(Top Banner Ad)
assisted steering
B2
Noun Phrase B2 Kỹ thuật ô tô

assisted steering

UK: /əˈsɪstɪd ˈstɪərɪŋ/ • US: /əˈsɪstɪd ˈstɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống lái trợ lực tay lái trợ lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in vehicles that reduces the effort needed to turn the steering wheel. It uses power assistance to make steering easier for the driver.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong xe cộ giúp giảm lực cần thiết để xoay vô lăng. Nó sử dụng trợ lực để giúp người lái xe dễ dàng điều khiển hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car features assisted steering for easier maneuverability."

    "Chiếc xe được trang bị hệ thống lái trợ lực để dễ dàng điều khiển hơn."

  • "Modern vehicles often come standard with assisted steering."

    "Các loại xe hiện đại thường được trang bị tiêu chuẩn hệ thống lái trợ lực."

  • "The assisted steering malfunctioned, making the car difficult to control."

    "Hệ thống lái trợ lực bị trục trặc, khiến chiếc xe khó điều khiển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist Hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance Sự hỗ trợ
Verb steer Lái, điều khiển hướng
Noun steering wheel Vô lăng

Synonyms

Related Words

autonomous driving (lái xe tự động)lane keeping assist (hệ thống hỗ trợ giữ làn đường)

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ad- (to) + *stā- (to stand)
Latin
assistere (to stand by/support)
Old English
stīeran (to guide/direct)
Modern English
assisted steering (20th century)

Sự kết hợp giữa sức người và máy móc

Từ 'assisted' có gốc Latin là 'assistere', nghĩa là đứng cạnh để giúp đỡ. Trong khi đó, 'steering' bắt nguồn từ việc điều hướng tàu thuyền trong tiếng Anh cổ. 'Assisted steering' ra đời khi công nghệ ô tô phát triển, chuyển từ việc dùng hoàn toàn lực tay sang việc có máy móc 'đứng cạnh' hỗ trợ người lái.

Cuộc cách mạng từ cơ khí đến điện tử

Trước khi có hệ thống lái trợ lực, việc xoay vô lăng của những chiếc xe tải hay xe hơi cỡ lớn đòi hỏi sức mạnh cơ bắp đáng kể. Sự ra đời của trợ lực thủy lực (hydraulic) và sau này là điện tử (electric) đã biến việc lái xe từ một công việc nặng nhọc thành một trải nghiệm nhẹ nhàng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các hệ thống lái có trợ lực, giúp giảm bớt sự mệt mỏi cho người lái, đặc biệt trong các tình huống lái xe phức tạp hoặc khi đỗ xe. Nó có thể bao gồm các công nghệ như trợ lực lái thủy lực (hydraulic power steering) hoặc trợ lực lái điện (electric power steering - EPS).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assisted steering
  • electronic electronic assisted steering
    (hệ thống lái trợ lực điện tử)
  • hydraulic hydraulic assisted steering
    (hệ thống lái trợ lực thủy lực)
  • variable variable assisted steering
    (hệ thống lái trợ lực biến thiên (thay đổi theo tốc độ))
Verb + assisted steering
  • feature feature assisted steering
    (có trang bị tính năng lái trợ lực)
  • disable disable assisted steering
    (vô hiệu hóa hệ thống lái trợ lực)
  • engage engage assisted steering
    (kích hoạt chế độ lái trợ lực)

Idioms

  • Power-assisted steering (PAS)

    Thuật ngữ chung cho hệ thống lái trợ lực

    "Most modern cars come with power-assisted steering as a standard feature."

    (Hầu hết xe hơi hiện đại đều có hệ thống lái trợ lực như một tính năng tiêu chuẩn.)

  • Hands-off steering

    Chế độ lái rảnh tay (liên quan đến trợ lực thông minh)

    "Some advanced assisted steering systems allow for brief periods of hands-off steering on highways."

    (Một số hệ thống lái trợ lực tiên tiến cho phép lái rảnh tay trong thời gian ngắn trên đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assisted steering

Noun Phrase
Lật mặt

Một hệ thống trong xe cộ giúp giảm lực cần thiết để xoay vô lăng. Nó sử dụng trợ lực để giúp người lái xe dễ dàng điều khiển hơn.

"The car features assisted steering for easier maneuverability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car has assisted steering, you will feel less strain during long drives.
Nếu xe có hệ thống lái trợ lực, bạn sẽ cảm thấy ít căng thẳng hơn trong những chuyến đi dài.
Phủ định
If the assisted steering fails, you won't be able to steer the car as easily.
Nếu hệ thống lái trợ lực bị lỗi, bạn sẽ không thể điều khiển xe một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Will the car steer more easily if it has assisted steering?
Liệu xe có lái dễ dàng hơn nếu nó có hệ thống lái trợ lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted steering".

Tiêu chuẩn an toàn hiện đại

Trong văn hóa lái xe phương Tây, 'assisted steering' không còn là một tính năng xa xỉ mà là một yêu cầu an toàn cốt yếu. Nó được tích hợp vào hệ thống ADAS (Advanced Driver Assistance Systems) để giúp tránh va chạm và giữ làn đường tự động.

Sự thay đổi về giới tính trong lái xe

Việc phổ biến hệ thống lái trợ lực trong thế kỷ 20 đã góp phần thay đổi định kiến giới tính, giúp việc điều khiển các phương tiện lớn trở nên dễ dàng hơn với tất cả mọi người, không còn phụ thuộc vào sức mạnh thể chất của nam giới.