (ví dụ: 'the market value of the company'). Sử dụng 'at' để chỉ một hành động hoặc đánh giá được thực hiện theo giá trị thị trường (ví dụ: 'valued at its market value').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market value
  • fair fair market value
    (giá trị thị trường hợp lý)
  • current current market value
    (giá trị thị trường hiện tại)
  • estimated estimated market value
    (giá trị thị trường ước tính)
Verb + market value
  • determine determine the market value
    (xác định giá trị thị trường)
  • assess assess the market value
    (đánh giá giá trị thị trường)
  • increase increase market value
    (làm tăng giá trị thị trường)
  • fall below fall below market value
    (rớt xuống dưới giá trị thị trường)
Noun + market value
  • property property market value
    (giá trị thị trường bất động sản)
  • asset asset market value
    (giá trị thị trường tài sản)

Idioms

  • above market value

    trên giá trị thị trường

    "The collector paid above market value for the rare stamp."

    (Người sưu tầm đã trả trên giá trị thị trường cho con tem quý hiếm.)

  • below market value

    dưới giá trị thị trường

    "We were lucky to buy the apartment below market value."

    (Chúng tôi may mắn mua được căn hộ dưới giá trị thị trường.)

  • at market value

    đúng giá trị thị trường

    "The company's shares are currently trading at market value."

    (Cổ phiếu của công ty hiện đang được giao dịch đúng giá trị thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market value

Danh từ
Lật mặt

Giá trị kinh tế của một tài sản hoặc dịch vụ được xác định bởi thị trường.

"The market value of the house has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market value of the company increased significantly after the new product launch.
Giá trị thị trường của công ty đã tăng lên đáng kể sau khi ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
The property's market value does not reflect the extensive renovations that were completed last year.
Giá trị thị trường của bất động sản không phản ánh những cải tạo lớn đã được hoàn thành vào năm ngoái.
Nghi vấn
What determines the market value of a rare collectible item?
Điều gì quyết định giá trị thị trường của một món đồ sưu tầm quý hiếm?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market value of the company increased significantly after the new product launch.
Giá trị thị trường của công ty đã tăng đáng kể sau khi ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
The property does not have a high market value due to its location.
Bất động sản không có giá trị thị trường cao do vị trí của nó.
Nghi vấn
Does the current market value reflect the company's true potential?
Giá trị thị trường hiện tại có phản ánh đúng tiềm năng thực sự của công ty không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market value of their house was surprisingly high last year.
Giá trị thị trường của ngôi nhà của họ đã cao một cách đáng ngạc nhiên vào năm ngoái.
Phủ định
The market value of the company didn't reflect its true potential at that time.
Giá trị thị trường của công ty đã không phản ánh tiềm năng thực sự của nó vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Did the market value of the land increase significantly after the new highway was built?
Giá trị thị trường của mảnh đất có tăng đáng kể sau khi đường cao tốc mới được xây dựng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This antique car's market value is as high as that of a small apartment in the city.
Giá trị thị trường của chiếc xe cổ này cao bằng giá trị của một căn hộ nhỏ trong thành phố.
Phủ định
The market value of the company's stock is not less volatile than other tech startups.
Giá trị thị trường cổ phiếu của công ty không kém biến động so với các công ty khởi nghiệp công nghệ khác.
Nghi vấn
Is the market value of his artwork higher than the estimated price at the auction?
Giá trị thị trường tác phẩm nghệ thuật của anh ấy có cao hơn giá ước tính tại cuộc đấu giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market value".

Cung Cầu và Định Giá

Trong các nền kinh tế thị trường, giá trị thị trường của một mặt hàng được quyết định chủ yếu bởi quy luật cung và cầu. Khi cầu vượt cung, giá trị thị trường thường tăng, và ngược lại. Đây là một nguyên tắc cơ bản giúp định hình giá cả trong các giao dịch hàng ngày.

Sự Khác Biệt Giữa Giá Trị Nội Tại và Giá Trị Thị Trường

Một khái niệm quan trọng là sự phân biệt giữa giá trị nội tại (intrinsic value) và giá trị thị trường (market value). Giá trị nội tại là giá trị thực sự của một tài sản dựa trên phân tích các yếu tố cơ bản của nó. Trong khi đó, giá trị thị trường là giá tài sản được giao dịch trên thị trường mở. Hai giá trị này có thể khác nhau do tâm lý thị trường, thông tin không đối xứng hoặc các yếu tố bên ngoài.