(Top Banner Ad)
power steering
B1
noun B1 Ô tô

power steering

UK: /ˈpaʊə ˈstɪərɪŋ/ • US: /ˈpaʊər ˈstɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trợ lực lái hệ thống trợ lực lái tay lái trợ lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in a vehicle that uses hydraulic or electric power to reduce the effort needed to turn the steering wheel.

Vietnamese Meaning

Hệ thống trợ lực lái trong xe, sử dụng năng lượng thủy lực hoặc điện để giảm lực cần thiết để xoay vô lăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car comes standard with power steering."

    "Chiếc xe được trang bị hệ thống trợ lực lái tiêu chuẩn."

  • "My car has power steering, so it's easy to parallel park."

    "Xe của tôi có trợ lực lái, vì vậy rất dễ đỗ xe song song."

  • "Many modern cars now use electric power steering."

    "Nhiều xe hơi hiện đại ngày nay sử dụng hệ thống trợ lực lái điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power steering system Hệ thống trợ lực lái
Noun power steering pump Bơm trợ lực lái
Noun power steering fluid Dầu trợ lực lái
Adjective power-assisted Có trợ lực (thường dùng trong 'power-assisted steering')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
power
English
steering
English
power steering

Sự ra đời của Trợ lực lái

Hệ thống trợ lực lái (power steering) được phát minh để giúp người lái điều khiển xe dễ dàng hơn, đặc biệt là khi đỗ xe hoặc di chuyển ở tốc độ thấp. Trước khi có trợ lực lái, việc quay vô lăng một chiếc xe lớn cần rất nhiều sức mạnh thể chất, khiến việc lái xe trở nên mệt mỏi và khó khăn.

Ai là người tiên phong?

Francis W. Davis được xem là người tiên phong phát triển hệ thống trợ lực lái thủy lực vào những năm 1920. Tuy nhiên, nó chỉ trở nên phổ biến và được trang bị rộng rãi trên các xe hơi thương mại vào những năm 1950, đặc biệt là sau khi hãng Chrysler giới thiệu hệ thống 'Hydraguide' của họ, biến trợ lực lái trở thành một tính năng được mong muốn.

Usage Note

Power steering làm cho việc điều khiển xe trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt ở tốc độ thấp và khi đỗ xe. Nó giảm đáng kể sức lực cần thiết để quay vô lăng, giúp lái xe thoải mái hơn. Cần phân biệt với 'manual steering' (lái cơ) đòi hỏi nhiều sức lực hơn.

Prepositions

on in

Khi nói về một chiếc xe có hệ thống trợ lực lái, có thể dùng 'on' hoặc 'in'. Ví dụ: 'The car has power steering on it.' hoặc 'The car has power steering in it.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power steering
  • light light power steering
    (Trợ lực lái nhẹ (vô lăng dễ xoay))
  • heavy heavy power steering
    (Trợ lực lái nặng (vô lăng khó xoay))
  • electric electric power steering (EPS)
    (Trợ lực lái điện)
  • hydraulic hydraulic power steering (HPS)
    (Trợ lực lái thủy lực)
  • faulty faulty power steering
    (Trợ lực lái bị lỗi/hỏng)
Verb + power steering
  • lose lose power steering
    (Mất trợ lực lái)
  • have have power steering
    (Có trợ lực lái (xe được trang bị))
  • fix fix power steering
    (Sửa chữa trợ lực lái)
  • install install power steering
    (Lắp đặt trợ lực lái)
Noun + power steering (components/issues)
  • power steering power steering fluid
    (Dầu trợ lực lái)
  • power steering power steering pump
    (Bơm trợ lực lái)
  • power steering power steering problem
    (Vấn đề về trợ lực lái)

Idioms

  • lose power steering

    Mất khả năng trợ lực lái của xe (khiến vô lăng trở nên nặng và khó điều khiển hơn).

    "I suddenly lost power steering on the highway, making it very difficult to control the car."

    (Tôi đột nhiên bị mất trợ lực lái trên đường cao tốc, khiến việc điều khiển xe trở nên rất khó khăn.)

  • electric power steering (EPS)

    Hệ thống trợ lực lái sử dụng động cơ điện thay vì thủy lực, mang lại hiệu quả cao hơn.

    "Many modern cars are equipped with electric power steering for better fuel efficiency and lighter steering."

    (Nhiều xe hơi hiện đại được trang bị trợ lực lái điện để tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn và vô lăng nhẹ hơn.)

  • without power steering

    Không có hệ thống trợ lực lái (thường đề cập đến xe đời cũ hoặc xe tải lớn).

    "Driving an old truck without power steering requires a lot of arm strength, especially when parking."

    (Lái một chiếc xe tải cũ không có trợ lực lái đòi hỏi rất nhiều sức mạnh cánh tay, đặc biệt là khi đỗ xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power steering

noun
Lật mặt

Hệ thống trợ lực lái trong xe, sử dụng năng lượng thủy lực hoặc điện để giảm lực cần thiết để xoay vô lăng.

"The car comes standard with power steering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My car has power steering, which makes it easier to turn.
Xe của tôi có trợ lực lái, giúp việc xoay trở dễ dàng hơn.
Phủ định
This old truck does not have power steering; it's quite difficult to maneuver.
Chiếc xe tải cũ này không có trợ lực lái; nó khá khó để điều khiển.
Nghi vấn
Does your new car come standard with power steering?
Xe mới của bạn có trang bị trợ lực lái tiêu chuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power steering".

Cách mạng hóa trải nghiệm lái xe

Trước khi trợ lực lái trở nên phổ biến, việc điều khiển xe, đặc biệt là xe lớn, đòi hỏi nhiều sức mạnh và gây mệt mỏi. Sự ra đời của trợ lực lái đã giúp việc lái xe trở nên dễ dàng và thoải mái hơn rất nhiều, mở ra cơ hội cho nhiều người hơn, bao gồm phụ nữ và người lớn tuổi, có thể tự lái xe một cách độc lập và an toàn hơn.

Tiến hóa và tác động đến công nghệ xe hơi

Ban đầu, trợ lực lái chủ yếu là hệ thống thủy lực, sử dụng áp suất dầu. Ngày nay, trợ lực lái điện (EPS) đã thay thế phần lớn hệ thống thủy lực nhờ hiệu quả năng lượng cao hơn và khả năng tích hợp tốt hơn với các công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến như hệ thống giữ làn đường (lane keeping assist) và thậm chí là lái tự động (autonomous driving).