non-concurrently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that does not happen or exist at the same time; not simultaneously.
Vietnamese Meaning
Một cách thức mà không xảy ra hoặc tồn tại cùng một lúc; không đồng thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tasks were executed non-concurrently to avoid resource conflicts."
"Các tác vụ được thực hiện không đồng thời để tránh xung đột tài nguyên."
-
"The data updates were applied non-concurrently to ensure data integrity."
"Các bản cập nhật dữ liệu được áp dụng không đồng thời để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu."
-
"Due to hardware limitations, the processes had to be run non-concurrently."
"Do hạn chế về phần cứng, các tiến trình phải được chạy không đồng thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | concurrent | đồng thời, cùng lúc |
| Adverb | concurrently | một cách đồng thời, cùng lúc |
| Adjective | non-concurrent | không đồng thời, không cùng lúc |
| Noun | concurrency | sự đồng thời, tính song song |
| Noun | non-concurrency | sự không đồng thời, sự không song song |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'non-concurrently' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý dự án, để mô tả các sự kiện, tiến trình hoặc tác vụ diễn ra một cách tuần tự hoặc không chồng chéo về thời gian. Nó nhấn mạnh rằng các hoạt động này không xảy ra đồng thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run non-concurrently (chạy không đồng thời / tuần tự)
-
operate operate non-concurrently (vận hành không đồng thời)
-
process process non-concurrently (xử lý không đồng thời / tuần tự)
-
schedule schedule non-concurrently (lập lịch không đồng thời / tuần tự)
-
execute execute non-concurrently (thực thi không đồng thời / tuần tự)
Idioms
-
operate non-concurrently with
vận hành không đồng thời với
"The legacy system must operate non-concurrently with the new database to prevent data conflicts."
(Hệ thống cũ phải vận hành không đồng thời với cơ sở dữ liệu mới để tránh xung đột dữ liệu.)
-
tasks handled non-concurrently
các tác vụ được xử lý không đồng thời
"Due to resource limitations, tasks are handled non-concurrently, one after another."
(Do hạn chế về tài nguyên, các tác vụ được xử lý không đồng thời, mà lần lượt từng cái một.)
-
perform non-concurrently
thực hiện không đồng thời
"For stability, updates perform non-concurrently, ensuring each step completes before the next begins."
(Để đảm bảo ổn định, các bản cập nhật thực hiện không đồng thời, đảm bảo mỗi bước hoàn thành trước khi bước tiếp theo bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-concurrently
Trạng từMột cách thức mà không xảy ra hoặc tồn tại cùng một lúc; không đồng thời.
"The tasks were executed non-concurrently to avoid resource conflicts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-concurrently".
