irregular shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shape that does not conform to a standard or predictable pattern; a shape that is not regular.
Vietnamese Meaning
Một hình dạng không tuân theo một khuôn mẫu tiêu chuẩn hoặc có thể dự đoán được; một hình dạng không đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coastline of the island has an irregular shape."
"Đường bờ biển của hòn đảo có một hình dạng không đều."
-
"The pond had an irregular shape, almost like a kidney."
"Cái ao có một hình dạng không đều, gần giống như một quả thận."
-
"Scientists are studying the irregular shapes of certain bacteria."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu hình dạng không đều của một số loại vi khuẩn nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | irregular | Không đều, bất quy tắc |
| Noun | irregularity | Sự không đều, bất quy tắc |
| Adv | irregularly | Một cách không đều, bất quy tắc |
| Adj | regular | Đều đặn, có quy tắc |
| Noun | shape | Hình dạng, hình thù |
| Verb | shape | Định hình, tạo dáng |
| Adj | shapeless | Không có hình dạng rõ ràng, vô định hình |
| Verb | reshape | Tái định hình, tạo hình lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vật thể hoặc hình dạng không có hình dạng rõ ràng, đối xứng, hoặc tuân theo một hình học thông thường. Nó trái ngược với 'regular shape', vốn có các cạnh và góc bằng nhau (ví dụ: hình vuông, hình tròn). 'Irregular shape' có thể đề cập đến hình dạng hai chiều (2D) hoặc ba chiều (3D).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique unique irregular shape (hình dạng độc đáo, bất quy tắc)
-
abstract abstract irregular shape (hình dạng trừu tượng, bất quy tắc)
-
natural natural irregular shape (hình dạng tự nhiên, bất quy tắc)
-
jagged jagged irregular shape (hình dạng lởm chởm, bất quy tắc)
-
amorphous amorphous irregular shape (hình dạng vô định hình, bất quy tắc)
-
have have an irregular shape (có hình dạng bất quy tắc)
-
take on take on an irregular shape (mang/có một hình dạng bất quy tắc)
-
form form an irregular shape (tạo thành một hình dạng bất quy tắc)
-
create create an irregular shape (tạo ra một hình dạng bất quy tắc)
-
object with object with an irregular shape (vật thể có hình dạng bất quy tắc)
-
pattern of pattern of irregular shapes (hoạ tiết/mẫu gồm các hình dạng bất quy tắc)
Idioms
-
take on an irregular shape
mang một hình dạng bất quy tắc, biến thành hình dạng bất quy tắc
"The cloud began to take on an irregular shape as it drifted across the sky."
(Đám mây bắt đầu mang một hình dạng bất quy tắc khi nó trôi qua bầu trời.)
-
form an irregular shape
tạo thành một hình dạng bất quy tắc
"The melted plastic cooled and formed an irregular shape on the table."
(Miếng nhựa tan chảy nguội đi và tạo thành một hình dạng bất quy tắc trên bàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irregular shape
Cụm danh từMột hình dạng không tuân theo một khuôn mẫu tiêu chuẩn hoặc có thể dự đoán được; một hình dạng không đều đặn.
"The coastline of the island has an irregular shape."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregular shape".
