cobra
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A venomous snake of the genus Naja, characterized by a hood that it can flare when threatened.
Vietnamese Meaning
Một loài rắn độc thuộc chi Naja, đặc trưng bởi bạnh cổ mà nó có thể xòe ra khi bị đe dọa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cobra reared up, spreading its hood in a threatening manner."
"Con rắn hổ mang ngóc đầu lên, xòe bạnh cổ một cách đe dọa."
-
"Cobras are found in Africa and Asia."
"Rắn hổ mang được tìm thấy ở Châu Phi và Châu Á."
-
"The snake charmer played his flute, and the cobra swayed to the music."
"Người thôi miên rắn chơi sáo của mình, và con rắn hổ mang lắc lư theo điệu nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cobra | rắn hổ mang |
| Noun (Compound) | king cobra | rắn hổ mang chúa |
| Adjective | cobra-like | giống như rắn hổ mang (về hình dáng hoặc chuyển động) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cobra' thường dùng để chỉ chung các loài rắn hổ mang, đặc biệt là những loài có khả năng bạnh cổ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các loài rắn hổ mang đều thuộc chi Naja. 'King cobra' (rắn hổ mang chúa) là một loài rắn riêng biệt, thuộc chi Ophiophagus.
Prepositions
Cobra *about*: Thường dùng khi nói về thông tin liên quan đến rắn hổ mang (ví dụ: research about cobras). Cobra *of*: Thường dùng để chỉ loại rắn hổ mang (ví dụ: species of cobra).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deadly cobra (rắn hổ mang chết người)
-
venomous cobra (rắn hổ mang có nọc độc)
-
spitting cobra (rắn hổ mang phun nọc độc)
-
king cobra (rắn hổ mang chúa)
-
strikes a cobra strikes (một con rắn hổ mang tấn công / mổ)
-
rears a cobra rears its head (một con rắn hổ mang ngóc đầu dậy)
-
charm to charm a cobra (thôi miên rắn hổ mang)
-
cobra venom (nọc rắn hổ mang)
-
cobra bite (vết cắn của rắn hổ mang)
-
a nest of cobras (một ổ rắn hổ mang)
Idioms
-
To nurse a cobra in one's bosom
Nuôi ong tay áo, nuôi cáo trong nhà (cưu mang, tin tưởng kẻ phản bội).
"He helped that man for years, but he was just nursing a cobra in his bosom who eventually stole his entire business."
(Ông ấy đã giúp đỡ người đàn ông đó nhiều năm, nhưng đó chỉ là hành động nuôi ong tay áo, kẻ đó cuối cùng đã đánh cắp toàn bộ công việc kinh doanh của ông.)
-
The Cobra Effect
Hiệu ứng Rắn hổ mang: chỉ một giải pháp được đưa ra để giải quyết vấn đề nhưng lại vô tình làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn.
"The government paid for every dead cobra, so people started farming cobras to get the money. It was a classic case of the Cobra Effect."
(Chính phủ trả tiền cho mỗi con rắn hổ mang chết, vì vậy người dân bắt đầu nuôi rắn hổ mang để kiếm tiền. Đó là một trường hợp kinh điển của Hiệu ứng Rắn hổ mang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cobra
danh từMột loài rắn độc thuộc chi Naja, đặc trưng bởi bạnh cổ mà nó có thể xòe ra khi bị đe dọa.
"The cobra reared up, spreading its hood in a threatening manner."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should avoid cobras in the jungle. |
Bạn nên tránh những con rắn hổ mang trong rừng. |
| Phủ định | You must not touch a cobra without protection. |
Bạn không được chạm vào rắn hổ mang mà không có sự bảo vệ. |
| Nghi vấn | Can cobras survive in cold climates? |
Rắn hổ mang có thể sống sót ở vùng khí hậu lạnh không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cobra was spotted in the garden. |
Con rắn hổ mang đã được phát hiện trong vườn. |
| Phủ định | The cobra is not feared by everyone. |
Rắn hổ mang không bị mọi người sợ hãi. |
| Nghi vấn | Will the cobra be captured and relocated? |
Liệu con rắn hổ mang sẽ bị bắt và di dời? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cobra was in the basket yesterday. |
Con rắn hổ mang đã ở trong giỏ hôm qua. |
| Phủ định | I didn't see a cobra in the zoo last week. |
Tôi đã không nhìn thấy một con rắn hổ mang nào trong sở thú tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you hear about the cobra that escaped from the zoo? |
Bạn có nghe về con rắn hổ mang đã trốn thoát khỏi sở thú không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a cobra living in our garden. |
Đã từng có một con rắn hổ mang sống trong vườn của chúng tôi. |
| Phủ định | He didn't use to be afraid of cobras. |
Anh ấy đã từng không sợ rắn hổ mang. |
| Nghi vấn | Did you use to see cobras often when you lived in India? |
Bạn có thường thấy rắn hổ mang khi bạn sống ở Ấn Độ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cobra".
