(Top Banner Ad)
assumption-based
C1
Adjective C1 Tổng quát, thường gặp trong Khoa học, Kinh doanh, Công nghệ

assumption-based

UK: /əˈsʌmpʃən beɪst/ • US: /əˈsʌmpʃən beɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên giả định dựa trên tiền đề lấy giả định làm cơ sở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on assumptions or presuppositions.

Vietnamese Meaning

Dựa trên các giả định hoặc tiền đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model is assumption-based, which means it relies on certain unproven facts."

    "Mô hình này dựa trên các giả định, điều đó có nghĩa là nó phụ thuộc vào một số sự kiện chưa được chứng minh."

  • "Assumption-based reasoning can lead to incorrect conclusions if the assumptions are flawed."

    "Lý luận dựa trên giả định có thể dẫn đến những kết luận sai nếu các giả định có sai sót."

  • "The company's strategy is assumption-based and needs to be re-evaluated."

    "Chiến lược của công ty dựa trên các giả định và cần được đánh giá lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assume cho rằng, giả định, giả thiết
Noun assumption sự giả định, sự giả thiết
Adjective unassuming khiêm tốn, không phô trương
Noun base nền tảng, cơ sở
Verb base dựa trên, căn cứ vào
Noun basis nền tảng, cơ sở (trừu tượng)

Synonyms

presumption-based (dựa trên sự suy đoán)hypothetical (giả thuyết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường gặp trong Khoa học, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assumere (ad 'to' + sumere 'to take')
Late Latin
assumptio
Late Middle English
assumpcioun
English
assumption
Greek
basis
Latin
basis
Old French
base
English
base -> based
Modern English
assumption-based

Câu chuyện về việc 'cho là'

Từ 'assumption' (giả định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'assumere', có nghĩa là 'tự mình lấy' hoặc 'đảm nhận'. Vì vậy, một 'assumption' là một ý tưởng mà bạn 'tự cho là' đúng mà không cần bằng chứng. Khi kết hợp với 'based' (dựa trên), tính từ 'assumption-based' mô tả một điều gì đó được xây dựng trên một nền tảng gồm những ý tưởng chưa được kiểm chứng. Nó nhấn mạnh sự thiếu bằng chứng xác thực.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, hệ thống, hoặc lý thuyết mà nền tảng của chúng là các giả định. Cần phân biệt với 'evidence-based' (dựa trên bằng chứng) để thấy rõ sự khác biệt về tính xác thực và độ tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Assumption-based + Noun
  • model assumption-based model
    (mô hình dựa trên giả định)
  • reasoning assumption-based reasoning
    (lập luận dựa trên giả định)
  • approach assumption-based approach
    (cách tiếp cận dựa trên giả định)
  • forecast assumption-based forecast
    (dự báo dựa trên giả định)
Adverb + Assumption-based
  • purely purely assumption-based
    (hoàn toàn dựa trên giả định)
  • largely largely assumption-based
    (phần lớn dựa trên giả định)
  • heavily heavily assumption-based
    (phụ thuộc nặng nề vào giả định)
Verb + ... + Assumption-based
  • be to be highly assumption-based
    (phụ thuộc rất nhiều vào giả định)
  • challenge to challenge an assumption-based theory
    (thách thức một lý thuyết dựa trên giả định)
  • rely on to rely on an assumption-based method
    (dựa vào một phương pháp được xây dựng trên giả định)

Idioms

  • The danger of an assumption-based plan

    Sự nguy hiểm của một kế hoạch chỉ dựa trên giả định (mà không có bằng chứng thực tế).

    "Their business failed because they ignored the danger of an assumption-based plan, assuming customers would come without any marketing."

    (Doanh nghiệp của họ đã thất bại vì phớt lờ sự nguy hiểm của một kế hoạch dựa trên giả định, cho rằng khách hàng sẽ tự đến mà không cần tiếp thị.)

  • To move from an assumption-based to a data-driven approach

    Chuyển từ cách tiếp cận dựa trên giả định (cảm tính, phỏng đoán) sang cách tiếp cận dựa trên dữ liệu (bằng chứng cụ thể).

    "Our team needs to move from an assumption-based to a data-driven approach to make better decisions."

    (Đội của chúng ta cần chuyển từ cách tiếp cận dựa trên giả định sang cách tiếp cận dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assumption-based

Adjective
Lật mặt

Dựa trên các giả định hoặc tiền đề.

"The model is assumption-based, which means it relies on certain unproven facts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assumption-based".

Phương pháp Khoa học: Chống lại Tư duy Dựa trên Giả định

Tư duy phản biện và phương pháp khoa học của phương Tây nhấn mạnh việc kiểm tra giả thuyết và thu thập bằng chứng. Một ý tưởng, dù hợp lý đến đâu, vẫn chỉ là một giả định cho đến khi nó được chứng minh bằng dữ liệu. Việc chỉ trích các lập luận 'dựa trên giả định' là một phần cốt lõi của các cuộc tranh luận học thuật và kinh doanh, thúc đẩy mọi người tìm kiếm sự thật khách quan thay vì tin vào phỏng đoán.

'Vô tội cho đến khi được chứng minh có tội': Một Giả định Nền tảng

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây, nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh có tội' là một ví dụ về việc sử dụng một giả định (assumption) một cách tích cực. Hệ thống pháp luật bắt đầu với giả định rằng bị cáo là vô tội. Đây không phải là một kết luận dựa trên bằng chứng, mà là một điểm xuất phát 'assumption-based' được thiết kế để bảo vệ quyền tự do của cá nhân. Trách nhiệm chứng minh điều ngược lại thuộc về bên công tố.