astringency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being astringent; causing contraction or tightening of tissues, or a puckering sensation in the mouth.
Vietnamese Meaning
Độ làm se; tính chất làm co hoặc thắt chặt các mô, hoặc cảm giác chát xít trong miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The astringency of the red wine complemented the rich flavor of the steak."
"Độ chát của rượu vang đỏ đã làm tăng thêm hương vị đậm đà của món bít tết."
-
"The astringency of the tannins in black tea can be reduced by adding milk."
"Độ chát của tanin trong trà đen có thể giảm bớt bằng cách thêm sữa."
-
"Some people find the astringency of unripe bananas unpleasant."
"Một số người thấy độ chát của chuối xanh khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | astringency | vị chát, tính làm se, tính chất nghiêm khắc |
| Adjective | astringent | có vị chát, làm se (da); (nghĩa bóng) khắc nghiệt, sắc sảo |
| Noun | astringent | chất làm se (trong mỹ phẩm) |
| Verb | astringe | làm se lại, làm co lại (hiếm dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Astringency is often used to describe the dry, puckering sensation experienced when consuming certain foods and beverages, such as unripe fruits, red wine, and tea. It is caused by the interaction of tannins with proteins in the saliva and oral mucosa. Unlike bitterness or sourness, astringency is more of a tactile sensation than a taste.
Prepositions
Astringency *of* a substance refers to the degree to which that substance causes a puckering or tightening sensation. For example, "The astringency of the persimmon was quite noticeable."
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild mild astringency (vị chát nhẹ nhàng)
-
sharp sharp astringency (vị chát gắt)
-
pleasant pleasant astringency (vị chát dễ chịu, hài hòa)
-
mouth-puckering mouth-puckering astringency (vị chát đến mức săn cả miệng)
-
have to have a slight astringency (có vị hơi chát)
-
reduce to reduce the astringency (làm giảm độ chát)
-
provide to provide astringency (tạo ra vị chát)
-
a sensation of a sensation of astringency (cảm giác chát)
-
the level of the level of astringency (mức độ chát)
-
a hint of a hint of astringency (một chút vị chát)
Idioms
-
an astringent wit
sự hóm hỉnh sắc sảo, có phần chua cay và thẳng thừng.
"The talk show host is known for his astringent wit, often making guests uncomfortable."
(Người dẫn chương trình tọa đàm nổi tiếng với sự hóm hỉnh sắc sảo, thường làm cho khách mời không thoải mái.)
-
astringent criticism
lời chỉ trích gay gắt, thẳng thắn, không khoan nhượng.
"His first novel received astringent criticism from major publications."
(Cuốn tiểu thuyết đầu tay của ông đã nhận phải những lời chỉ trích gay gắt từ các nhà xuất bản lớn.)
-
an astringent style
một phong cách (quản lý, viết lách) khắt khe, súc tích, không rườm rà.
"The new manager has an astringent style that focuses purely on results."
(Vị quản lý mới có một phong cách khắt khe, chỉ tập trung hoàn toàn vào kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
astringency
nounĐộ làm se; tính chất làm co hoặc thắt chặt các mô, hoặc cảm giác chát xít trong miệng.
"The astringency of the red wine complemented the rich flavor of the steak."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The astringency of the wine complements the rich flavors of the cheese. |
Vị chát của rượu vang làm tăng thêm hương vị đậm đà của pho mát. |
| Phủ định | The lack of astringency in this tea makes it too bland for my taste. |
Sự thiếu vị chát trong trà này làm cho nó quá nhạt nhẽo đối với khẩu vị của tôi. |
| Nghi vấn | Does the astringency linger on your tongue after you swallow? |
Vị chát có còn đọng lại trên lưỡi của bạn sau khi bạn nuốt không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wine had displayed a noticeable astringency before it was properly aged. |
Rượu đã thể hiện một vị chát đáng chú ý trước khi được ủ đúng cách. |
| Phủ định | She had not expected the tea to taste so astringent. |
Cô ấy đã không mong đợi trà có vị chát đến vậy. |
| Nghi vấn | Had the chef astringently prepared the dish, causing the unpleasant taste? |
Có phải đầu bếp đã chế biến món ăn một cách quá chát, gây ra hương vị khó chịu không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wine taster is describing the astringency of the new vintage. |
Người thử rượu đang mô tả độ chát của loại rượu mới. |
| Phủ định | The chef isn't using astringent ingredients in this dessert. |
Đầu bếp không sử dụng các nguyên liệu có vị chát trong món tráng miệng này. |
| Nghi vấn | Are they astringently judging the competitor's presentation? |
Họ có đang đánh giá một cách khắt khe bài thuyết trình của đối thủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astringency".
