(Top Banner Ad)
shortness of breath
B2
Danh từ B2 Y học

shortness of breath

UK: /ˈʃɔːrtnəs əv ˈbreθ/ • US: /ˈʃɔːrtnəs əv ˈbreθ/

Nghĩa tiếng Việt

khó thở hụt hơi thiếu hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not getting enough air; difficulty breathing.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không nhận đủ không khí; khó thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shortness of breath is a common symptom of asthma."

    "Khó thở là một triệu chứng phổ biến của bệnh hen suyễn."

  • "She had shortness of breath after climbing the stairs."

    "Cô ấy bị khó thở sau khi leo cầu thang."

  • "If you experience sudden shortness of breath, seek medical attention immediately."

    "Nếu bạn đột ngột bị khó thở, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, hụt hơi
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Noun breath hơi thở, hơi
Verb breathe thở
Adjective breathless hết hơi, thở hổn hển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Modern English
short
Old English
-nes
Modern English
-ness
Old English
brǣþ
Modern English
breath

Nguồn gốc đơn giản của một cụm từ mô tả

Cụm từ "shortness of breath" (khó thở) là một cụm từ mô tả trực tiếp, không có nguồn gốc sâu xa từ một từ cổ. Nó được ghép từ ba thành phần: "shortness" (sự ngắn lại, sự thiếu hụt), có gốc từ tiếng Anh cổ "sceort" (ngắn) và hậu tố "-nes" (biến tính từ thành danh từ); từ "of" (của); và "breath" (hơi thở), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "brǣþ". Cả ba từ này đã kết hợp để tạo thành một thuật ngữ rõ ràng, miêu tả chính xác tình trạng hơi thở trở nên ngắn và khó khăn.

Usage Note

Cụm từ 'shortness of breath' diễn tả cảm giác chủ quan về việc khó thở, hụt hơi. Nó có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau, từ nhẹ (ví dụ, do vận động gắng sức) đến nghiêm trọng (ví dụ, bệnh tim, bệnh phổi). Cần phân biệt với 'dyspnea', một thuật ngữ y khoa mang tính khách quan hơn để mô tả khó thở.

Prepositions

with from due to

'with shortness of breath' (với triệu chứng khó thở), 'shortness of breath from...' (khó thở do...), 'shortness of breath due to...' (khó thở bởi vì...). Ví dụ: 'He presented with shortness of breath.' (Anh ấy đến khám với triệu chứng khó thở.); 'She experienced shortness of breath from exertion.' (Cô ấy bị khó thở do gắng sức.); 'The patient reported shortness of breath due to anxiety.' (Bệnh nhân báo cáo khó thở do lo lắng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs expressing experience or onset
  • experience experience shortness of breath
    (trải qua tình trạng khó thở)
  • suffer from suffer from shortness of breath
    (chịu đựng/mắc chứng khó thở)
  • develop develop shortness of breath
    (xuất hiện/phát triển chứng khó thở)
Adjectives describing severity or type
  • severe severe shortness of breath
    (khó thở nghiêm trọng)
  • acute acute shortness of breath
    (khó thở cấp tính)
  • mild mild shortness of breath
    (khó thở nhẹ)
  • chronic chronic shortness of breath
    (khó thở mãn tính)
Verbs related to cause or treatment
  • cause cause shortness of breath
    (gây ra khó thở)
  • relieve relieve shortness of breath
    (làm giảm khó thở)
  • manage manage shortness of breath
    (kiểm soát/điều trị khó thở)

Idioms

  • experiencing shortness of breath

    đang bị/trải qua tình trạng khó thở

    "After climbing the stairs, she was experiencing shortness of breath."

    (Sau khi leo cầu thang, cô ấy bị khó thở.)

  • complaining of shortness of breath

    than phiền về tình trạng khó thở

    "The patient visited the doctor, complaining of shortness of breath."

    (Bệnh nhân đến gặp bác sĩ, than phiền về tình trạng khó thở.)

  • admitted for shortness of breath

    nhập viện vì khó thở

    "He was admitted to the hospital for shortness of breath."

    (Anh ấy được nhập viện vì khó thở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortness of breath

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không nhận đủ không khí; khó thở.

"Shortness of breath is a common symptom of asthma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise too strenuously, you will experience shortness of breath.
Nếu bạn tập thể dục quá sức, bạn sẽ bị khó thở.
Phủ định
If you don't pace yourself, you will experience shortness of breath.
Nếu bạn không tự điều chỉnh tốc độ của mình, bạn sẽ bị khó thở.
Nghi vấn
Will you experience shortness of breath if you climb that steep hill?
Bạn có bị khó thở nếu bạn leo lên ngọn đồi dốc đó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that she had experienced shortness of breath after climbing the stairs.
Bác sĩ nói rằng cô ấy đã bị khó thở sau khi leo cầu thang.
Phủ định
He said that he did not have shortness of breath, despite running a marathon.
Anh ấy nói rằng anh ấy không bị khó thở, mặc dù đã chạy marathon.
Nghi vấn
She asked if he was experiencing any shortness of breath.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có bị khó thở hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortness of breath".

Dấu hiệu cảnh báo sức khỏe và sự lo lắng

"Shortness of breath" (khó thở) thường là một triệu chứng quan trọng, báo hiệu các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng liên quan đến tim, phổi hoặc các bệnh khác như COVID-19. Tuy nhiên, nó cũng là một triệu chứng phổ biến của các cơn hoảng loạn (panic attacks) và lo lắng. Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh y tế hiện đại, việc trải nghiệm khó thở sẽ lập tức khiến nhiều người tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp, do nhận thức về mối liên hệ với các tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.

Biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ

Ngoài khía cạnh y tế, "shortness of breath" đôi khi cũng được dùng để mô tả phản ứng thể chất đối với những cảm xúc cực đoan. Ví dụ, một người có thể cảm thấy 'hụt hơi' (short of breath) khi quá ngạc nhiên, sốc, hoặc khi trải qua niềm vui sướng tột độ hay sợ hãi tột cùng. Điều này cho thấy cụm từ không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh bệnh lý mà còn mở rộng sang các trải nghiệm cảm xúc mãnh liệt của con người.