(Top Banner Ad)
efficient market hypothesis
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Kinh tế học tài chính

efficient market hypothesis

UK: /ɪˈfɪʃənt ˈmɑːkɪt haɪˈpɒθəsɪs/ • US: /ɪˈfɪʃənt ˈmɑːrkɪt haɪˈpɑθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giả thuyết thị trường hiệu quả thuyết thị trường hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothesis in financial economics stating that asset prices fully reflect all available information.

Vietnamese Meaning

Một giả thuyết trong kinh tế học tài chính cho rằng giá tài sản phản ánh đầy đủ tất cả thông tin có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The efficient market hypothesis suggests that it's impossible to consistently outperform the market without taking on additional risk."

    "Giả thuyết thị trường hiệu quả cho rằng không thể liên tục vượt trội so với thị trường mà không chấp nhận thêm rủi ro."

  • "Many academics and practitioners debate the validity of the efficient market hypothesis."

    "Nhiều học giả và nhà thực hành tranh luận về tính đúng đắn của giả thuyết thị trường hiệu quả."

  • "The efficient market hypothesis has implications for investment strategies."

    "Giả thuyết thị trường hiệu quả có những tác động đến các chiến lược đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun efficiency sự hiệu quả
Adverb efficiently một cách hiệu quả
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketing tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Verb hypothesize đặt giả thuyết
Adjective hypothetical mang tính giả thuyết
Adverb hypothetically theo giả thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

random walk theory (lý thuyết bước đi ngẫu nhiên)behavioral finance (tài chính hành vi)arbitrage (kinh doanh chênh lệch giá)

Subject Area

Kinh tế học tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficiens
English
efficient
Latin
mercatus
English
market
Ancient Greek
hupothesis
English
hypothesis
Modern English
Efficient Market Hypothesis

Nguồn gốc của 'Giả thuyết thị trường hiệu quả'

Cụm từ 'Efficient Market Hypothesis' (Giả thuyết thị trường hiệu quả) được nhà kinh tế học người Mỹ Eugene Fama giới thiệu và phổ biến vào những năm 1960. Giả thuyết này là một khái niệm nền tảng trong tài chính học, đề xuất rằng giá tài sản tài chính (như cổ phiếu) đã phản ánh tất cả thông tin có sẵn, khiến việc liên tục 'đánh bại thị trường' trở nên khó khăn hoặc không thể. Fama đã nhận giải Nobel Kinh tế năm 2013 một phần nhờ công trình nghiên cứu về chủ đề này.

Usage Note

Giả thuyết này có nhiều dạng khác nhau, từ dạng yếu (weak form) đến dạng mạnh (strong form), tùy thuộc vào loại thông tin được cho là đã được phản ánh vào giá cả. Dạng yếu cho rằng giá cả phản ánh thông tin về giá cả trong quá khứ; dạng bán mạnh (semi-strong form) cho rằng giá cả phản ánh thông tin công khai; và dạng mạnh cho rằng giá cả phản ánh tất cả thông tin, bao gồm cả thông tin nội bộ.

Prepositions

in about

'In': Được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh mà giả thuyết áp dụng (ví dụ: 'The efficient market hypothesis in the stock market'). 'About': Được dùng để nói về những gì giả thuyết đề cập đến hoặc dự đoán (ví dụ: 'Debates about the efficient market hypothesis are common').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + efficient market hypothesis
  • test test the efficient market hypothesis
    (kiểm tra giả thuyết thị trường hiệu quả)
  • support support the efficient market hypothesis
    (ủng hộ giả thuyết thị trường hiệu quả)
  • refute refute the efficient market hypothesis
    (phản bác giả thuyết thị trường hiệu quả)
  • challenge challenge the efficient market hypothesis
    (thách thức/phản đối giả thuyết thị trường hiệu quả)
  • propose propose the efficient market hypothesis
    (đề xuất giả thuyết thị trường hiệu quả)
Adjectives + efficient market hypothesis
  • strong-form strong-form efficient market hypothesis
    (giả thuyết thị trường hiệu quả dạng mạnh)
  • semi-strong form semi-strong form efficient market hypothesis
    (giả thuyết thị trường hiệu quả dạng bán mạnh)
  • weak-form weak-form efficient market hypothesis
    (giả thuyết thị trường hiệu quả dạng yếu)
  • classic classic efficient market hypothesis
    (giả thuyết thị trường hiệu quả cổ điển)
  • controversial controversial efficient market hypothesis
    (giả thuyết thị trường hiệu quả gây tranh cãi)
Prepositions + efficient market hypothesis
  • according to according to the efficient market hypothesis
    (theo giả thuyết thị trường hiệu quả)
  • in line with in line with the efficient market hypothesis
    (phù hợp với giả thuyết thị trường hiệu quả)

Idioms

  • the weak-form efficient market hypothesis

    giả thuyết thị trường hiệu quả dạng yếu

    "The weak-form efficient market hypothesis suggests that future prices cannot be predicted by analyzing past prices."

    (Giả thuyết thị trường hiệu quả dạng yếu gợi ý rằng giá tương lai không thể được dự đoán bằng cách phân tích giá trong quá khứ.)

  • the semi-strong form efficient market hypothesis

    giả thuyết thị trường hiệu quả dạng bán mạnh

    "Under the semi-strong form efficient market hypothesis, public information is already reflected in stock prices."

    (Theo giả thuyết thị trường hiệu quả dạng bán mạnh, thông tin công khai đã được phản ánh vào giá cổ phiếu.)

  • the strong-form efficient market hypothesis

    giả thuyết thị trường hiệu quả dạng mạnh

    "The strong-form efficient market hypothesis states that all information, public and private, is incorporated into stock prices."

    (Giả thuyết thị trường hiệu quả dạng mạnh khẳng định rằng tất cả thông tin, công khai và nội bộ, đều được kết hợp vào giá cổ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efficient market hypothesis

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một giả thuyết trong kinh tế học tài chính cho rằng giá tài sản phản ánh đầy đủ tất cả thông tin có sẵn.

"The efficient market hypothesis suggests that it's impossible to consistently outperform the market without taking on additional risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many investors believe in the efficient market hypothesis, some still try to find undervalued stocks.
Mặc dù nhiều nhà đầu tư tin vào giả thuyết thị trường hiệu quả, một số vẫn cố gắng tìm kiếm những cổ phiếu bị định giá thấp.
Phủ định
Even if the efficient market hypothesis is widely accepted, it doesn't mean that market bubbles cannot occur.
Ngay cả khi giả thuyết thị trường hiệu quả được chấp nhận rộng rãi, điều đó không có nghĩa là bong bóng thị trường không thể xảy ra.
Nghi vấn
If the market were truly efficient according to the efficient market hypothesis, would active portfolio management be a worthwhile endeavor?
Nếu thị trường thực sự hiệu quả theo giả thuyết thị trường hiệu quả, liệu quản lý danh mục đầu tư chủ động có phải là một nỗ lực đáng giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficient market hypothesis".

Ảnh hưởng đến đầu tư

Giả thuyết thị trường hiệu quả đã có ảnh hưởng sâu sắc đến cách các nhà đầu tư và học giả nhìn nhận thị trường tài chính. Nếu thị trường thực sự hiệu quả, thì việc cố gắng 'đánh bại thị trường' (mua thấp bán cao dựa trên phân tích) là vô ích, và các chiến lược đầu tư thụ động (như đầu tư vào quỹ chỉ số) sẽ hiệu quả hơn. Giả thuyết này thách thức niềm tin rằng các nhà đầu tư có thể liên tục tìm ra các cổ phiếu bị định giá sai.

Tranh cãi và Kinh tế học hành vi

Mặc dù là một lý thuyết nền tảng, giả thuyết thị trường hiệu quả vẫn gây tranh cãi. Nhiều nhà phê bình chỉ ra các bong bóng và khủng hoảng tài chính như bằng chứng cho thấy thị trường không phải lúc nào cũng hợp lý hoặc hiệu quả. Lĩnh vực kinh tế học hành vi đã phát triển để giải thích các hành vi phi lý trí của nhà đầu tư và những sai lệch trên thị trường, thách thức một số tiền đề của EMH.