adder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài rắn độc nhỏ, phổ biến ở châu Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The adder slithered through the grass."
"Con rắn adder trườn qua cỏ."
-
"Adders are the only venomous snakes native to Britain."
"Adder là loài rắn độc duy nhất có nguồn gốc từ Anh."
-
"He was bitten by an adder while walking in the woods."
"Anh ấy bị một con rắn adder cắn khi đang đi bộ trong rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào, cộng (liên quan đến 'adder' như thiết bị cộng hoặc người cộng) |
| Noun | addition | sự thêm vào, phép cộng |
| Adjective | additional | thêm, phụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Adder là tên gọi chung cho một số loài rắn độc nhỏ thuộc họ Viperidae, đặc biệt là loài Vipera berus (adder châu Âu). So với các loài rắn độc khác như cobra hay viper, adder có kích thước nhỏ hơn và nọc độc thường không gây tử vong cho người lớn khỏe mạnh, nhưng có thể gây nguy hiểm cho trẻ em, người già và người có bệnh nền. Adder thường sống ở các khu vực có khí hậu ôn hòa, như đồng cỏ, rừng thưa và vùng núi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
venomous venomous adder (rắn lục độc)
-
common common adder (rắn lục thông thường (một loài rắn lục))
-
deadly deadly adder (rắn lục gây chết người)
-
spot spot an adder (phát hiện một con rắn lục)
-
avoid avoid adders (tránh những con rắn lục)
-
encounter encounter an adder (chạm trán một con rắn lục)
-
adder's adder's bite (vết cắn của rắn lục)
-
adder's adder's venom (nọc độc của rắn lục)
Idioms
-
An adder in one's bosom
Một kẻ phản bội được che chở; một người trả ơn bằng sự phản bội.
"He helped his friend financially, only to find he had nurtured an adder in his bosom."
(Anh ấy đã giúp bạn bè về tài chính, chỉ để rồi nhận ra mình đã nuôi một kẻ phản bội trong lòng.)
-
Deaf as an adder
Điếc đặc (từ chối lắng nghe, cố tình phớt lờ); rất điếc.
"You can try to reason with him, but he's as deaf as an adder when it comes to changing his mind."
(Bạn có thể cố gắng lý luận với anh ấy, nhưng anh ấy điếc đặc khi nói đến việc thay đổi suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adder
nounMột loài rắn độc nhỏ, phổ biến ở châu Âu.
"The adder slithered through the grass."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The adder is a venomous snake found in Europe and Asia. |
Rắn adder là một loài rắn độc được tìm thấy ở Châu Âu và Châu Á. |
| Phủ định | That adder is not particularly aggressive unless provoked. |
Con rắn adder đó không đặc biệt hung dữ trừ khi bị khiêu khích. |
| Nghi vấn | Is the adder a protected species in this area? |
Rắn adder có phải là một loài được bảo vệ ở khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adder".
