(Top Banner Ad)
cobra
B1
danh từ B1 Động vật học

cobra

UK: /ˈkəʊbrə/ • US: /ˈkoʊbrə/

Nghĩa tiếng Việt

rắn hổ mang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A venomous snake of the genus Naja, characterized by a hood that it can flare when threatened.

Vietnamese Meaning

Một loài rắn độc thuộc chi Naja, đặc trưng bởi bạnh cổ mà nó có thể xòe ra khi bị đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cobra reared up, spreading its hood in a threatening manner."

    "Con rắn hổ mang ngóc đầu lên, xòe bạnh cổ một cách đe dọa."

  • "Cobras are found in Africa and Asia."

    "Rắn hổ mang được tìm thấy ở Châu Phi và Châu Á."

  • "The snake charmer played his flute, and the cobra swayed to the music."

    "Người thôi miên rắn chơi sáo của mình, và con rắn hổ mang lắc lư theo điệu nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cobra rắn hổ mang
Noun (Compound) king cobra rắn hổ mang chúa
Adjective cobra-like giống như rắn hổ mang (về hình dáng hoặc chuyển động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colubra
Portuguese
cobra de capello
English
cobra

Nguồn gốc tên gọi 'Rắn có mũ'

Từ 'cobra' trong tiếng Anh được rút gọn từ cụm từ 'cobra de capello' trong tiếng Bồ Đào Nha, có nghĩa là 'con rắn có mũ trùm đầu'. Các thủy thủ Bồ Đào Nha đã đặt tên này vào thế kỷ 16 khi họ đến Ấn Độ và nhìn thấy phần da phồng lên quanh đầu loài rắn này, trông giống như một chiếc mũ trùm.

Usage Note

Từ 'cobra' thường dùng để chỉ chung các loài rắn hổ mang, đặc biệt là những loài có khả năng bạnh cổ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các loài rắn hổ mang đều thuộc chi Naja. 'King cobra' (rắn hổ mang chúa) là một loài rắn riêng biệt, thuộc chi Ophiophagus.

Prepositions

about of

Cobra *about*: Thường dùng khi nói về thông tin liên quan đến rắn hổ mang (ví dụ: research about cobras). Cobra *of*: Thường dùng để chỉ loại rắn hổ mang (ví dụ: species of cobra).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cobra
  • deadly cobra
    (rắn hổ mang chết người)
  • venomous cobra
    (rắn hổ mang có nọc độc)
  • spitting cobra
    (rắn hổ mang phun nọc độc)
  • king cobra
    (rắn hổ mang chúa)
Verb + cobra
  • strikes a cobra strikes
    (một con rắn hổ mang tấn công / mổ)
  • rears a cobra rears its head
    (một con rắn hổ mang ngóc đầu dậy)
  • charm to charm a cobra
    (thôi miên rắn hổ mang)
Noun + cobra
  • cobra venom
    (nọc rắn hổ mang)
  • cobra bite
    (vết cắn của rắn hổ mang)
  • a nest of cobras
    (một ổ rắn hổ mang)

Idioms

  • To nurse a cobra in one's bosom

    Nuôi ong tay áo, nuôi cáo trong nhà (cưu mang, tin tưởng kẻ phản bội).

    "He helped that man for years, but he was just nursing a cobra in his bosom who eventually stole his entire business."

    (Ông ấy đã giúp đỡ người đàn ông đó nhiều năm, nhưng đó chỉ là hành động nuôi ong tay áo, kẻ đó cuối cùng đã đánh cắp toàn bộ công việc kinh doanh của ông.)

  • The Cobra Effect

    Hiệu ứng Rắn hổ mang: chỉ một giải pháp được đưa ra để giải quyết vấn đề nhưng lại vô tình làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn.

    "The government paid for every dead cobra, so people started farming cobras to get the money. It was a classic case of the Cobra Effect."

    (Chính phủ trả tiền cho mỗi con rắn hổ mang chết, vì vậy người dân bắt đầu nuôi rắn hổ mang để kiếm tiền. Đó là một trường hợp kinh điển của Hiệu ứng Rắn hổ mang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cobra

danh từ
Lật mặt

Một loài rắn độc thuộc chi Naja, đặc trưng bởi bạnh cổ mà nó có thể xòe ra khi bị đe dọa.

"The cobra reared up, spreading its hood in a threatening manner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should avoid cobras in the jungle.
Bạn nên tránh những con rắn hổ mang trong rừng.
Phủ định
You must not touch a cobra without protection.
Bạn không được chạm vào rắn hổ mang mà không có sự bảo vệ.
Nghi vấn
Can cobras survive in cold climates?
Rắn hổ mang có thể sống sót ở vùng khí hậu lạnh không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cobra was spotted in the garden.
Con rắn hổ mang đã được phát hiện trong vườn.
Phủ định
The cobra is not feared by everyone.
Rắn hổ mang không bị mọi người sợ hãi.
Nghi vấn
Will the cobra be captured and relocated?
Liệu con rắn hổ mang sẽ bị bắt và di dời?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cobra was in the basket yesterday.
Con rắn hổ mang đã ở trong giỏ hôm qua.
Phủ định
I didn't see a cobra in the zoo last week.
Tôi đã không nhìn thấy một con rắn hổ mang nào trong sở thú tuần trước.
Nghi vấn
Did you hear about the cobra that escaped from the zoo?
Bạn có nghe về con rắn hổ mang đã trốn thoát khỏi sở thú không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a cobra living in our garden.
Đã từng có một con rắn hổ mang sống trong vườn của chúng tôi.
Phủ định
He didn't use to be afraid of cobras.
Anh ấy đã từng không sợ rắn hổ mang.
Nghi vấn
Did you use to see cobras often when you lived in India?
Bạn có thường thấy rắn hổ mang khi bạn sống ở Ấn Độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cobra".

Biểu tượng của Hoàng gia và Thần linh

Trong văn hóa Ai Cập cổ đại, rắn hổ mang (gọi là Uraeus) là biểu tượng của sự bảo vệ và quyền lực hoàng gia, thường được chạm khắc trên vương miện của các pharaoh. Trong Ấn Độ giáo, rắn hổ mang cũng là một sinh vật thiêng liêng, thường được khắc họa cùng với các vị thần quan trọng như Shiva và Vishnu.

Nghệ thuật Thôi miên Rắn

Thôi miên rắn là một màn trình diễn đường phố nổi tiếng ở các nước như Ấn Độ. Người biểu diễn dùng một cây sáo (pungi) để 'dụ' rắn hổ mang di chuyển. Tuy nhiên, rắn hổ mang thực chất không nghe được nhạc mà chúng phản ứng với chuyển động của cây sáo, vì chúng coi đó là một mối đe dọa.