(Top Banner Ad)
viper
B2
noun B2 Động vật học

viper

UK: /ˈvaɪpə(r)/ • US: /ˈvaɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

rắn độc kẻ xảo quyệt người độc ác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A venomous snake of the family Viperidae, characterized by long, hinged fangs that inject venom.

Vietnamese Meaning

Một loài rắn độc thuộc họ Viperidae, đặc trưng bởi răng nanh dài, có khớp nối để tiêm nọc độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The viper struck quickly, injecting its venom into its prey."

    "Con rắn độc tấn công nhanh chóng, tiêm nọc độc vào con mồi."

  • "Vipers are known for their camouflage and ambush tactics."

    "Rắn độc nổi tiếng với khả năng ngụy trang và chiến thuật phục kích."

  • "She called him a viper after he spread rumors about her."

    "Cô ấy gọi anh ta là kẻ độc ác sau khi anh ta tung tin đồn về cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viperish Thuộc về loài rắn độc viper, hoặc có tính chất độc ác như rắn viper.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wī(H)-
Latin
vīpera
Old French
vipere
Middle English
viper

Nguồn gốc của 'viper'

Từ 'viper' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vīpera', có lẽ là viết tắt của 'vīvipera', nghĩa là 'sinh con'. Điều này đề cập đến việc một số loài rắn viper đẻ con thay vì đẻ trứng. Cái tên này sau đó lan rộng qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để đến với chúng ta ngày nay.

Usage Note

Từ 'viper' thường được dùng để chỉ chung các loài rắn độc thuộc họ Viperidae. Thái nghĩa của từ này thường mang tính tiêu cực, ám chỉ sự nguy hiểm, độc ác, hoặc phản trắc. So sánh với 'snake' là một từ chung hơn, chỉ các loài rắn nói chung, không nhất thiết phải độc.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a viper of the family Viperidae' (một con rắn thuộc họ Viperidae); 'a viper in the grass' (một kẻ nguy hiểm ẩn mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viper
  • deadly deadly viper
    (Rắn viper cực độc)
  • poisonous poisonous viper
    (Rắn viper có nọc độc)
  • African African viper
    (Rắn viper châu Phi)
Verb + viper
  • encounter encounter a viper
    (Chạm trán một con rắn viper)
  • kill kill a viper
    (Giết một con rắn viper)
  • fear fear vipers
    (Sợ rắn viper)

Idioms

  • a viper in one's bosom

    một kẻ phản bội thân cận, một người mà mình tin tưởng nhưng lại gây hại cho mình

    "He discovered that his trusted advisor was a viper in his bosom, plotting against him the whole time."

    (Anh ấy phát hiện ra rằng người cố vấn mà anh tin tưởng là một kẻ phản bội thân cận, âm mưu chống lại anh ta suốt thời gian qua.)

  • to nurse a viper in one's bosom

    nuôi ong tay áo, chứa chấp kẻ phản bội, giúp đỡ người sau này sẽ gây hại cho mình

    "By protecting him, she was unknowingly nursing a viper in her bosom."

    (Bằng cách bảo vệ anh ta, cô ấy vô tình nuôi ong tay áo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viper

noun
Lật mặt

Một loài rắn độc thuộc họ Viperidae, đặc trưng bởi răng nanh dài, có khớp nối để tiêm nọc độc.

"The viper struck quickly, injecting its venom into its prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest ranger identified the snake: a venomous viper.
Người kiểm lâm xác định con rắn: một con rắn viper độc.
Phủ định
That's not a harmless snake: it's a viper.
Đó không phải là một con rắn vô hại: nó là một con viper.
Nghi vấn
Is that snake dangerous: is it a viper?
Con rắn đó có nguy hiểm không: nó có phải là một con viper không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest ranger, experienced and cautious, knew that a viper, a venomous snake, was likely lurking nearby.
Người kiểm lâm, giàu kinh nghiệm và cẩn trọng, biết rằng một con rắn viper, một loài rắn độc, có khả năng đang ẩn nấp gần đó.
Phủ định
Despite their fearsome reputation, vipers, known for their potent venom, aren't always aggressive unless provoked.
Mặc dù có danh tiếng đáng sợ, rắn viper, nổi tiếng với nọc độc mạnh, không phải lúc nào cũng hung dữ trừ khi bị khiêu khích.
Nghi vấn
Considering the recent sightings, is that a viper, a pit viper native to the region, slithering through the undergrowth?
Xem xét những lần nhìn thấy gần đây, đó có phải là một con rắn viper, một con rắn lục bản địa của khu vực, đang trườn qua bụi rậm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been bitten by the viper, he would be in the hospital now.
Nếu anh ta bị cắn bởi con rắn độc, anh ta đã phải nhập viện bây giờ.
Phủ định
If she hadn't provoked the viper, she wouldn't have had to get anti-venom.
Nếu cô ấy không khiêu khích con rắn độc, cô ấy đã không phải tiêm thuốc giải độc.
Nghi vấn
If they hadn't seen the viper, would they be camping there now?
Nếu họ không nhìn thấy con rắn độc, họ có cắm trại ở đó bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The viper is a venomous snake.
Loài viper là một loài rắn độc.
Phủ định
Is that a viper in your backyard? No, it is not.
Kia có phải là một con viper ở sau vườn nhà bạn không? Không, không phải.
Nghi vấn
Is the viper a protected species in this area?
Có phải loài viper là một loài được bảo vệ ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viper".

Biểu tượng của sự phản bội

Trong văn hóa phương Tây, rắn viper thường được coi là biểu tượng của sự phản bội, nguy hiểm tiềm ẩn và sự độc ác. Điều này xuất phát từ bản chất nguy hiểm và nọc độc của chúng, cũng như những câu chuyện ngụ ngôn về những kẻ phản bội được so sánh với rắn viper.