(Top Banner Ad)
asymmetrical shape
B1
Danh từ B1 Hình học, Toán học, Thiết kế

asymmetrical shape

UK: /ˌeɪsɪˈmetrɪkəl ʃeɪp/ • US: /ˌeɪsɪˈmetrɪkəl ʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hình dạng bất đối xứng hình dạng không cân xứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shape that lacks symmetry; a shape where one half is not a mirror image of the other half.

Vietnamese Meaning

Một hình dạng không có tính đối xứng; một hình dạng mà một nửa không phải là hình ảnh phản chiếu của nửa còn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist preferred the asymmetrical shape of the vase."

    "Nghệ sĩ thích hình dạng bất đối xứng của chiếc bình."

  • "The building's asymmetrical shape was a bold architectural statement."

    "Hình dạng bất đối xứng của tòa nhà là một tuyên bố kiến trúc táo bạo."

  • "Many naturally occurring objects, such as leaves, exhibit an asymmetrical shape."

    "Nhiều vật thể tự nhiên, chẳng hạn như lá cây, thể hiện một hình dạng bất đối xứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective asymmetrical không đối xứng, bất cân xứng
Noun asymmetry sự không đối xứng, sự bất cân xứng
Adverb asymmetrically một cách không đối xứng, một cách bất cân xứng

Synonyms

irregular shape (hình dạng không đều)unbalanced shape (hình dạng không cân bằng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình học, Toán học, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
asymmetria (ἀσυμμετρία)
English
asymmetrical
English
shape

Nguồn gốc của 'asymmetrical'

Từ 'asymmetrical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'asymmetria', có nghĩa là 'không cân xứng'. Tiền tố 'a-' có nghĩa là 'không', và 'symmetria' có nghĩa là 'cân xứng'. Khái niệm này sau đó được du nhập vào tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ toán học đến nghệ thuật và kiến trúc. Việc sử dụng từ này cho thấy sự nhận thức về sự cân bằng và hài hòa, cũng như sự thiếu hụt của chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong toán học, nghệ thuật, thiết kế và khoa học để mô tả các đối tượng hoặc hình dạng không cân bằng hoặc không đều. 'Asymmetrical' nhấn mạnh sự thiếu cân đối, trong khi 'shape' đề cập đến hình dạng hoặc đường viền của một đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asymmetrical shape
  • unusual unusual asymmetrical shape
    (hình dạng bất đối xứng khác thường)
  • strange strange asymmetrical shape
    (hình dạng bất đối xứng kỳ lạ)
  • unique unique asymmetrical shape
    (hình dạng bất đối xứng độc đáo)
Verb + asymmetrical shape
  • create create an asymmetrical shape
    (tạo ra một hình dạng bất đối xứng)
  • design design an asymmetrical shape
    (thiết kế một hình dạng bất đối xứng)
  • form form an asymmetrical shape
    (hình thành một hình dạng bất đối xứng)

Idioms

  • Balance is key, but asymmetrical shapes can also be beautiful.

    Cân bằng là chìa khóa, nhưng hình dạng bất đối xứng cũng có thể đẹp.

    "In modern art, balance is key, but asymmetrical shapes can also be beautiful."

    (Trong nghệ thuật hiện đại, cân bằng là chìa khóa, nhưng hình dạng bất đối xứng cũng có thể đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asymmetrical shape

Danh từ
Lật mặt

Một hình dạng không có tính đối xứng; một hình dạng mà một nửa không phải là hình ảnh phản chiếu của nửa còn lại.

"The artist preferred the asymmetrical shape of the vase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asymmetrical shape".

Wabi-sabi

Wabi-sabi là một triết lý thẩm mỹ của Nhật Bản chấp nhận sự phù du và không hoàn hảo. Nó thường được thể hiện trong các hình dạng bất đối xứng, kết cấu không hoàn hảo và sự đơn giản. Trong nghệ thuật và thiết kế, nó khuyến khích việc tìm kiếm vẻ đẹp trong những thứ không hoàn hảo và tự nhiên.