(Top Banner Ad)
astringency
C1
noun C1 Hóa học, Thực phẩm & Đồ uống, Y học

astringency

UK: /əˈstrɪndʒənsi/ • US: /əˈstrɪndʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

độ chát tính làm se vị chát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being astringent; causing contraction or tightening of tissues, or a puckering sensation in the mouth.

Vietnamese Meaning

Độ làm se; tính chất làm co hoặc thắt chặt các mô, hoặc cảm giác chát xít trong miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The astringency of the red wine complemented the rich flavor of the steak."

    "Độ chát của rượu vang đỏ đã làm tăng thêm hương vị đậm đà của món bít tết."

  • "The astringency of the tannins in black tea can be reduced by adding milk."

    "Độ chát của tanin trong trà đen có thể giảm bớt bằng cách thêm sữa."

  • "Some people find the astringency of unripe bananas unpleasant."

    "Một số người thấy độ chát của chuối xanh khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astringency vị chát, tính làm se, tính chất nghiêm khắc
Adjective astringent có vị chát, làm se (da); (nghĩa bóng) khắc nghiệt, sắc sảo
Noun astringent chất làm se (trong mỹ phẩm)
Verb astringe làm se lại, làm co lại (hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm & Đồ uống, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
astringere (ad 'to' + stringere 'to bind tight')
Old French
astringent
Middle English
astringent
English
astringency (astringent + -cy)

Nguồn Gốc La-tinh: 'Siết Chặt'

Từ 'astringency' bắt nguồn từ động từ La-tinh 'astringere', có nghĩa là 'siết chặt' hoặc 'buộc chặt'. Điều này mô tả hoàn hảo cảm giác khô và săn lại trong miệng bạn khi ăn một quả chuối chưa chín hoặc uống trà đặc. Cứ như thể các mô trong miệng bạn đang bị kéo lại gần nhau!

Usage Note

Astringency is often used to describe the dry, puckering sensation experienced when consuming certain foods and beverages, such as unripe fruits, red wine, and tea. It is caused by the interaction of tannins with proteins in the saliva and oral mucosa. Unlike bitterness or sourness, astringency is more of a tactile sensation than a taste.

Prepositions

of

Astringency *of* a substance refers to the degree to which that substance causes a puckering or tightening sensation. For example, "The astringency of the persimmon was quite noticeable."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astringency
  • mild mild astringency
    (vị chát nhẹ nhàng)
  • sharp sharp astringency
    (vị chát gắt)
  • pleasant pleasant astringency
    (vị chát dễ chịu, hài hòa)
  • mouth-puckering mouth-puckering astringency
    (vị chát đến mức săn cả miệng)
Verb + astringency
  • have to have a slight astringency
    (có vị hơi chát)
  • reduce to reduce the astringency
    (làm giảm độ chát)
  • provide to provide astringency
    (tạo ra vị chát)
Noun + astringency
  • a sensation of a sensation of astringency
    (cảm giác chát)
  • the level of the level of astringency
    (mức độ chát)
  • a hint of a hint of astringency
    (một chút vị chát)

Idioms

  • an astringent wit

    sự hóm hỉnh sắc sảo, có phần chua cay và thẳng thừng.

    "The talk show host is known for his astringent wit, often making guests uncomfortable."

    (Người dẫn chương trình tọa đàm nổi tiếng với sự hóm hỉnh sắc sảo, thường làm cho khách mời không thoải mái.)

  • astringent criticism

    lời chỉ trích gay gắt, thẳng thắn, không khoan nhượng.

    "His first novel received astringent criticism from major publications."

    (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của ông đã nhận phải những lời chỉ trích gay gắt từ các nhà xuất bản lớn.)

  • an astringent style

    một phong cách (quản lý, viết lách) khắt khe, súc tích, không rườm rà.

    "The new manager has an astringent style that focuses purely on results."

    (Vị quản lý mới có một phong cách khắt khe, chỉ tập trung hoàn toàn vào kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astringency

noun
Lật mặt

Độ làm se; tính chất làm co hoặc thắt chặt các mô, hoặc cảm giác chát xít trong miệng.

"The astringency of the red wine complemented the rich flavor of the steak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The astringency of the wine complements the rich flavors of the cheese.
Vị chát của rượu vang làm tăng thêm hương vị đậm đà của pho mát.
Phủ định
The lack of astringency in this tea makes it too bland for my taste.
Sự thiếu vị chát trong trà này làm cho nó quá nhạt nhẽo đối với khẩu vị của tôi.
Nghi vấn
Does the astringency linger on your tongue after you swallow?
Vị chát có còn đọng lại trên lưỡi của bạn sau khi bạn nuốt không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wine had displayed a noticeable astringency before it was properly aged.
Rượu đã thể hiện một vị chát đáng chú ý trước khi được ủ đúng cách.
Phủ định
She had not expected the tea to taste so astringent.
Cô ấy đã không mong đợi trà có vị chát đến vậy.
Nghi vấn
Had the chef astringently prepared the dish, causing the unpleasant taste?
Có phải đầu bếp đã chế biến món ăn một cách quá chát, gây ra hương vị khó chịu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wine taster is describing the astringency of the new vintage.
Người thử rượu đang mô tả độ chát của loại rượu mới.
Phủ định
The chef isn't using astringent ingredients in this dessert.
Đầu bếp không sử dụng các nguyên liệu có vị chát trong món tráng miệng này.
Nghi vấn
Are they astringently judging the competitor's presentation?
Họ có đang đánh giá một cách khắt khe bài thuyết trình của đối thủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astringency".

Vị Chát trong Thưởng thức Rượu Vang

Trong văn hóa rượu vang phương Tây, vị chát (astringency) là một yếu tố quan trọng, đặc biệt với rượu vang đỏ. Nó đến từ chất tannin trong vỏ và hạt nho, tạo ra cảm giác khô và săn trong miệng. Một vị chát cân bằng thường được xem là dấu hiệu của một loại rượu chất lượng cao và có thể để được lâu năm.

Chất Làm Se trong Mỹ phẩm

Trong ngành mỹ phẩm phương Tây, các 'chất làm se' (astringents) như chiết xuất cây phỉ (witch hazel) rất phổ biến trong các sản phẩm toner. Công dụng của chúng là làm sạch, se khít lỗ chân lông và giảm dầu thừa trên da, đúng với ý nghĩa 'siết chặt' của từ gốc La-tinh.