(Top Banner Ad)
asynchrony
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Sinh học

asynchrony

UK: /eɪˈsɪŋkrəni/ • US: /eɪˈsɪŋkrəni/

Nghĩa tiếng Việt

sự không đồng bộ tính không đồng bộ sự thiếu đồng thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not occurring or operating at the same time; lack of synchronization.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không xảy ra hoặc hoạt động cùng một lúc; sự thiếu đồng bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The asynchrony in their communication styles led to misunderstandings."

    "Sự thiếu đồng bộ trong phong cách giao tiếp của họ dẫn đến những hiểu lầm."

  • "In web development, asynchrony allows the user interface to remain responsive while the application processes requests in the background."

    "Trong phát triển web, sự không đồng bộ cho phép giao diện người dùng duy trì phản hồi trong khi ứng dụng xử lý các yêu cầu ở chế độ nền."

  • "Developmental asynchrony can occur when different areas of a child's development progress at different rates."

    "Sự không đồng bộ trong phát triển có thể xảy ra khi các lĩnh vực phát triển khác nhau của một đứa trẻ tiến triển với tốc độ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective asynchronous không đồng bộ, không cùng lúc
Adverb asynchronously một cách không đồng bộ
Noun synchrony sự đồng bộ (từ trái nghĩa)
Verb synchronize đồng bộ hóa
Adjective synchronous đồng bộ (tính từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
a- ('không') + sún ('cùng') + khrónos ('thời gian')
English
asynchrony

Không Cùng Một Nhịp Đập Thời Gian

Từ 'asynchrony' được ghép từ ba phần của tiếng Hy Lạp cổ. 'a-' là một tiền tố phủ định, có nghĩa là 'không'. 'syn-' (hoặc 'syn') có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'cùng lúc'. 'chronos' là tên của vị thần thời gian, và cũng có nghĩa là 'thời gian'. Vì vậy, 'asynchrony' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không cùng thời gian', mô tả hoàn hảo trạng thái thiếu đồng bộ hoặc lệch pha.

Usage Note

Asynchrony nhấn mạnh sự thiếu đồng thời hoặc sự lệch pha về thời gian giữa các sự kiện, quá trình, hoặc đối tượng. Nó thường được sử dụng để mô tả các hệ thống mà các thành phần không cần phải phối hợp chặt chẽ về thời gian để hoạt động. Khác với 'synchrony' (sự đồng bộ), 'asynchrony' tập trung vào sự độc lập về mặt thời gian.

Prepositions

in between

'In asynchrony' thường dùng để diễn tả trạng thái không đồng bộ của một hệ thống. 'Between' asynchrony dùng để nhấn mạnh sự không đồng bộ giữa hai hoặc nhiều đối tượng/sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asynchrony
  • Significant asynchrony
    (sự thiếu đồng bộ đáng kể)
  • Developmental asynchrony
    (sự phát triển không đồng bộ (thường dùng trong tâm lý học trẻ em))
  • Patient-ventilator asynchrony
    (sự thiếu đồng bộ giữa bệnh nhân và máy thở (thuật ngữ y khoa))
Verb + asynchrony
  • Cause asynchrony
    (gây ra sự thiếu đồng bộ)
  • Detect asynchrony
    (phát hiện sự thiếu đồng bộ)
  • Reduce asynchrony
    (giảm thiểu sự thiếu đồng bộ)
Noun + of + asynchrony
  • The degree of asynchrony
    (mức độ của sự thiếu đồng bộ)
  • A form of asynchrony
    (một dạng của sự thiếu đồng bộ)
  • The problem of asynchrony
    (vấn đề về sự thiếu đồng bộ)

Idioms

  • asynchronous learning

    Học tập không đồng bộ (phương pháp học mà người học và người dạy không cần tương tác trong cùng một thời điểm).

    "Online universities heavily rely on asynchronous learning to cater to students across different time zones."

    (Các trường đại học trực tuyến phụ thuộc nhiều vào việc học tập không đồng bộ để phục vụ sinh viên ở các múi giờ khác nhau.)

  • asynchronous communication

    Giao tiếp không đồng bộ (hình thức giao tiếp không đòi hỏi các bên phải trả lời ngay lập tức, ví dụ: email, tin nhắn).

    "For our international team, asynchronous communication via Slack and email is more efficient than scheduling meetings."

    (Đối với đội ngũ quốc tế của chúng tôi, giao tiếp không đồng bộ qua Slack và email hiệu quả hơn việc lên lịch các cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asynchrony

Noun
Lật mặt

Trạng thái không xảy ra hoặc hoạt động cùng một lúc; sự thiếu đồng bộ.

"The asynchrony in their communication styles led to misunderstandings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asynchrony".

Văn Hóa Làm Việc Từ Xa Và Giao Tiếp Không Đồng Bộ

Ở phương Tây, sự phát triển của làm việc từ xa (remote work) đã thúc đẩy văn hóa 'giao tiếp không đồng bộ' (asynchronous communication). Thay vì các cuộc họp liên tục, các đội nhóm ưu tiên việc trao đổi qua email, tin nhắn, và các công cụ quản lý dự án. Điều này đề cao sự tự chủ, tin tưởng và yêu cầu kỹ năng viết lách, tài liệu hóa rõ ràng. Nó cho phép nhân viên làm việc linh hoạt và hiệu quả hơn, bất kể vị trí địa lý hay múi giờ.

Cuộc Cách Mạng Giáo Dục Trực Tuyến

Các nền tảng giáo dục trực tuyến hàng đầu như Coursera hay edX được xây dựng dựa trên nguyên tắc 'học tập không đồng bộ' (asynchronous learning). Mô hình này đã phá vỡ các rào cản truyền thống, cho phép hàng triệu người trên thế giới tiếp cận kiến thức từ các trường đại học danh tiếng theo nhịp độ của riêng mình. Nó phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng: học tập suốt đời và tự định hướng phát triển cá nhân.