(Top Banner Ad)
basis
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

basis

UK: /ˈbeɪsɪs/ • US: /ˈbeɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở nền tảng căn cứ dựa trên trên cơ sở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The foundation or support for an idea, argument, or process; a fundamental principle or starting point.

Vietnamese Meaning

Nền tảng, cơ sở, căn cứ cho một ý tưởng, lập luận, hoặc quy trình; một nguyên tắc cơ bản hoặc điểm khởi đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made the decision on the basis of market research."

    "Công ty đã đưa ra quyết định dựa trên kết quả nghiên cứu thị trường."

  • "What is the basis for your claim?"

    "Cơ sở cho tuyên bố của bạn là gì?"

  • "They offer language courses on a regular basis."

    "Họ cung cấp các khóa học ngôn ngữ một cách thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, cơ sở, phần đáy
Verb base dựa trên, đặt cơ sở trên
Adjective basic cơ bản, thiết yếu
Adverb basically về cơ bản, về căn bản
Adjective baseless vô căn cứ, không có cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (básis)
Latin
basis
Late Middle English
basis

Nơi bạn đứng vững

Từ 'basis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'básis', nghĩa là 'một bước đi', 'bệ đỡ' hoặc 'nền móng'. Hãy tưởng tượng nó như mặt đất mà bạn đứng lên để xây một ngôi nhà hoặc để bắt đầu một cuộc hành trình. Ý nghĩa nguyên thủy này giúp chúng ta hiểu tại sao 'basis' ngày nay có nghĩa là nguyên tắc hoặc nền tảng cốt lõi mà một ý tưởng, một lập luận, hay một hệ thống được xây dựng dựa trên đó.

Usage Note

Từ 'basis' thường được dùng để chỉ nền tảng vững chắc cho một cái gì đó. Nó khác với 'reason' (lý do) ở chỗ 'basis' nhấn mạnh đến sự ổn định và đáng tin cậy, trong khi 'reason' chỉ đơn giản là lời giải thích cho một hành động hoặc niềm tin. 'Foundation' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ, nhưng 'basis' có thể ám chỉ một nền tảng trừu tượng hơn.

Prepositions

on for of

'on' (on the basis of): dựa trên cái gì; 'for' (a basis for): một cơ sở cho cái gì; 'of' (the basis of): cơ sở của cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basis
  • firm basis
    (nền tảng vững chắc)
  • sound basis
    (cơ sở hợp lý, có căn cứ)
  • legal basis
    (cơ sở pháp lý)
  • scientific basis
    (cơ sở khoa học)
Verb + basis
  • form the basis
    (hình thành cơ sở/nền tảng)
  • provide a basis
    (cung cấp một cơ sở)
  • establish a basis
    (thiết lập một nền tảng)
  • lay the basis
    (đặt nền móng, tạo cơ sở)
on a ... basis
  • on a regular basis
    (một cách thường xuyên, đều đặn)
  • on a daily basis
    (hàng ngày)
  • on a temporary basis
    (một cách tạm thời)
  • on a voluntary basis
    (trên cơ sở tự nguyện)

Idioms

  • on a first-name basis

    Mối quan hệ thân thiết, đủ để gọi nhau bằng tên riêng.

    "I've worked with my boss for five years, so we're on a first-name basis now."

    (Tôi đã làm việc với sếp của mình được năm năm, vì vậy bây giờ chúng tôi đã rất thân thiết và gọi nhau bằng tên.)

  • on a need-to-know basis

    Chỉ chia sẻ thông tin cho những người thực sự cần biết để thực hiện nhiệm vụ của họ.

    "Details of the security plan are shared strictly on a need-to-know basis."

    (Chi tiết về kế hoạch an ninh được chia sẻ nghiêm ngặt theo nguyên tắc 'chỉ những người cần biết'.)

  • on the basis of something

    Dựa trên một thông tin, sự thật, hoặc lý do cụ thể.

    "She was chosen for the job on the basis of her extensive experience."

    (Cô ấy được chọn cho công việc này dựa trên kinh nghiệm sâu rộng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basis

Danh từ
Lật mặt

Nền tảng, cơ sở, căn cứ cho một ý tưởng, lập luận, hoặc quy trình; một nguyên tắc cơ bản hoặc điểm khởi đầu.

"The company made the decision on the basis of market research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basis".

'Legal Basis' - Nền tảng của Nhà nước Pháp quyền

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cơ sở pháp lý' (legal basis) là vô cùng quan trọng. Mọi quyết định của chính phủ, tòa án hay tổ chức phải được biện minh và dựa trên luật lệ hiện hành. Điều này phản ánh giá trị văn hóa cốt lõi về 'thượng tôn pháp luật', nơi quyền lực không được sử dụng một cách tùy tiện mà phải tuân theo các nguyên tắc đã được thiết lập rõ ràng.

'Scientific Basis' - Di sản từ Thời kỳ Khai sáng

Yêu cầu về 'cơ sở khoa học' (scientific basis) cho các tuyên bố là một di sản của Thời kỳ Khai sáng ở châu Âu. Phong trào này đề cao lý trí và bằng chứng thực nghiệm hơn là truyền thống hay niềm tin. Ngày nay, từ chính sách công đến quảng cáo, việc viện dẫn một 'cơ sở khoa học' là cách hiệu quả để tạo dựng uy tín và sự tin cậy trong xã hội phương Tây.