(Top Banner Ad)
asset pricing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

asset pricing

UK: /ˈæsɛt ˈpraɪsɪŋ/ • US: /ˈæsɛt ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định giá tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the current market value of assets, based on their perceived or real characteristics.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định giá trị thị trường hiện tại của tài sản, dựa trên các đặc điểm được nhận thức hoặc thực tế của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Asset pricing models are used to predict future investment returns."

    "Các mô hình định giá tài sản được sử dụng để dự đoán lợi nhuận đầu tư trong tương lai."

  • "The professor specializes in asset pricing research."

    "Giáo sư chuyên về nghiên cứu định giá tài sản."

  • "Accurate asset pricing is crucial for making informed investment decisions."

    "Định giá tài sản chính xác là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asset tài sản
Noun price giá cả, mức giá
Verb price định giá
Noun pricing sự định giá, việc định giá
Adjective priceless vô giá
Adjective pricey / pricy đắt tiền, giá cao

Synonyms

valuation (định giá)securities pricing (định giá chứng khoán)

Related Words

risk premium (phần bù rủi ro)capital asset pricing model (CAPM) (mô hình định giá tài sản vốn (CAPM))efficient market hypothesis (giả thuyết thị trường hiệu quả)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad satis (to enough) → asset
Old French
asez (enough) → asset
Anglo-Norman
assetz (property) → asset
Latin
pretium (value, reward) → pricing
Old French
pris (price) → pricing

Từ 'Đủ' đến 'Tài sản'

Từ 'asset' (tài sản) có một nguồn gốc thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad satis', có nghĩa là 'đến mức đủ'. Ban đầu, 'assets' trong tiếng Anh dùng để chỉ tài sản đủ để trả hết nợ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ thứ gì có giá trị mà một người hoặc công ty sở hữu.

'Pricing' - Tìm kiếm giá trị thực

Từ 'pricing' (việc định giá) xuất phát từ 'price' (giá cả), có gốc từ tiếng Latin 'pretium', nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Hành động 'pricing' không chỉ đơn giản là đặt một con số, mà là quá trình xác định giá trị kinh tế của một hàng hóa, dịch vụ, hoặc trong trường hợp này là một 'tài sản'.

Usage Note

Asset pricing là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong tài chính, tập trung vào việc giải thích tại sao các tài sản tài chính lại được định giá như vậy. Nó sử dụng các mô hình toán học và thống kê để dự đoán giá tài sản dựa trên các yếu tố như rủi ro, lợi nhuận kỳ vọng và lãi suất.

Prepositions

of in

"Asset pricing of": Liên quan đến việc định giá cụ thể một loại tài sản nào đó. Ví dụ: 'Asset pricing of stocks.' "Asset pricing in": Liên quan đến bối cảnh định giá, ví dụ: 'Asset pricing in emerging markets.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + asset pricing
  • capital asset pricing model (CAPM)
    (mô hình định giá tài sản vốn)
  • asset pricing theory
    (lý thuyết định giá tài sản)
  • asset pricing framework
    (khuôn khổ định giá tài sản)
Adjective + asset pricing
  • empirical asset pricing
    (định giá tài sản thực nghiệm)
  • dynamic asset pricing
    (định giá tài sản động (thay đổi theo thời gian))
  • behavioral asset pricing
    (định giá tài sản hành vi)
Verb + ... + asset pricing
  • study asset pricing
    (nghiên cứu việc định giá tài sản)
  • apply asset pricing models
    (áp dụng các mô hình định giá tài sản)
  • understand the fundamentals of asset pricing
    (hiểu những nguyên tắc cơ bản của việc định giá tài sản)

Idioms

  • get the asset pricing right

    Định giá tài sản một cách chính xác.

    "For the investment to be profitable, we must get the asset pricing right from the start."

    (Để khoản đầu tư có lãi, chúng ta phải định giá tài sản chính xác ngay từ đầu.)

  • the nuts and bolts of asset pricing

    Những chi tiết cơ bản và thực tế của việc định giá tài sản.

    "This university course will teach you the nuts and bolts of asset pricing."

    (Khóa học đại học này sẽ dạy bạn những điều cơ bản và cốt lõi của việc định giá tài sản.)

  • the law of one price in asset pricing

    Quy luật một giá trong định giá tài sản (một nguyên tắc cơ bản cho rằng các tài sản giống hệt nhau phải có cùng một mức giá trên các thị trường khác nhau).

    "Arbitrage opportunities are eliminated due to the law of one price in asset pricing."

    (Các cơ hội kinh doanh chênh lệch giá bị loại bỏ do quy luật một giá trong định giá tài sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset pricing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định giá trị thị trường hiện tại của tài sản, dựa trên các đặc điểm được nhận thức hoặc thực tế của chúng.

"Asset pricing models are used to predict future investment returns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset pricing".

Mô hình CAPM - Nền tảng của Tài chính Hiện đại

Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM) là một khái niệm trung tâm trong tài chính phương Tây, được phát triển bởi các nhà kinh tế học như William F. Sharpe. Nó thiết lập mối quan hệ giữa rủi ro hệ thống và lợi nhuận kỳ vọng của tài sản. Đây là một công cụ nền tảng được dạy trong hầu hết các chương trình kinh doanh và tài chính trên toàn thế giới, cho thấy tầm ảnh hưởng của tư duy tài chính phương Tây.

Giả thuyết Thị trường Hiệu quả (Efficient Market Hypothesis)

Đây là một lý thuyết cốt lõi trong văn hóa đầu tư phương Tây, cho rằng giá tài sản (như cổ phiếu) đã phản ánh đầy đủ mọi thông tin sẵn có. Điều này có nghĩa là không thể liên tục 'đánh bại thị trường' bằng cách sử dụng các chiến lược đầu tư thông thường. Giả thuyết này là nền tảng cho nhiều mô hình định giá tài sản và ảnh hưởng sâu sắc đến cách các nhà đầu tư phương Tây nhìn nhận thị trường.