(Top Banner Ad)
assistant
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

assistant

UK: /əˈsɪstənt/ • US: /əˈsɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

trợ lý người hỗ trợ người phụ tá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who helps or supports someone else in their work or duties.

Vietnamese Meaning

Người giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác trong công việc hoặc nhiệm vụ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a personal assistant to the CEO."

    "Cô ấy là trợ lý cá nhân của Giám đốc điều hành."

  • "He works as a teaching assistant at the university."

    "Anh ấy làm trợ giảng tại trường đại học."

  • "The shop assistant was very helpful."

    "Người bán hàng rất nhiệt tình giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Noun assistant trợ lý, người phụ tá
Adjective assistant phó, phụ (dùng trong chức danh, ví dụ: assistant manager)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assistere ('ad' + 'sistere' - to stand by)
Late Latin
assistens (present participle)
Middle French
assistant (noun and adjective)
Late Middle English
assistant

Người Đứng Kề Bên

Từ 'assistant' có gốc từ Latin 'assistere', được ghép từ 'ad' (tới, kề bên) và 'sistere' (đứng). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'người đứng kề bên để giúp đỡ'. Hình ảnh này gợi lên sự hỗ trợ, kề vai sát cánh trong công việc.

Từ Hành Động đến Danh Xưng

Ban đầu, từ 'assistant' trong tiếng Latin và Pháp là một phân từ, dùng để mô tả hành động 'đang giúp đỡ'. Dần dần, nó phát triển thành một danh từ chỉ người thực hiện hành động đó, trở thành một chức danh công việc phổ biến như ngày nay.

Usage Note

Từ 'assistant' thường chỉ một người có vai trò hỗ trợ, giúp đỡ người khác để hoàn thành công việc. Khác với 'aide' (người phụ tá), 'assistant' thường có trách nhiệm và kỹ năng chuyên môn cao hơn. Phân biệt với 'helper' (người giúp việc) mang tính tổng quát hơn, 'assistant' thường làm việc trong môi trường chuyên nghiệp.

Prepositions

to with

'Assistant to' dùng để chỉ người hỗ trợ trực tiếp cho một cá nhân cụ thể. Ví dụ: assistant to the manager. 'Assistant with' dùng để chỉ người hỗ trợ trong một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: assistant with the project.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assistant
  • personal assistant
    (trợ lý cá nhân)
  • executive assistant
    (trợ lý giám đốc, trợ lý điều hành)
  • administrative assistant
    (trợ lý hành chính)
  • virtual assistant
    (trợ lý ảo (người làm việc từ xa hoặc phần mềm))
  • loyal assistant
    (người trợ lý trung thành)
Verb + assistant
  • hire an assistant
    (thuê một trợ lý)
  • look for an assistant
    (tìm kiếm một trợ lý)
  • act as an assistant
    (làm trợ lý, đóng vai trò trợ lý)
  • appoint an assistant
    (bổ nhiệm một trợ lý)
assistant + Noun
  • assistant manager
    (phó quản lý, trợ lý quản lý)
  • assistant professor
    (phó giáo sư)
  • assistant director
    (phó đạo diễn, trợ lý đạo diễn)
  • assistant coach
    (trợ lý huấn luyện viên)

Idioms

  • an able assistant

    một người trợ lý có năng lực, giỏi giang

    "With such an able assistant, she finished the project ahead of schedule."

    (Với một người trợ lý giỏi giang như vậy, cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • my trusty assistant

    người trợ lý đáng tin cậy của tôi

    "I couldn't have done it without my trusty assistant, who handled all the details."

    (Tôi không thể làm được nếu không có người trợ lý đáng tin cậy của mình, người đã xử lý mọi chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assistant

danh từ
Lật mặt

Người giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác trong công việc hoặc nhiệm vụ của họ.

"She is a personal assistant to the CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assistant".

Sự Tiến Hóa của Vai Trò Trợ Lý

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, vai trò của 'assistant' đã phát triển mạnh mẽ. Từ một 'secretary' (thư ký) chủ yếu làm các công việc giấy tờ, đánh máy, ngày nay 'executive assistant' (trợ lý điều hành) được xem là một đối tác chiến lược, giúp các lãnh đạo quản lý thời gian, dự án và thậm chí tham gia vào việc ra quyết định.

Trợ Lý Ảo và Nền Kinh Tế Gig

Sự phát triển của công nghệ đã tạo ra khái niệm 'Virtual Assistant' (VA - Trợ lý ảo). Đây là những người làm việc tự do (freelancer) cung cấp dịch vụ hành chính, sáng tạo từ xa cho các khách hàng trên toàn thế giới. Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ các phần mềm trí tuệ nhân tạo như Siri hay Alexa.