practicable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be done or put into practice successfully.
Vietnamese Meaning
Có thể thực hiện được, có thể áp dụng vào thực tế một cách thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plan seemed practicable, given the available resources."
"Kế hoạch có vẻ khả thi, xét đến các nguồn lực hiện có."
-
"It is not practicable to build a new school in such a short time."
"Không thể xây dựng một trường học mới trong một thời gian ngắn như vậy."
-
"We need to find a more practicable solution to the problem."
"Chúng ta cần tìm một giải pháp khả thi hơn cho vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | practicable | có thể thực hiện được, khả thi |
| Noun | practice | sự thực hành, luyện tập; thói quen; phòng mạch/văn phòng (luật, y) |
| Verb | practice | thực hành, luyện tập |
| Adjective | practical | thực tế, thiết thực; có ích |
| Noun | practicability | tính khả thi, khả năng thực hiện được |
| Adjective | impracticable | không thể thực hiện được, bất khả thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'practicable' nhấn mạnh tính khả thi dựa trên các điều kiện và nguồn lực hiện tại. Nó không chỉ đơn thuần là có thể xảy ra (possible) mà còn phải hiệu quả và hợp lý để thực hiện. So sánh với 'feasible' (khả thi), 'practicable' thường ngụ ý rằng các bước thực hiện đã được xem xét và có khả năng thành công cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially practicable (khả thi về mặt tài chính)
-
technically technically practicable (khả thi về mặt kỹ thuật)
-
barely barely practicable (hầu như không thể thực hiện được)
-
readily readily practicable (dễ dàng thực hiện được)
-
make make (something) practicable (làm cho (cái gì) khả thi)
-
render render (something) practicable (làm cho (cái gì) khả thi (thường trang trọng hơn 'make'))
-
consider consider (something) practicable (coi (cái gì) là khả thi)
-
practicable practicable solution (giải pháp khả thi)
-
practicable practicable alternative (lựa chọn thay thế khả thi)
-
practicable practicable method (phương pháp khả thi)
Idioms
-
as far as practicable
trong phạm vi có thể thực hiện được; hết sức có thể
"We should reuse materials as far as practicable."
(Chúng ta nên tái sử dụng vật liệu trong phạm vi có thể thực hiện được.)
-
wherever practicable
bất cứ khi nào/nơi nào có thể thực hiện được
"Wherever practicable, local ingredients are used to support the community."
(Bất cứ khi nào có thể, nguyên liệu địa phương được sử dụng để hỗ trợ cộng đồng.)
-
a practicable proposition
một đề xuất khả thi
"The new business model seems a practicable proposition for growth."
(Mô hình kinh doanh mới có vẻ là một đề xuất khả thi cho sự tăng trưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practicable
adjectiveCó thể thực hiện được, có thể áp dụng vào thực tế một cách thành công.
"The plan seemed practicable, given the available resources."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plan, which seemed hardly practicable at first, proved to be surprisingly effective. |
Kế hoạch, thoạt đầu có vẻ khó khả thi, hóa ra lại hiệu quả đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The idea, which some considered practicable, was not implemented due to unforeseen circumstances. |
Ý tưởng, mà một số người cho là khả thi, đã không được thực hiện do những tình huống không lường trước được. |
| Nghi vấn | Is this solution, which we initially dismissed, now considered practicable? |
Giải pháp này, mà ban đầu chúng ta đã bác bỏ, giờ có được coi là khả thi không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is practicable to implement these changes gradually to minimize disruption. |
Việc thực hiện những thay đổi này dần dần để giảm thiểu sự gián đoạn là khả thi. |
| Phủ định | It is not practicable to complete the project within the original timeline. |
Việc hoàn thành dự án trong thời gian biểu ban đầu là không khả thi. |
| Nghi vấn | Is it practicable to reduce costs without sacrificing quality? |
Liệu có khả thi để giảm chi phí mà không làm giảm chất lượng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The proposed solution is practicable given the available resources. |
Giải pháp được đề xuất là khả thi với các nguồn lực hiện có. |
| Phủ định | It is not practicable to implement this plan without additional funding. |
Không khả thi để thực hiện kế hoạch này nếu không có thêm kinh phí. |
| Nghi vấn | Is it practicable for us to complete the project by the deadline? |
Liệu chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practicable".
