(Top Banner Ad)
assessor
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Tài chính

assessor

UK: /əˈsesə(r)/ • US: /əˈsesər/

Nghĩa tiếng Việt

người đánh giá người thẩm định giám khảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who evaluates or judges the quality, ability, or nature of someone or something.

Vietnamese Meaning

Người đánh giá, thẩm định chất lượng, khả năng hoặc bản chất của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assessor will visit your property to determine its market value."

    "Người đánh giá sẽ đến thăm tài sản của bạn để xác định giá trị thị trường của nó."

  • "The assessor provided valuable feedback on the project proposal."

    "Người đánh giá đã cung cấp phản hồi có giá trị về đề xuất dự án."

  • "She works as an assessor for the government, evaluating the performance of public services."

    "Cô ấy làm việc như một người đánh giá cho chính phủ, đánh giá hiệu quả hoạt động của các dịch vụ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessment sự đánh giá, bài kiểm tra
Noun assessor người định giá, thẩm định viên
Adjective assessable có thể đánh giá, có thể định giá được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assidēre ('to sit beside')
Latin
assessor ('an assistant judge')
Old French
assessour
Middle English
assessor

Người Ngồi Cạnh Quan Tòa

Từ 'assessor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assidēre', nghĩa là 'ngồi cạnh'. Ban đầu, một 'assessor' là người trợ lý ngồi cạnh một quan tòa La Mã để giúp ông ta định mức các khoản tiền phạt hoặc thuế. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành vai trò hiện đại là người chuyên định giá tài sản, nhưng ý tưởng cốt lõi về việc 'đánh giá giá trị' vẫn còn nguyên vẹn.

Usage Note

Từ 'assessor' thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp, liên quan đến việc đánh giá chính thức. Ví dụ: một 'tax assessor' đánh giá giá trị tài sản để tính thuế, hoặc một 'exam assessor' chấm điểm bài thi. Khác với 'evaluator', 'assessor' thường có thẩm quyền và trách nhiệm lớn hơn trong việc đưa ra kết luận cuối cùng.

Prepositions

of for

Sử dụng 'assessor of' để chỉ người đánh giá cái gì đó: e.g., 'an assessor of property values'. Sử dụng 'assessor for' để chỉ người đánh giá cho mục đích gì: e.g., 'an assessor for a training program'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assessor
  • independent assessor
    (người định giá độc lập)
  • qualified assessor
    (người định giá có đủ chuyên môn)
  • external assessor
    (người định giá từ bên ngoài (tổ chức))
  • tax assessor
    (nhân viên định giá thuế)
Verb + assessor
  • appoint an assessor
    (bổ nhiệm một người định giá)
  • act as an assessor
    (đóng vai trò là người định giá)
  • consult an assessor
    (tham khảo ý kiến người định giá)
assessor + Noun
  • assessor's report
    (báo cáo của người định giá)
  • assessor's valuation
    (sự định giá của người định giá)
  • assessor's office
    (văn phòng định giá (thường của chính phủ))

Idioms

  • under the assessor's eye

    Dưới sự giám sát hoặc đánh giá kỹ lưỡng, bị soi xét cẩn thận.

    "Every department's budget proposal is now under the assessor's eye."

    (Mọi đề xuất ngân sách của các phòng ban giờ đây đều bị xem xét kỹ lưỡng.)

  • to play the assessor

    Đóng vai trò người phán xét hoặc đánh giá, thường là một cách không chính thức và đôi khi là tiêu cực.

    "He's always playing the assessor with his friends' life choices."

    (Anh ta luôn phán xét những lựa chọn trong cuộc sống của bạn bè mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assessor

danh từ
Lật mặt

Người đánh giá, thẩm định chất lượng, khả năng hoặc bản chất của ai đó hoặc cái gì đó.

"The assessor will visit your property to determine its market value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The assessor carefully reviewed the documents.
Người thẩm định đã xem xét cẩn thận các tài liệu.
Phủ định
He is not an assessor, but a trainee.
Anh ấy không phải là người thẩm định, mà là một thực tập sinh.
Nghi vấn
Is she the lead assessor for this project?
Cô ấy có phải là người thẩm định chính cho dự án này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an assessor for the company.
Anh ấy là một người đánh giá cho công ty.
Phủ định
She is not the assessor we expected.
Cô ấy không phải là người đánh giá mà chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is he the assessor who reviewed your application?
Có phải anh ấy là người đánh giá đã xem xét đơn của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The assessor carefully reviewed the documents.
Người đánh giá cẩn thận xem xét các tài liệu.
Phủ định
The assessor didn't find any discrepancies in the report.
Người đánh giá không tìm thấy bất kỳ sự khác biệt nào trong báo cáo.
Nghi vấn
Did the assessor approve the application?
Người đánh giá đã phê duyệt đơn đăng ký chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the assessor arrives on time, the candidates will start their practical exam.
Nếu người đánh giá đến đúng giờ, các ứng viên sẽ bắt đầu bài kiểm tra thực hành của họ.
Phủ định
If the company doesn't provide a qualified assessor, they won't be able to finalize the audit.
Nếu công ty không cung cấp một người đánh giá đủ tiêu chuẩn, họ sẽ không thể hoàn thành cuộc kiểm toán.
Nghi vấn
Will the training program be certified if a qualified assessor approves it?
Liệu chương trình đào tạo có được chứng nhận nếu một người đánh giá đủ tiêu chuẩn phê duyệt nó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the assessor had understood the complexities of my case.
Tôi ước gì người đánh giá đã hiểu sự phức tạp trong trường hợp của tôi.
Phủ định
If only the assessor hadn't been so rushed during the evaluation.
Giá mà người đánh giá không vội vàng trong quá trình đánh giá như vậy.
Nghi vấn
I wish I could ask the assessor to review my application again.
Tôi ước tôi có thể yêu cầu người đánh giá xem xét lại đơn đăng ký của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assessor".

Thuế Bất Động Sản & Vai Trò Của Assessor

Ở các nước phương Tây như Mỹ và Canada, 'tax assessor' là một quan chức chính phủ (được bầu hoặc bổ nhiệm) có nhiệm vụ xác định giá trị của bất động sản (nhà cửa, đất đai) trong một khu vực. Giá trị này sau đó được dùng để tính số tiền thuế bất động sản mà người dân phải nộp. Khoản thuế này là nguồn thu chính cho các dịch vụ công cộng địa phương như trường học, cảnh sát và cứu hỏa.

Loss Assessor: Người Bảo Vệ Quyền Lợi Của Bạn Khi Có Tổn Thất

Khi bạn yêu cầu bồi thường bảo hiểm (ví dụ: sau một vụ cháy nhà), công ty bảo hiểm sẽ cử một 'adjuster' đến để đánh giá thiệt hại. Tuy nhiên, người này làm việc cho công ty bảo hiểm. Ngược lại, bạn có thể thuê một 'loss assessor' (hoặc 'public adjuster') của riêng mình. Người này là chuyên gia làm việc cho bạn, đảm bảo rằng bạn nhận được khoản bồi thường công bằng và tối đa theo hợp đồng bảo hiểm.