basis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The foundation or support for an idea, argument, or process; a fundamental principle or starting point.
Vietnamese Meaning
Nền tảng, cơ sở, căn cứ cho một ý tưởng, lập luận, hoặc quy trình; một nguyên tắc cơ bản hoặc điểm khởi đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company made the decision on the basis of market research."
"Công ty đã đưa ra quyết định dựa trên kết quả nghiên cứu thị trường."
-
"What is the basis for your claim?"
"Cơ sở cho tuyên bố của bạn là gì?"
-
"They offer language courses on a regular basis."
"Họ cung cấp các khóa học ngôn ngữ một cách thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'basis' thường được dùng để chỉ nền tảng vững chắc cho một cái gì đó. Nó khác với 'reason' (lý do) ở chỗ 'basis' nhấn mạnh đến sự ổn định và đáng tin cậy, trong khi 'reason' chỉ đơn giản là lời giải thích cho một hành động hoặc niềm tin. 'Foundation' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ, nhưng 'basis' có thể ám chỉ một nền tảng trừu tượng hơn.
Prepositions
'on' (on the basis of): dựa trên cái gì; 'for' (a basis for): một cơ sở cho cái gì; 'of' (the basis of): cơ sở của cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firm basis (nền tảng vững chắc)
-
sound basis (cơ sở hợp lý, có căn cứ)
-
legal basis (cơ sở pháp lý)
-
scientific basis (cơ sở khoa học)
-
form the basis (hình thành cơ sở/nền tảng)
-
provide a basis (cung cấp một cơ sở)
-
establish a basis (thiết lập một nền tảng)
-
lay the basis (đặt nền móng, tạo cơ sở)
-
on a regular basis (một cách thường xuyên, đều đặn)
-
on a daily basis (hàng ngày)
-
on a temporary basis (một cách tạm thời)
-
on a voluntary basis (trên cơ sở tự nguyện)
Idioms
-
on a first-name basis
Mối quan hệ thân thiết, đủ để gọi nhau bằng tên riêng.
"I've worked with my boss for five years, so we're on a first-name basis now."
(Tôi đã làm việc với sếp của mình được năm năm, vì vậy bây giờ chúng tôi đã rất thân thiết và gọi nhau bằng tên.)
-
on a need-to-know basis
Chỉ chia sẻ thông tin cho những người thực sự cần biết để thực hiện nhiệm vụ của họ.
"Details of the security plan are shared strictly on a need-to-know basis."
(Chi tiết về kế hoạch an ninh được chia sẻ nghiêm ngặt theo nguyên tắc 'chỉ những người cần biết'.)
-
on the basis of something
Dựa trên một thông tin, sự thật, hoặc lý do cụ thể.
"She was chosen for the job on the basis of her extensive experience."
(Cô ấy được chọn cho công việc này dựa trên kinh nghiệm sâu rộng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basis
Danh từNền tảng, cơ sở, căn cứ cho một ý tưởng, lập luận, hoặc quy trình; một nguyên tắc cơ bản hoặc điểm khởi đầu.
"The company made the decision on the basis of market research."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basis".
