assisted steering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system in vehicles that reduces the effort needed to turn the steering wheel. It uses power assistance to make steering easier for the driver.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống trong xe cộ giúp giảm lực cần thiết để xoay vô lăng. Nó sử dụng trợ lực để giúp người lái xe dễ dàng điều khiển hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car features assisted steering for easier maneuverability."
"Chiếc xe được trang bị hệ thống lái trợ lực để dễ dàng điều khiển hơn."
-
"Modern vehicles often come standard with assisted steering."
"Các loại xe hiện đại thường được trang bị tiêu chuẩn hệ thống lái trợ lực."
-
"The assisted steering malfunctioned, making the car difficult to control."
"Hệ thống lái trợ lực bị trục trặc, khiến chiếc xe khó điều khiển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assist | Hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | assistance | Sự hỗ trợ |
| Verb | steer | Lái, điều khiển hướng |
| Noun | steering wheel | Vô lăng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các hệ thống lái có trợ lực, giúp giảm bớt sự mệt mỏi cho người lái, đặc biệt trong các tình huống lái xe phức tạp hoặc khi đỗ xe. Nó có thể bao gồm các công nghệ như trợ lực lái thủy lực (hydraulic power steering) hoặc trợ lực lái điện (electric power steering - EPS).
Collocations (Từ đi kèm)
-
electronic electronic assisted steering (hệ thống lái trợ lực điện tử)
-
hydraulic hydraulic assisted steering (hệ thống lái trợ lực thủy lực)
-
variable variable assisted steering (hệ thống lái trợ lực biến thiên (thay đổi theo tốc độ))
-
feature feature assisted steering (có trang bị tính năng lái trợ lực)
-
disable disable assisted steering (vô hiệu hóa hệ thống lái trợ lực)
-
engage engage assisted steering (kích hoạt chế độ lái trợ lực)
Idioms
-
Power-assisted steering (PAS)
Thuật ngữ chung cho hệ thống lái trợ lực
"Most modern cars come with power-assisted steering as a standard feature."
(Hầu hết xe hơi hiện đại đều có hệ thống lái trợ lực như một tính năng tiêu chuẩn.)
-
Hands-off steering
Chế độ lái rảnh tay (liên quan đến trợ lực thông minh)
"Some advanced assisted steering systems allow for brief periods of hands-off steering on highways."
(Một số hệ thống lái trợ lực tiên tiến cho phép lái rảnh tay trong thời gian ngắn trên đường cao tốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assisted steering
Noun PhraseMột hệ thống trong xe cộ giúp giảm lực cần thiết để xoay vô lăng. Nó sử dụng trợ lực để giúp người lái xe dễ dàng điều khiển hơn.
"The car features assisted steering for easier maneuverability."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the car has assisted steering, you will feel less strain during long drives. |
Nếu xe có hệ thống lái trợ lực, bạn sẽ cảm thấy ít căng thẳng hơn trong những chuyến đi dài. |
| Phủ định | If the assisted steering fails, you won't be able to steer the car as easily. |
Nếu hệ thống lái trợ lực bị lỗi, bạn sẽ không thể điều khiển xe một cách dễ dàng. |
| Nghi vấn | Will the car steer more easily if it has assisted steering? |
Liệu xe có lái dễ dàng hơn nếu nó có hệ thống lái trợ lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted steering".
