(Top Banner Ad)
adder
B1
noun B1 Động vật học

adder

UK: /ˈædə(r)/ • US: /ˈædər/

Nghĩa tiếng Việt

rắn adder rắn độc châu Âu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small poisonous snake that is common in Europe.

Vietnamese Meaning

Một loài rắn độc nhỏ, phổ biến ở châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adder slithered through the grass."

    "Con rắn adder trườn qua cỏ."

  • "Adders are the only venomous snakes native to Britain."

    "Adder là loài rắn độc duy nhất có nguồn gốc từ Anh."

  • "He was bitten by an adder while walking in the woods."

    "Anh ấy bị một con rắn adder cắn khi đang đi bộ trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng (liên quan đến 'adder' như thiết bị cộng hoặc người cộng)
Noun addition sự thêm vào, phép cộng
Adjective additional thêm, phụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nēdrǭ
Old English
nǣdre
Middle English
naddre
Late Middle English
a naddre (reanalyzed as an addre)
Modern English
adder

Sự nhầm lẫn lịch sử

Từ 'adder' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nǣdre', nghĩa là 'rắn'. Trong tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'naddre'. Sau đó, do một sự nhầm lẫn về phân chia từ ('re-division'), cụm 'a naddre' (một con rắn) đã bị hiểu thành 'an addre' (một con addre), và âm 'n' đầu tiên đã bị mất đi, tạo nên từ 'adder' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Adder là tên gọi chung cho một số loài rắn độc nhỏ thuộc họ Viperidae, đặc biệt là loài Vipera berus (adder châu Âu). So với các loài rắn độc khác như cobra hay viper, adder có kích thước nhỏ hơn và nọc độc thường không gây tử vong cho người lớn khỏe mạnh, nhưng có thể gây nguy hiểm cho trẻ em, người già và người có bệnh nền. Adder thường sống ở các khu vực có khí hậu ôn hòa, như đồng cỏ, rừng thưa và vùng núi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adder
  • venomous venomous adder
    (rắn lục độc)
  • common common adder
    (rắn lục thông thường (một loài rắn lục))
  • deadly deadly adder
    (rắn lục gây chết người)
Verb + adder
  • spot spot an adder
    (phát hiện một con rắn lục)
  • avoid avoid adders
    (tránh những con rắn lục)
  • encounter encounter an adder
    (chạm trán một con rắn lục)
Noun + adder
  • adder's adder's bite
    (vết cắn của rắn lục)
  • adder's adder's venom
    (nọc độc của rắn lục)

Idioms

  • An adder in one's bosom

    Một kẻ phản bội được che chở; một người trả ơn bằng sự phản bội.

    "He helped his friend financially, only to find he had nurtured an adder in his bosom."

    (Anh ấy đã giúp bạn bè về tài chính, chỉ để rồi nhận ra mình đã nuôi một kẻ phản bội trong lòng.)

  • Deaf as an adder

    Điếc đặc (từ chối lắng nghe, cố tình phớt lờ); rất điếc.

    "You can try to reason with him, but he's as deaf as an adder when it comes to changing his mind."

    (Bạn có thể cố gắng lý luận với anh ấy, nhưng anh ấy điếc đặc khi nói đến việc thay đổi suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adder

noun
Lật mặt

Một loài rắn độc nhỏ, phổ biến ở châu Âu.

"The adder slithered through the grass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The adder is a venomous snake found in Europe and Asia.
Rắn adder là một loài rắn độc được tìm thấy ở Châu Âu và Châu Á.
Phủ định
That adder is not particularly aggressive unless provoked.
Con rắn adder đó không đặc biệt hung dữ trừ khi bị khiêu khích.
Nghi vấn
Is the adder a protected species in this area?
Rắn adder có phải là một loài được bảo vệ ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adder".

Rắn độc duy nhất ở Anh

Adder (hay rắn lục thông thường, Vipera berus) là loài rắn độc duy nhất có nguồn gốc từ Vương quốc Anh. Mặc dù vết cắn của nó hiếm khi gây tử vong cho người lớn khỏe mạnh, nhưng chúng có thể gây đau đớn và cần được chăm sóc y tế.

Biểu tượng trong Kinh Thánh

Trong một số truyền thống phương Tây, đặc biệt là trong các tài liệu Kinh Thánh, rắn lục (adder) thường được dùng làm biểu tượng của sự phản bội, sự xảo quyệt hoặc cái ác. Chẳng hạn, trong Thi thiên 58, cụm từ 'deaf as an adder' (điếc như rắn lục) được dùng để mô tả những người từ chối lắng nghe lẽ phải hoặc lời khuyên.