(Top Banner Ad)
asp
C1
noun C1 Động vật học, Văn học

asp

UK: /æsp/ • US: /æsp/

Nghĩa tiếng Việt

rắn độc nhỏ (nói chung) rắn hổ mang Ai Cập (cụ thể)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, venomous snake, especially the Egyptian cobra or an adder.

Vietnamese Meaning

Một loài rắn độc nhỏ, đặc biệt là rắn hổ mang Ai Cập hoặc một loài rắn độc châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cleopatra famously died from the bite of an asp."

    "Nữ hoàng Cleopatra nổi tiếng đã chết vì bị rắn asp cắn."

  • "The asp, though small, carries a deadly venom."

    "Mặc dù nhỏ bé, rắn asp mang một nọc độc chết người."

  • "In Shakespeare's play, Cleopatra uses an asp to commit suicide."

    "Trong vở kịch của Shakespeare, Cleopatra dùng một con rắn asp để tự sát."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
aspís (ἀσπίς)
Latin
aspis
Old French
aspe
Middle English
aspe
Modern English
asp

Loài rắn trong huyền thoại Cleopatra

Từ 'asp' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aspís'. Nó trở nên nổi tiếng trong lịch sử phương Tây chủ yếu qua câu chuyện về Nữ hoàng Cleopatra của Ai Cập. Tương truyền, bà đã tự vẫn bằng cách để một con rắn asp cắn, biến loài rắn này thành một biểu tượng bi tráng về quyền lực và cái chết.

Usage Note

Từ 'asp' thường được dùng để chỉ các loài rắn độc nhỏ. Trong văn học, đặc biệt là các tác phẩm cổ điển, nó thường mang ý nghĩa về sự chết chóc và nguy hiểm, gắn liền với hình ảnh Cleopatra tự tử bằng rắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asp
  • venomous asp
    (rắn asp kịch độc)
  • deadly asp
    (rắn asp chết người)
  • Egyptian asp
    (rắn asp Ai Cập)
Noun + asp
  • bite of an asp
    (vết cắn của rắn asp)
  • venom of an asp
    (nọc độc của rắn asp)
Verb + asp
  • bitten by an asp
    (bị rắn asp cắn)

Idioms

  • to cherish an asp in one's bosom

    Nuôi ong tay áo, nuôi cáo trong nhà (tin tưởng một người sẽ phản bội mình).

    "He helped his rival get a promotion, only to be fired by him a year later. He really cherished an asp in his bosom."

    (Anh ấy đã giúp đối thủ của mình thăng chức, để rồi một năm sau bị chính người đó sa thải. Đúng là nuôi ong tay áo.)

  • (to have) a tongue like an asp

    Miệng lưỡi độc địa, lời nói cay nghiệt.

    "The critic was known for his harsh reviews; he had a tongue like an asp."

    (Nhà phê bình đó nổi tiếng với những bài đánh giá khắt khe; ông ta có một cái miệng lưỡi thật độc địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asp

noun
Lật mặt

Một loài rắn độc nhỏ, đặc biệt là rắn hổ mang Ai Cập hoặc một loài rắn độc châu Âu.

"Cleopatra famously died from the bite of an asp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An asp is a venomous snake.
Một con rắn asp là một loài rắn độc.
Phủ định
There aren't any asps in this region.
Không có bất kỳ con rắn asp nào trong khu vực này.
Nghi vấn
Is that an asp or a different type of snake?
Đó là một con rắn asp hay một loại rắn khác?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cleopatra kept an asp for her suicide.
Cleopatra giữ một con rắn asp cho việc tự tử của mình.
Phủ định
The snake charmer did not use an asp in his performance.
Người điều khiển rắn đã không sử dụng một con rắn asp trong buổi biểu diễn của mình.
Nghi vấn
Did she see an asp in the grass?
Cô ấy có thấy một con rắn asp trong cỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asp".

Biểu tượng của Hoàng gia Ai Cập và cái chết

Ở Ai Cập cổ đại, rắn asp (cụ thể là rắn hổ mang Ai Cập) là biểu tượng của hoàng gia, quyền lực và sự bảo hộ thần thánh, thường xuất hiện trên vương miện của các pharaoh. Tuy nhiên, nó cũng gắn liền với cái chết, nổi tiếng nhất là trong truyền thuyết về Nữ hoàng Cleopatra tự vẫn bằng nọc độc của rắn asp.

Rắn Asp trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh, rắn asp thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự gian ác, nguy hiểm và nọc độc chết người. Ví dụ, trong sách Rô-ma 3:13 có viết: 'Nọc độc của rắn hổ mang ở dưới môi chúng', ám chỉ những lời nói độc địa và gian dối.