(Top Banner Ad)
assessment of practicability
Kinh tế học, Quản trị kinh doanh

assessment of practicability

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assessment sự đánh giá
Verb assess đánh giá
Adjective assessable có thể đánh giá được
Adjective practicable khả thi
Noun practice thực hành
Adverb practicably một cách khả thi

Subject Area

Kinh tế học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimare (to value, appraise)
English (Modern)
assessment
English (Modern)
practicable
English (Modern)
practicability

Nguồn Gốc của 'Assessment'

Từ 'assessment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aestimare', có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'ước lượng'. Nó liên quan đến việc xác định giá trị hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó. Trong tiếng Anh hiện đại, 'assessment' thường được sử dụng trong giáo dục, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác để chỉ một quá trình đánh giá.

Nguồn Gốc của 'Practicability'

Từ 'practicability' xuất phát từ 'practicable', có nghĩa là 'khả thi' hoặc 'có thể thực hiện được'. 'Practicability' ám chỉ đến mức độ một kế hoạch hoặc ý tưởng có thể được thực hiện thành công trong thực tế. Nó thường được xem xét trong quá trình lập kế hoạch và đưa ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assessment of practicability
  • thorough assessment of practicability
    (đánh giá kỹ lưỡng về tính khả thi)
  • initial assessment of practicability
    (đánh giá ban đầu về tính khả thi)
  • detailed assessment of practicability
    (đánh giá chi tiết về tính khả thi)
Verb + assessment of practicability
  • conduct an assessment of practicability
    (tiến hành đánh giá tính khả thi)
  • perform an assessment of practicability
    (thực hiện đánh giá tính khả thi)
  • require an assessment of practicability
    (yêu cầu đánh giá tính khả thi)

Idioms

  • At first assessment of practicability

    Trong lần đánh giá tính khả thi đầu tiên

    "At first assessment of practicability, the project seemed impossible."

    (Trong lần đánh giá tính khả thi đầu tiên, dự án có vẻ bất khả thi.)

  • Based on the assessment of practicability

    Dựa trên đánh giá tính khả thi

    "Based on the assessment of practicability, we decided to proceed with the plan."

    (Dựa trên đánh giá tính khả thi, chúng tôi quyết định tiếp tục kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assessment of practicability

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assessment of practicability".

Tầm quan trọng của Đánh giá Tính Khả thi trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc đánh giá tính khả thi đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị. Các dự án và kế hoạch thường được đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo rằng chúng có thể thực hiện được và mang lại lợi ích thực tế trước khi được triển khai.

Vai trò của Đánh giá Tính Khả thi trong Khoa học và Kỹ thuật

Trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, việc đánh giá tính khả thi là một bước quan trọng trước khi đầu tư vào các nghiên cứu và phát triển mới. Các nhà khoa học và kỹ sư thường thực hiện các thử nghiệm và phân tích để xác định xem một ý tưởng hoặc công nghệ có thực sự khả thi hay không.