(Top Banner Ad)
non-concurrently
C1
Trạng từ C1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

non-concurrently

UK: /ˌnɒŋkənˈkʌrəntli/ • US: /ˌnɑːnkənˈkɜːrəntli/

Nghĩa tiếng Việt

không đồng thời không xảy ra cùng lúc tuần tự lần lượt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that does not happen or exist at the same time; not simultaneously.

Vietnamese Meaning

Một cách thức mà không xảy ra hoặc tồn tại cùng một lúc; không đồng thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tasks were executed non-concurrently to avoid resource conflicts."

    "Các tác vụ được thực hiện không đồng thời để tránh xung đột tài nguyên."

  • "The data updates were applied non-concurrently to ensure data integrity."

    "Các bản cập nhật dữ liệu được áp dụng không đồng thời để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu."

  • "Due to hardware limitations, the processes had to be run non-concurrently."

    "Do hạn chế về phần cứng, các tiến trình phải được chạy không đồng thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective concurrent đồng thời, cùng lúc
Adverb concurrently một cách đồng thời, cùng lúc
Adjective non-concurrent không đồng thời, không cùng lúc
Noun concurrency sự đồng thời, tính song song
Noun non-concurrency sự không đồng thời, sự không song song

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concurrere
Late Latin
concurrentem
English
concurrent
English (prefix)
non-
English (suffix)
-ly
English
non-concurrently

Sự kết hợp của 'không' và 'cùng lúc'

Từ 'non-concurrently' được ghép từ tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái lại') và từ 'concurrently' (nghĩa là 'đồng thời', 'cùng lúc'). 'Concurrently' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concurrere', có nghĩa là 'chạy cùng nhau' hoặc 'diễn ra cùng lúc'. Do đó, 'non-concurrently' mang ý nghĩa là 'không đồng thời', 'không cùng lúc'.

Usage Note

Trạng từ 'non-concurrently' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý dự án, để mô tả các sự kiện, tiến trình hoặc tác vụ diễn ra một cách tuần tự hoặc không chồng chéo về thời gian. Nó nhấn mạnh rằng các hoạt động này không xảy ra đồng thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-concurrently
  • run run non-concurrently
    (chạy không đồng thời / tuần tự)
  • operate operate non-concurrently
    (vận hành không đồng thời)
  • process process non-concurrently
    (xử lý không đồng thời / tuần tự)
  • schedule schedule non-concurrently
    (lập lịch không đồng thời / tuần tự)
  • execute execute non-concurrently
    (thực thi không đồng thời / tuần tự)

Idioms

  • operate non-concurrently with

    vận hành không đồng thời với

    "The legacy system must operate non-concurrently with the new database to prevent data conflicts."

    (Hệ thống cũ phải vận hành không đồng thời với cơ sở dữ liệu mới để tránh xung đột dữ liệu.)

  • tasks handled non-concurrently

    các tác vụ được xử lý không đồng thời

    "Due to resource limitations, tasks are handled non-concurrently, one after another."

    (Do hạn chế về tài nguyên, các tác vụ được xử lý không đồng thời, mà lần lượt từng cái một.)

  • perform non-concurrently

    thực hiện không đồng thời

    "For stability, updates perform non-concurrently, ensuring each step completes before the next begins."

    (Để đảm bảo ổn định, các bản cập nhật thực hiện không đồng thời, đảm bảo mỗi bước hoàn thành trước khi bước tiếp theo bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-concurrently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thức mà không xảy ra hoặc tồn tại cùng một lúc; không đồng thời.

"The tasks were executed non-concurrently to avoid resource conflicts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-concurrently".

Trong Lập trình và Quản lý Dự án

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là lập trình và quản lý dự án, khái niệm 'non-concurrently' (không đồng thời) rất quan trọng. Nó mô tả các tác vụ hoặc quy trình phải diễn ra tuần tự, từng cái một, thay vì song song. Điều này thường được áp dụng khi có sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các tác vụ hoặc khi tài nguyên bị hạn chế, nhằm đảm bảo tính chính xác và tránh lỗi. Ví dụ, việc cập nhật một tệp cơ sở dữ liệu thường cần được xử lý không đồng thời để tránh làm hỏng dữ liệu.

Tư duy Tuần tự và Hiệu quả

Khái niệm 'non-concurrently' phản ánh một cách tiếp cận tuần tự trong công việc hoặc xử lý thông tin. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc lên kế hoạch và thực hiện các bước một cách 'non-concurrently' (tức là theo trình tự rõ ràng) thường được đánh giá cao vì nó giúp duy trì sự rõ ràng, dễ quản lý và giảm thiểu rủi ro sai sót. Điều này trái ngược với cách làm 'multitasking' (đa nhiệm) mà đôi khi có thể dẫn đến hiệu quả kém hơn nếu không được quản lý cẩn thận.