(Top Banner Ad)
assuring
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Chung

assuring

UK: /əˈʃɔːrɪŋ/ • US: /əˈʃʊrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trấn an làm yên lòng đảm bảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving someone confidence; removing doubt or worry.

Vietnamese Meaning

Đang trấn an, đảm bảo, hoặc làm cho ai đó tự tin hơn; loại bỏ sự nghi ngờ hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her reassuring smile calmed my nerves."

    "Nụ cười trấn an của cô ấy đã làm dịu sự lo lắng của tôi."

  • "The doctor was assuring the patient that the surgery was routine."

    "Bác sĩ đang trấn an bệnh nhân rằng ca phẫu thuật là thông thường."

  • "She kept assuring herself that everything would be alright."

    "Cô ấy liên tục tự trấn an mình rằng mọi thứ sẽ ổn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assure trấn an, cam đoan, đảm bảo
Noun assurance sự đảm bảo, sự chắc chắn, sự tự tin
Adjective assured chắc chắn, tự tin, được đảm bảo
Adverb assuringly một cách quả quyết, một cách đầy tin tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

guaranteeing (đảm bảo)ensuring (chắc chắn)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus (safe, secure)
Medieval Latin
assecurare (to make safe)
Old French
assurer
Middle English
assuren
Modern English
assure -> assuring

Từ 'An Toàn' đến 'Trấn An'

Gốc của từ 'assuring' đến từ tiếng Latin 'ad' (tới) và 'securus' (an toàn, không lo lắng). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'làm cho an toàn'. Dần dần, ý nghĩa này phát triển từ việc đảm bảo an toàn về thể chất sang việc mang lại sự an tâm, chắc chắn về mặt tinh thần, tức là 'trấn an' ai đó rằng mọi việc sẽ ổn.

Usage Note

Từ 'assuring' thường được sử dụng như một tính từ, diễn tả một hành động hoặc lời nói có tác dụng trấn an, tạo cảm giác an tâm cho người nghe hoặc người nhìn. Nó khác với 'promising' (hứa hẹn) ở chỗ 'assuring' nhấn mạnh vào việc giảm bớt lo lắng hiện tại, trong khi 'promising' tập trung vào những điều tốt đẹp trong tương lai.

Prepositions

of that

'Assuring of' thường dùng để trấn an ai đó về điều gì đó. Ví dụ: 'He was assuring me of his safety.' ('Assuring that' thường dùng để đảm bảo rằng một điều gì đó là đúng. Ví dụ: 'She was assuring us that the work would be completed on time.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assuring
  • very assuring
    (rất trấn an, rất đáng tin cậy)
  • incredibly assuring
    (trấn an một cách đáng kinh ngạc)
  • deeply assuring
    (trấn an sâu sắc)
assuring + Noun
  • an assuring smile
    (một nụ cười trấn an)
  • an assuring voice
    (một giọng nói quả quyết/trấn an)
  • an assuring presence
    (một sự hiện diện mang lại cảm giác an tâm)
  • an assuring nod
    (một cái gật đầu trấn an)

Idioms

  • an assuring sign

    một dấu hiệu đáng mừng, một tín hiệu lạc quan

    "The stock market's rise was an assuring sign for investors."

    (Sự tăng điểm của thị trường chứng khoán là một dấu hiệu đáng mừng cho các nhà đầu tư.)

  • an assuring pat on the back/shoulder

    một cái vỗ vai động viên, một hành động hoặc lời nói khích lệ và trấn an

    "Before the big race, the coach gave me an assuring pat on the shoulder."

    (Trước cuộc đua lớn, huấn luyện viên đã vỗ vai động viên tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assuring

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đang trấn an, đảm bảo, hoặc làm cho ai đó tự tin hơn; loại bỏ sự nghi ngờ hoặc lo lắng.

"Her reassuring smile calmed my nerves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assuring".

Cái Bắt Tay Trấn An (The Assuring Handshake)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một cái bắt tay chắc chắn không chỉ là một lời chào mà còn là một hành động trấn an. Nó có thể truyền tải sự đáng tin cậy và chân thành trong kinh doanh, đảm bảo với đối phương về thiện chí của mình.

Thái Độ Ân Cần của Bác Sĩ (Bedside Manner)

Trong y học phương Tây, 'bedside manner' là một khái niệm quan trọng. Khả năng giữ bình tĩnh và trấn an của bác sĩ có thể ảnh hưởng lớn đến tâm lý bệnh nhân. Một giọng nói trấn an và những lời giải thích rõ ràng có thể làm giảm nỗi sợ hãi và xây dựng lòng tin, được coi là một phần của việc chữa bệnh.