(Top Banner Ad)
irregular shape
B1
Cụm danh từ B1 Toán học, Hình học, Mô tả đối tượng

irregular shape

UK: /ɪˈreɡjʊlə ʃeɪp/ • US: /ɪˈreɡjələr ʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hình dạng không đều hình dạng bất thường hình dạng dị dạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shape that does not conform to a standard or predictable pattern; a shape that is not regular.

Vietnamese Meaning

Một hình dạng không tuân theo một khuôn mẫu tiêu chuẩn hoặc có thể dự đoán được; một hình dạng không đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coastline of the island has an irregular shape."

    "Đường bờ biển của hòn đảo có một hình dạng không đều."

  • "The pond had an irregular shape, almost like a kidney."

    "Cái ao có một hình dạng không đều, gần giống như một quả thận."

  • "Scientists are studying the irregular shapes of certain bacteria."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hình dạng không đều của một số loại vi khuẩn nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj irregular Không đều, bất quy tắc
Noun irregularity Sự không đều, bất quy tắc
Adv irregularly Một cách không đều, bất quy tắc
Adj regular Đều đặn, có quy tắc
Noun shape Hình dạng, hình thù
Verb shape Định hình, tạo dáng
Adj shapeless Không có hình dạng rõ ràng, vô định hình
Verb reshape Tái định hình, tạo hình lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Mô tả đối tượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ir- (not)
Latin
regularis (regular, from regula 'rule')
Old French
irregulier
English
irregular
Proto-Germanic
*skapjanan (to create, form)
Old English
scieppan (to create, form)
Middle English
schappe (form, figure)
English
shape

Nguồn gốc của 'irregular shape'

'Irregular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ir-' (nghĩa là 'không') và 'regularis' (nghĩa là 'có quy tắc'). 'Shape' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scieppan' có nghĩa là 'tạo ra, định hình'. Khi kết hợp lại, 'irregular shape' mô tả những hình dạng không tuân theo các tiêu chuẩn, quy tắc hay sự đối xứng thông thường, mà mang một hình thái tự do và độc đáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vật thể hoặc hình dạng không có hình dạng rõ ràng, đối xứng, hoặc tuân theo một hình học thông thường. Nó trái ngược với 'regular shape', vốn có các cạnh và góc bằng nhau (ví dụ: hình vuông, hình tròn). 'Irregular shape' có thể đề cập đến hình dạng hai chiều (2D) hoặc ba chiều (3D).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irregular shape
  • unique unique irregular shape
    (hình dạng độc đáo, bất quy tắc)
  • abstract abstract irregular shape
    (hình dạng trừu tượng, bất quy tắc)
  • natural natural irregular shape
    (hình dạng tự nhiên, bất quy tắc)
  • jagged jagged irregular shape
    (hình dạng lởm chởm, bất quy tắc)
  • amorphous amorphous irregular shape
    (hình dạng vô định hình, bất quy tắc)
Verb + irregular shape
  • have have an irregular shape
    (có hình dạng bất quy tắc)
  • take on take on an irregular shape
    (mang/có một hình dạng bất quy tắc)
  • form form an irregular shape
    (tạo thành một hình dạng bất quy tắc)
  • create create an irregular shape
    (tạo ra một hình dạng bất quy tắc)
Noun + irregular shape
  • object with object with an irregular shape
    (vật thể có hình dạng bất quy tắc)
  • pattern of pattern of irregular shapes
    (hoạ tiết/mẫu gồm các hình dạng bất quy tắc)

Idioms

  • take on an irregular shape

    mang một hình dạng bất quy tắc, biến thành hình dạng bất quy tắc

    "The cloud began to take on an irregular shape as it drifted across the sky."

    (Đám mây bắt đầu mang một hình dạng bất quy tắc khi nó trôi qua bầu trời.)

  • form an irregular shape

    tạo thành một hình dạng bất quy tắc

    "The melted plastic cooled and formed an irregular shape on the table."

    (Miếng nhựa tan chảy nguội đi và tạo thành một hình dạng bất quy tắc trên bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irregular shape

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hình dạng không tuân theo một khuôn mẫu tiêu chuẩn hoặc có thể dự đoán được; một hình dạng không đều đặn.

"The coastline of the island has an irregular shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregular shape".

Vẻ đẹp tự nhiên và Hình dạng bất quy tắc

Trong nhiều nền văn hóa, các hình dạng bất quy tắc được tìm thấy trong tự nhiên (như núi, đá, mây, hoặc đường bờ biển) thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp độc đáo và sự hoàn hảo tự nhiên. Chúng truyền cảm hứng cho nghệ thuật và kiến trúc, thể hiện sự phá vỡ khỏi các khuôn mẫu cứng nhắc, đều đặn.

Nghệ thuật hiện đại và Kiến trúc

Các hình dạng bất quy tắc là một yếu tố then chốt trong nhiều phong cách nghệ thuật hiện đại, từ hội họa trừu tượng đến điêu khắc và kiến trúc giải tỏa kết cấu (Deconstructivism). Chúng thách thức sự đối xứng và cân bằng truyền thống, khuyến khích người xem nhìn nhận thế giới theo một cách mới, đề cao tính sáng tạo và phá cách.